Nếu được quy hoạch hợp lý, khu vực này có thể trở thành trung tâm sản xuất, chế biến công nghiệp lớn nhất Việt Nam, thậm chí cạnh tranh với các cực tăng trưởng công nghiệp ở Đông Nam Á.
Việc Bình Dương và Bà Rịa – Vũng Tàu sáp nhập vào TP HCM đã mở ra một giai đoạn phát triển mới cho siêu đô thị này.
Tại buổi làm việc giữa Viện Nghiên cứu phát triển TP HCM và Tổng công ty Đầu tư và Phát triển công nghiệp (Becamex), TS Trương Minh Huy Vũ – Viện trưởng Viện Nghiên cứu phát triển TP HCM – khẳng định mô hình “1 trung tâm – 3 khu vực” sẽ là định hướng chiến lược cho giai đoạn hậu sáp nhập. Điều này đặt ra câu hỏi: TP HCM mới sẽ phân bổ và liên kết các vùng phát triển ra sao để tối ưu tiềm năng?
Cú hích công nghiệp từ quy mô đất KCN khổng lồ
Theo số liệu, Bình Dương trước đây quy hoạch khoảng 16.000 – 22.000 ha đất công nghiệp, Bà Rịa – Vũng Tàu khoảng 12.000 ha và TP HCM cũ gần 9.000 ha. Việc hợp nhất tạo ra quỹ đất công nghiệp tiềm năng từ 37.000 – 43.000 ha. Đáng chú ý, Đồng Nai cũng có kế hoạch dịch chuyển toàn bộ khu công nghiệp về phía Bình Phước (trước sáp nhập thuộc vùng khác). Khi tính cả yếu tố này, cụm Bình Dương – Bình Phước có thể đạt tới 50.000 ha (tương đương 500 km²) – con số gần bằng 70% diện tích Singapore.
Nếu được quy hoạch hợp lý, khu vực này có thể trở thành trung tâm sản xuất, chế biến công nghiệp lớn nhất Việt Nam, thậm chí cạnh tranh với các cực tăng trưởng công nghiệp ở Đông Nam Á.
Tuy nhiên, diện tích lớn không đồng nghĩa với sức mạnh thực sự nếu hạ tầng kết nối không đồng bộ. TS Vũ cảnh báo, việc phát triển các khu công nghiệp mà thiếu hạ tầng giao thông trực tiếp tới cảng biển và sân bay sẽ khiến lợi thế này bị hạn chế.
Một đề xuất nổi bật là tuyến đường sắt chuyên chở container Bàu Bàng – Long Thành – Cái Mép, phục vụ trực tiếp hoạt động logistics và xuất nhập khẩu. Mô hình TOD (Transit-Oriented Development) – phát triển đô thị gắn với các trục giao thông chính – được xem là chìa khóa để biến những tuyến vận tải này thành động lực phát triển kinh tế, thay vì chỉ là phương tiện vận chuyển.
Quy hoạch đường sắt đô thị – “xương sống” của kết nối vùng
Hiện TP HCM cũ đã có quy hoạch 12 tuyến đường sắt đô thị dài 510 km, trong đó 7 tuyến metro dài 355 km được ưu tiên triển khai đến năm 2035 theo Nghị quyết 188 của Quốc hội. Bên cạnh đó, hai tuyến Thủ Thiêm – Long Thành và trung tâm – Cần Giờ sẽ được thực hiện bằng vốn tư nhân. Tổng nhu cầu vốn cho 9 tuyến trọng điểm và các tuyến metro vượt quá 1,2 triệu tỷ đồng.
Bình Dương quy hoạch 12 tuyến đường sắt đô thị (305 km), với dự án ưu tiên là Metro số 1 nối TP mới Bình Dương – Suối Tiên. Bà Rịa – Vũng Tàu có 3 tuyến (125 km), trong đó đáng chú ý là Metro số 3 từ Vũng Tàu – Bà Rịa – Phú Mỹ, có tính toán kết nối với sân bay Long Thành.
Sau khi hợp nhất, TP HCM mới sẽ sở hữu mạng lưới gần 1.000 km đường sắt đô thị, chưa kể các tuyến đường sắt quốc gia và liên tỉnh. Đây là nền tảng để kết nối “3 khu vực” một cách hiệu quả, tạo sự liền mạch giữa trung tâm đô thị, vùng công nghiệp và các cửa ngõ hàng hải – hàng không.
Tác động chiến lược
Nếu chiến lược hạ tầng được triển khai đúng tiến độ, TP HCM mới sẽ đạt được một loạt mục tiêu:
-
Trở thành trung tâm công nghiệp – logistics của cả nước, vươn tầm Đông Nam Á.
-
Củng cố vị thế cửa ngõ xuất khẩu nhờ cảng Cái Mép – Thị Vải và sân bay Long Thành.
-
Phát triển chuỗi giá trị sản xuất hoàn chỉnh, từ sản xuất – chế biến – logistics – xuất khẩu.
Ngược lại, nếu tốc độ đầu tư hạ tầng chậm hơn đà mở rộng khu công nghiệp, TP HCM mới có thể đối mặt với tình trạng tắc nghẽn logistics, chi phí vận chuyển cao và giảm sức cạnh tranh.