Nghị quyết 244/2025/QH15 của Quốc hội về kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội năm 2026 đã đặt ra một cột mốc đầy tham vọng với mục tiêu tăng trưởng GDP phấn đấu đạt từ 10% trở lên.
Trong bối cảnh Việt Nam bước vào kỷ nguyên mới với những đòi hỏi khắt khe về nội lực, việc duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô được xác định là nền tảng cốt lõi. Để hiện thực hóa mục tiêu này, vai trò của chính sách tiền tệ không chỉ dừng lại ở việc ứng phó với biến động mà phải trở thành công cụ dẫn dắt, bình ổn thị trường thông qua các cơ chế điều hành lãi suất và tỷ giá linh hoạt nhưng có kiểm soát chặt chẽ.
Mối liên kết hữu cơ giữa ổn định vĩ mô và động lực tăng trưởng bền vững
Trong lý thuyết cũng như thực tiễn điều hành tại Việt Nam, kinh tế vĩ mô ổn định không đồng nghĩa với một trạng thái tĩnh lặng, mà là khả năng duy trì các cân đối lớn trước những cú sốc từ bên ngoài. Với một nền kinh tế có độ mở thuộc hàng cao nhất khu vực, Việt Nam thường xuyên phải đối mặt với các áp lực từ dòng vốn ngoại và biến động tài chính toàn cầu.
Sự ổn định ở đây được hiểu là kiểm soát lạm phát, duy trì niềm tin vào đồng nội tệ và đảm bảo môi trường đầu tư có tính dự báo cao. Nếu chấp nhận đánh đổi ổn định để lấy tăng trưởng nóng bằng cách nới lỏng cung tiền quá mức, hệ lụy tất yếu sẽ là lạm phát phi mã và sự sụt giảm niềm tin của các nhà đầu tư, từ đó triệt tiêu chính động lực tăng trưởng trong dài hạn.
Năm 2026 mang ý nghĩa đặc biệt khi là năm đầu tiên thực hiện Kế hoạch năm năm 2026-2030. Mục tiêu tăng trưởng hai chữ số đặt ra một bài toán hóc búa cho các nhà điều hành là làm sao để vừa cung ứng đủ nguồn lực cho nền kinh tế thông qua tín dụng, vừa không gây ra những áp lực lạm phát hay bong bóng tài sản.
Thực tế cho thấy, khi nền kinh tế vận hành tốt, mức lãi suất không nhất thiết phải duy trì ở mức quá thấp. Lãi suất tăng ở mức độ vừa phải thường phản ánh nhu cầu hấp thụ vốn thực chất của doanh nghiệp và sự cải thiện trong thu nhập của người dân. Do đó, định hướng vĩ mô giai đoạn tới sẽ tập trung vào việc cho phép các biến số như lãi suất và tỷ giá vận động theo sát thị trường hơn, nhưng luôn đảm bảo biên độ dao động nằm trong tầm kiểm soát để tránh gây sốc cho hệ thống tài chính.
Chuyển dịch phương thức điều hành chính sách tiền tệ sang trạng thái chủ động
Để thích ứng với bối cảnh mới, chính sách tiền tệ trong năm 2026 được dự báo sẽ có những bước chuyển mình quan trọng về mặt công cụ điều hành. Trọng tâm của sự thay đổi này nằm ở việc chuyển từ cơ chế bơm và hút tiền thụ động dựa trên nhu cầu thanh khoản tức thời của các tổ chức tín dụng sang cơ chế điều tiết chủ động theo mục tiêu lãi suất.
Việc nghiên cứu mở rộng kỳ hạn các nghiệp vụ thị trường mở (OMO) lên mức dài hạn, ví dụ như kỳ hạn một năm đối với trái phiếu chính phủ, sẽ giúp nhà điều hành nắm quyền dẫn dắt thị trường hiệu quả hơn. Thay vì chỉ giải quyết các vấn đề thanh khoản ngắn hạn, việc cung ứng vốn dài hạn có kiểm soát sẽ tạo ra một nền tảng lãi suất liên ngân hàng ổn định, từ đó định hình đường cong lợi suất trái phiếu chính phủ một cách bền vững.
Bên cạnh lãi suất, quản lý tỷ giá vẫn là mặt trận then chốt để giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô. Áp lực tỷ giá thường đến từ cả yếu tố khách quan toàn cầu lẫn tâm lý găm giữ ngoại tệ trong dân cư và doanh nghiệp. Giải pháp căn cơ hướng tới năm 2026 là triệt tiêu các lợi ích kinh tế của việc đầu cơ ngoại hối thông qua việc kiểm soát chặt chẽ các hoạt động dùng ngoại tệ làm tài sản bảo đảm để vay vốn.
Khi các kẽ hở về chi phí vay mượn giữa các loại tiền tệ được thu hẹp, áp lực lên tỷ giá sẽ giảm bớt mà không cần phải can thiệp thô bạo bằng các biện pháp hành chính. Sự kết hợp giữa việc kiểm soát hạn mức tín dụng và cơ chế bơm tiền chủ động sẽ tạo ra một bộ lọc hiệu quả, đảm bảo dòng vốn đi vào các khu vực sản xuất kinh doanh thực chất, giúp chính sách tiền tệ thực hiện trọn vẹn vai trò bảo đảm an ninh tài chính quốc gia.