Triển vọng nâng hạng tín nhiệm quốc gia Việt Nam lên mức đầu tư giúp giảm chi phí vốn, thu hút dòng tiền quốc tế thông qua các chỉ số kinh tế vĩ mô ổn định, nỗ lực cải cách thể chế và giải quyết các thách thức kỹ thuật trong lộ trình tài chính.
Nền kinh tế Việt Nam đang đứng trước một cột mốc quan trọng trong quá trình hội nhập tài chính quốc tế với khả năng được nâng xếp hạng tín nhiệm quốc gia từ nhóm đầu cơ lên nhóm đầu tư trong tương lai gần, báo cáo “Lộ trình hướng tới xếp hạng tín nhiệm đầu tư của Việt Nam” do VinaCapital công bố.
Dù Chính phủ đặt mục tiêu chiến lược đạt mức đầu tư vào năm 2030, nhưng các chuyển biến về nền tảng vĩ mô đang tạo ra khả năng mục tiêu này có thể được hiện thực hóa sớm hơn dự kiến. Hiện nay, vị thế tín nhiệm của Việt Nam chỉ còn cách ngưỡng đầu tư một bậc theo đánh giá của S&P Global và Fitch Ratings, trong khi tổ chức Moody’s xếp hạng thấp hơn hai bậc.

Việc đạt được xếp hạng mức đầu tư mang lại những tác động định lượng cụ thể đối với chi phí vốn của toàn bộ nền kinh tế. Dữ liệu tài chính cho thấy khi một quốc gia chuyển dịch từ nhóm đầu cơ lên nhóm đầu tư, lợi suất trái phiếu chính phủ thường giảm đáng kể, kéo theo sự thu hẹp của chênh lệch tín nhiệm.
Điều này có thể giúp giảm chi phí huy động vốn của Việt Nam tới 150 điểm cơ bản, tạo lợi thế cho cả khu vực công lẫn khu vực tư nhân trong việc tiếp cận nguồn vốn. Đặc biệt, đối với các dự án hạ tầng chiến lược như đường sắt tốc độ cao hay năng lượng tái tạo, việc có được mức định giá cao sẽ hỗ trợ giảm áp lực nợ công và tăng cường tính bền vững cho ngân sách.
Nền tảng vĩ mô và các giải pháp củng cố xếp hạng tín nhiệm
Xét về các tiêu chí định lượng, Việt Nam hiện sở hữu các chỉ số ổn định trong quản lý tài chính công với tỷ lệ nợ công trên GDP khoảng 35% và nợ nước ngoài ở mức 33% GDP. Các số liệu này thấp hơn ngưỡng khuyến cáo của nhiều tổ chức quốc tế.
Đầu năm 2026, sự kiện Fitch Ratings nâng xếp hạng tín nhiệm công cụ nợ dài hạn có bảo đảm của Việt Nam lên mức BBB- đã phản ánh niềm tin của thị trường quốc tế vào năng lực tài chính quốc gia. Khi đạt mức đầu tư, Việt Nam sẽ trở thành điểm đến cho các định chế tài chính lớn như quỹ hưu trí và quỹ chủ quyền vốn có quy định khắt khe về việc không đầu tư vào các quốc gia có mức xếp hạng tín nhiệm thấp.
Tuy nhiên, lộ trình này vẫn đòi hỏi việc giải quyết các nút thắt kỹ thuật. Quy mô dự trữ ngoại hối cần được củng cố để đảm bảo khả năng thanh khoản các nghĩa vụ nợ bằng ngoại tệ. Bên cạnh đó, sức khỏe của hệ thống ngân hàng và tỷ lệ an toàn vốn (CAR) là những yếu tố cần được cải thiện đồng bộ.
Về mặt thể chế, việc ban hành Luật Dữ liệu và các nghị quyết về đổi mới xây dựng pháp luật được kỳ vọng sẽ tăng tính minh bạch, giúp các tổ chức quốc tế có đủ cơ sở dữ liệu chính xác để đánh giá vị thế tín nhiệm của Việt Nam mà không cần áp dụng các giả định thận trọng bất lợi.
Quá trình này gắn liền với các nỗ lực hiện đại hóa thị trường vốn, thúc đẩy sự hình thành của các trung tâm tài chính quốc tế và đáp ứng các tiêu chuẩn nâng hạng thị trường chứng khoán. Sự kết hợp giữa kỷ luật tài khóa, chính sách tiền tệ và tính minh bạch trong quản trị là những yếu tố thực tế để Việt Nam hướng tới gia nhập nhóm các quốc gia có mức xếp hạng đầu tư, xác lập vị thế mới trên bản đồ tài chính toàn cầu.