
Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI) đang định hình lại nhiều khía cạnh của cuộc sống, nhưng đồng thời cũng tiếp sức mạnh cho ngành công nghiệp tội phạm mạng. Các chuyên gia bảo mật cảnh báo rằng, với sự hỗ trợ của tự động hóa, một vụ lừa đảo từ khâu tiếp cận nạn nhân đến khi rút sạch tài sản có thể chỉ diễn ra vỏn vẹn trong vòng 24 giờ.
Việt Nam, nằm trong top 3 Đông Á về số vụ lừa đảo tài chính, đang đối mặt với thiệt hại lên đến 18.900 tỷ đồng, buộc mỗi người dân phải coi việc bảo vệ bản thân và tài sản số là một phần không thể thiếu trong lối sống hàng ngày. Điều đáng lo ngại nhất là sự chủ quan: 73% những người mất tiền từng tự tin rằng họ có thể nhận diện được lừa đảo.
Lỗ hổng kiến thức và sự chủ quan – Hai cửa ngõ dẫn đến mất tài sản
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra toàn diện, dòng tiền dịch chuyển mạnh lên không gian mạng, biến nơi đây thành “món mồi béo bở” cho tội phạm. Theo thống kê, cứ 10 người trưởng thành được khảo sát, có đến 7 người đã từng tiếp xúc với hành vi lừa đảo trong vòng 12 tháng qua.
Ông Nguyễn Hưng, Đồng sáng lập Công ty Chống lừa đảo, chỉ ra rằng tốc độ và độ hiệu quả của ngành công nghiệp lừa đảo đã phát triển lên rất cao nhờ AI. Thậm chí, công nghệ này còn được sử dụng để tạo ra Deepfake (giả chân dung) hoặc sử dụng mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) để đóng giả người thân lừa đảo qua tin nhắn. Khả năng tạo ra và phát tán mã độc của AI giờ đây nằm trong tầm tay của bất kỳ ai.
Một câu chuyện được bà JLo Trần, Đồng sáng lập & CEO VBI Academy, chia sẻ là minh chứng rõ rệt cho lỗ hổng chủ quan. Một nhà đầu tư tài sản mã hóa có kinh nghiệm đã mất hoàn toàn tài sản chỉ vì một hành vi lơ là bảo mật: xem phim trên trang web lậu và sau đó nhận được email yêu cầu đăng nhập sàn từ một địa chỉ đáng ngờ.
Chỉ vài ngày sau khi đổi mật khẩu, toàn bộ tài sản trong các ví cá nhân và các sàn giao dịch đều bị rút sạch. Câu chuyện này nhấn mạnh rằng, kiến thức nền vững chắc và sự cảnh giác liên tục quan trọng hơn cả kinh nghiệm đầu tư.
Các chiêu trò lừa đảo tinh vi thường được chia thành ba hình thức chính: Thứ nhất, lừa đảo liên quan đến tài chính và thương mại điện tử, nhắm vào những người dễ bị tổn thương như người già, người lao động phổ thông, bằng cách tạo ra hệ thống bán hàng giả hoặc dụ dỗ làm nhiệm vụ online nạp tiền.
Thứ hai là lừa đảo đầu tư tài sản số (crypto/tiền ảo), nhắm vào những người có học thức nhưng thiếu kỹ năng bảo mật, gây ra thiệt hại cực kỳ lớn, có trường hợp lên đến hàng chục tỷ đồng.
Thứ ba là lừa đảo giả mạo và tấn công bằng công nghệ cao, giả danh cơ quan chức năng hoặc các ứng dụng chính thống để dẫn dụ người dùng tự cung cấp thông tin.
Xây dựng lối sống bảo mật: Quy tắc vàng của kỷ nguyên số
Ông Phạm Hưởng, Nhà sáng lập & CEO của GFI Research, nhận định rằng các chiêu trò lừa đảo đều đánh mạnh vào lòng tham, sự sợ hãi và thiếu kiến thức của người dân. Lỗ hổng kiến thức chính là nguyên nhân khiến họ dễ dàng bị lừa hoặc đầu tư vào các dự án kém chất lượng.
Trong lĩnh vực tài sản số, một đặc điểm quan trọng cần được người dùng thấm nhuần là: người sở hữu là người lưu giữ cuối cùng, do đó rủi ro sở hữu hoàn toàn thuộc về người dùng. Không có nhiều bước xác nhận như tài chính truyền thống, tài sản số một khi bị tấn công thì rất dễ mất hết.
Từ đó, các chuyên gia khuyến nghị một lối sống bảo mật bao gồm những nguyên tắc vàng sau:
Thứ nhất, tuyệt đối không thiết lập xác nhận 2 lớp trên cùng một thiết bị. Đây là một hành vi bảo mật cực kỳ rủi ro. Khi hacker đã chiếm được quyền điều khiển thiết bị (thông qua mã độc), họ sẽ dễ dàng truy cập vào cả mật khẩu và mã xác nhận để rút tài sản. Người dùng cần tách biệt thiết bị nhận mã xác thực (ví dụ: dùng một thiết bị khác chỉ để nhận mã) cho các tài khoản tài chính quan trọng.
Thứ hai, đầu tư vào kiến thức nền về công nghệ số. Kiến thức là vành đai bảo vệ cuối cùng. Người dùng cần phải hiểu rõ các khái niệm cơ bản về bảo mật, cách quản lý ví, quản lý private key, nhận diện các rủi ro và cách giao dịch an toàn. Chương trình “Phổ cập Tài sản số” được VBI Academy khởi động cũng hướng đến mục tiêu này: cung cấp kiến thức thực tế để phòng chống tấn công mạng và tuân thủ các quy định hiện hành (như KYC).
Ông Nguyễn Hưng nhấn mạnh thêm rằng, giải pháp kỹ thuật chỉ giải quyết một phần nhỏ; điều quan trọng là phải hạn chế tối thiểu thiệt hại. Khi xuất hiện thủ đoạn lừa đảo mới, đội ngũ chống lừa đảo cần nhanh chóng tìm ra biện pháp phòng ngừa, phối hợp với cơ quan chức năng và truyền thông rộng rãi để giảm thiểu thời gian thủ đoạn đó có thể gây hại.