Bất chấp những biến động khó lường từ chính sách thuế quan toàn cầu và thách thức của biến đổi khí hậu, nền kinh tế Việt Nam năm 2025 đã chứng minh sức chống chịu bền bỉ với những chỉ số phát triển vượt xa mong đợi.
Sự kết hợp giữa điều hành vĩ mô linh hoạt và đà phục hồi mạnh mẽ của các ngành dịch vụ, xuất khẩu không chỉ giúp quốc gia hoàn thành các mục tiêu năm cũ mà còn tạo dựng một nền tảng vững chắc để hướng tới những cột mốc tham vọng hơn trong chu kỳ kế tiếp.
Nội lực mạnh mẽ và sự bứt phá của dòng chảy thương mại quốc tế
Năm 2025 đánh dấu một cột mốc lịch sử đối với nền kinh tế Việt Nam khi tổng kim ngạch xuất nhập khẩu lần đầu tiên chạm ngưỡng 920 tỷ USD. Mức tăng trưởng 16,9% so với năm trước phản ánh sự thích ứng nhanh chóng của các doanh nghiệp trong nước trước các rào cản thương mại mới.
Dù cán cân thương mại có sự điều chỉnh khi mức xuất siêu đạt 21,18 tỷ USD, thấp hơn so với năm 2024, nhưng đây vẫn là minh chứng cho thấy Việt Nam tiếp tục duy trì được lợi thế cạnh tranh trên bản đồ cung ứng toàn cầu. Đặc biệt, tốc độ tăng trưởng kinh tế GDP đạt mức 8,01%, một con số đưa Việt Nam vào nhóm những quốc gia có hiệu suất phát triển ấn tượng nhất trên thế giới.
Sự khởi sắc này không chỉ khu trú ở các con số thống kê mà còn lan tỏa rõ rệt trong đời sống xã hội thông qua sự bùng nổ của ngành dịch vụ và du lịch. Lượng khách quốc tế quay trở lại đạt mức 120% so với thời điểm trước đại dịch năm 2019 đã tạo ra hiệu ứng dây chuyền tích cực cho các ngành vận tải, lưu trú và bán lẻ.
Để hỗ trợ cho đà tăng trưởng kinh tế, hệ thống ngân hàng đã triển khai các chương trình tín dụng chiến lược với quy mô chưa từng có. Việc nâng quy mô gói hỗ trợ nông, lâm, thủy sản lên tới 185.000 tỷ đồng và sẵn sàng nguồn lực 500.000 tỷ đồng cho hạ tầng công nghệ, giao thông cho thấy một chiến lược nhất quán trong việc sử dụng đòn bẩy tài chính để thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng.
Nhiều chuyên gia kinh tế đánh giá rằng, chìa khóa giúp Việt Nam vượt qua những “cơn gió ngược” chính là sự chủ động trong chính sách điều hành. Ngay cả khi các yếu tố bên ngoài như thuế quan từ các thị trường lớn gây sốc cho thương mại thế giới, các quyết sách quyết liệt từ các cơ quan ban ngành đã giữ cho chỉ số niềm tin kinh doanh luôn ở mức mở rộng. Việc giữ ổn định lãi suất điều hành và đẩy mạnh giải ngân tín dụng lên mức hơn 18,4 triệu tỷ đồng vào cuối năm đã cung cấp nguồn vốn giá rẻ kịp thời cho các dự án trọng điểm, tạo tiền đề cho sự ổn định lâu dài của nền kinh tế.
Chiến lược hạ tầng và dư địa phát triển trong bối cảnh mới
Nhìn về tương lai, triển vọng tăng trưởng kinh tế năm 2026 đang được củng cố bởi sự dịch chuyển mạnh mẽ trong đầu tư công và cơ cấu sản phẩm xuất khẩu. Việt Nam hiện đang dành khoảng 6% – 7% GDP cho phát triển cơ sở hạ tầng trọng điểm, một tỷ lệ cao vượt trội so với các quốc gia khác trong khu vực ASEAN.
Việc tập trung vào hạ tầng điện, giao thông và công nghệ chiến lược không chỉ giải quyết các nút thắt logistics mà còn tạo ra lực hút mới cho dòng vốn đầu tư nước ngoài. Trong bối cảnh rủi ro thương mại toàn cầu vẫn hiện diện, nợ công thấp được xem là dư địa quan trọng để Chính phủ tiếp tục thực thi các chính sách tài khóa mở rộng nhằm hỗ trợ doanh nghiệp.
Sự chuyển dịch của chuỗi giá trị toàn cầu, đặc biệt là nhu cầu đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI), đang mở ra cơ hội vàng cho ngành điện tử – mảng thế mạnh vốn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam. Dự báo thương mại điện tử và linh kiện sẽ tiếp tục dẫn đầu đà tăng trưởng với mức dự kiến 14% trong năm tới.
Bên cạnh đó, các hiệp định thương mại tự do và mức thuế suất ưu đãi thấp hơn các đối thủ cạnh tranh trực tiếp đã giúp hàng hóa nội địa từng bước chiếm lĩnh các thị trường khó tính như EU, Nhật Bản và Hàn Quốc, giảm bớt sự phụ thuộc vào các thị trường truyền thống duy nhất.
Để duy trì vị thế, cộng đồng doanh nghiệp đang bước vào giai đoạn chuyển đổi số và xanh hóa sản xuất một cách mạnh mẽ. Các ngành chủ lực như da giày, dệt may không còn chỉ tập trung vào gia công giá rẻ mà bắt đầu đầu tư sâu vào công nghệ thu hồi, tái chế và tự chủ vùng nguyên liệu trong nước.
Sự liên kết chặt chẽ giữa các hiệp hội ngành nghề cùng tinh thần đổi mới sáng tạo được kỳ vọng sẽ biến những thách thức địa chính trị thành động lực để nâng cao giá trị gia tăng cho hàng hóa Việt. Với những nền tảng hiện có, mục tiêu tăng trưởng kinh tế từ mức 10% trở lên cho năm 2026 hoàn toàn có cơ sở thực tế dựa trên sự đồng lòng của toàn bộ hệ thống kinh tế.