Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước (Bộ Công Thương) đưa ra loạt khuyến nghị đối với doanh nghiệp Việt Nam sau khi Mỹ áp mức thuế 12,5% với hàng hóa có xuất xứ Việt Nam, trừ các sản phẩm được miễn theo Phụ lục của Bản ghi nhớ ngày 23/7/2026 của Tổng thống Hoa Kỳ.

Theo Bản ghi nhớ, Việt Nam nằm trong nhóm 60 nền kinh tế bị Cơ quan Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) điều tra theo Mục 301. Đáng chú ý, Mỹ nhấn mạnh việc kiểm soát hàng hóa được sản xuất “toàn bộ hoặc một phần” bằng lao động cưỡng bức. Điều này đồng nghĩa rủi ro không chỉ nằm ở công đoạn sản xuất cuối cùng mà còn có thể xuất phát từ nguyên liệu, linh kiện, bán thành phẩm hoặc bất kỳ khâu nào trong chuỗi cung ứng.
Mỹ cũng đề cập cơ chế hạn ngạch thuế quan đối với một số sản phẩm dệt may có sử dụng bông và nguyên liệu dệt may của Mỹ, nhằm giảm nguy cơ sử dụng đầu vào có liên quan đến lao động cưỡng bức. Đây là tín hiệu cho thấy yêu cầu về kiểm soát nguồn gốc nguyên liệu đang ngày càng được chú trọng trong thương mại quốc tế.
Theo Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước, dù Bản ghi nhớ của Mỹ chưa quy định quy trình truy xuất nguồn gốc cụ thể cho doanh nghiệp Việt Nam, nhưng doanh nghiệp phải có khả năng chứng minh sản phẩm không liên quan đến lao động cưỡng bức thông qua thông tin về nguồn nguyên liệu, nhà cung cấp, địa điểm sản xuất và các công đoạn hình thành sản phẩm.
Yêu cầu này đặc biệt quan trọng với các ngành có chuỗi cung ứng phức tạp như dệt may, da giày, điện tử, năng lượng, thiết bị điện, sản phẩm sử dụng linh kiện bán dẫn, khoáng sản và một số mặt hàng nông sản.
Với ngành dệt may, doanh nghiệp không chỉ cần kiểm soát khâu cắt, may, hoàn thiện mà còn phải truy xuất nguồn gốc bông, xơ, sợi, vải, thuốc nhuộm và các nguyên phụ liệu. Trong lĩnh vực điện tử, năng lượng, việc kiểm soát cần mở rộng tới linh kiện, vật liệu bán dẫn, pin, tấm quang điện, khoáng sản và các đầu vào quan trọng khác.
Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước khuyến nghị doanh nghiệp xuất khẩu chủ động rà soát toàn bộ chuỗi cung ứng, lập bản đồ nhà cung cấp trực tiếp và các nhà cung cấp ở tầng sâu hơn; đồng thời thu thập, lưu giữ đầy đủ hồ sơ về nguồn gốc nguyên liệu, linh kiện, quá trình sản xuất, vận chuyển và giao nhận.
Doanh nghiệp cũng cần phân loại nhà cung cấp theo mức độ rủi ro, tăng cường kiểm tra đối với những nguồn hàng có cảnh báo, chuẩn hóa dữ liệu truy xuất theo từng sản phẩm, lô hàng hoặc số seri. Các yêu cầu về xuất xứ, lao động và truy xuất nguồn gốc cần được đưa vào hợp đồng với nhà cung cấp để hạn chế rủi ro.
Bộ Công Thương lưu ý doanh nghiệp tuyệt đối không thực hiện hoặc tiếp tay cho hành vi chuyển tải, thay nhãn, đóng gói đơn giản nhằm khai báo xuất xứ Việt Nam. Những trường hợp không chứng minh được mối liên hệ giữa chứng từ và hàng hóa thực tế có thể khiến lô hàng bị kiểm tra, tạm giữ hoặc từ chối nhập khẩu.
Trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu ngày càng siết chặt yêu cầu về xuất xứ, lao động, môi trường và trách nhiệm chuỗi cung ứng, truy xuất nguồn gốc không chỉ là yêu cầu tuân thủ mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp quản trị rủi ro, bảo vệ thương hiệu và nâng cao khả năng cạnh tranh.
Việc chuẩn hóa dữ liệu, hoàn thiện hệ thống quản trị chuỗi cung ứng và chuẩn bị hồ sơ minh bạch sẽ giúp doanh nghiệp Việt chủ động thích ứng với các thay đổi chính sách thương mại, đồng thời củng cố uy tín hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.