
Vàng nhẫn, vàng cưới – vốn được xem như tài sản trang sức gắn liền với phong tục, tập quán – liệu có nằm trong diện chịu thuế giao dịch vàng?
Trong bối cảnh giá vàng trong nước liên tục duy trì mức cao kỷ lục, thảo luận về việc đánh thuế giao dịch vàng đang thu hút sự quan tâm của giới đầu tư và người dân. Nhiều chuyên gia cho rằng việc áp dụng thuế không chỉ giúp tăng nguồn thu ngân sách mà còn hạn chế tình trạng đầu cơ, lướt sóng.
Tranh luận về phạm vi đánh thuế
Theo các chuyên gia tài chính, điểm mấu chốt trong xây dựng chính sách thuế với vàng là phải xác định rõ đối tượng chịu thuế. Nếu chỉ tập trung vào vàng miếng – vốn chủ yếu được coi là công cụ đầu tư và tích trữ – thì phạm vi quản lý sẽ dễ dàng hơn. Ngược lại, nếu tính cả vàng nhẫn hay vàng trang sức 99,99%, bài toán trở nên phức tạp bởi những sản phẩm này thường được mua với mục đích sử dụng, làm của hồi môn, quà cưới, quà tặng…
PGS-TS Nguyễn Hữu Huân (Đại học Kinh tế TP HCM) cho rằng: “Cần phân biệt rõ ràng giữa vàng nguyên chất và vàng trang sức. Vàng nhẫn hiện nay đang được xếp vào nhóm vàng trang sức, vậy liệu có phải chịu thuế? Người dân mua bán vàng cưới có thuộc diện chịu thuế không? Đây là những điểm phải được nghiên cứu kỹ trước khi ban hành chính sách.”
Nếu không có sự phân loại rạch ròi, việc áp thuế dễ dẫn đến bất cập. Chẳng hạn, một người mua vàng cưới để sử dụng nhưng khi bán lại có thể bị coi là giao dịch đầu tư, từ đó phải nộp thuế. Điều này không chỉ gây khó cho người dân mà còn tạo thêm gánh nặng quản lý cho cơ quan chức năng.
Bài học từ chứng khoán và bất động sản
Nhiều ý kiến đề xuất có thể tham khảo mô hình thuế từ các thị trường khác. Chứng khoán hiện áp thuế suất 0,1% trên giá trị giao dịch mỗi lần bán, bất động sản chịu mức 2% trên giá chuyển nhượng. Đây là cách tính đơn giản, dễ thực hiện, thay vì thuế trên lợi nhuận vốn phức tạp, khó chứng minh giá vốn mua ban đầu.
Chuyên gia tài chính Phan Dũng Khánh cho rằng: “Áp thuế giao dịch vàng giống như chứng khoán, chỉ thu khi bán, sẽ hợp lý hơn là tính theo lợi nhuận. Nếu áp thuế trên lãi ròng, nhiều trường hợp mua vàng từ 10–20 năm trước không có chứng từ, rất khó xác định để tính toán.”
Ngoài ra, mức thuế nếu quá cao có thể khiến nhà đầu tư tìm cách lách luật, chia nhỏ giao dịch để né thuế. Do đó, một tỷ lệ vừa phải, thu đều trên mọi giao dịch, được xem là phương án khả thi và công bằng.
Lộ trình cần minh bạch và phù hợp thực tiễn
Giới chuyên gia đồng thuận rằng việc đánh thuế vàng là xu hướng phù hợp với quốc tế, nhưng phải đi kèm cơ chế minh bạch. Theo ông Đinh Đức Quang (Ngân hàng UOB Việt Nam), trước khi thu thuế cần xây dựng “sân chơi” rõ ràng: có sàn giao dịch vàng quốc gia, có cơ chế giám sát dòng tiền và phương thức giao dịch minh bạch. Chỉ khi quản lý được giao dịch, Nhà nước mới có thể thu đúng và đủ.
Điểm đáng chú ý là chính sách thuế không chỉ tác động đến nhà đầu tư mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến thói quen văn hóa. Với người Việt, vàng nhẫn hay vàng cưới không đơn thuần là tài sản mà còn là biểu tượng của sự tích lũy, phong tục truyền thống. Nếu đưa toàn bộ vàng trang sức vào diện chịu thuế, rất có thể phát sinh phản ứng từ xã hội.