Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh vừa ban hành bộ quy tắc chỉ số mới hướng tới khối doanh nghiệp tư nhân, đồng thời tiến hành chuẩn hóa toàn bộ cấu trúc hệ thống quy tắc quản lý các rổ chỉ số đang vận hành trên thị trường.
Tiêu chí vận hành và cơ chế phân bổ rổ chỉ số kinh tế tư nhân tăng trưởng
Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) đã chính thức công bố việc ban hành Quy tắc Chỉ số cổ phiếu kinh tế tư nhân tăng trưởng (Vietnam Private Growth Index – VNPRIVGRO) phiên bản 1.0 vào ngày 29/9. Đây là rổ chỉ số đầu tư được xây dựng trong quá trình thực hiện Đề án Tái cấu trúc nhà đầu tư và phát triển ngành quỹ đầu tư chứng khoán theo Quyết định số 3168/QĐ-BTC ngày 12/9/2025 của Bộ Tài chính.

Quá trình xây dựng bộ chỉ số này được HOSE phối hợp triển khai cùng công ty quản lý quỹ, trên cơ sở chấp thuận ý kiến chỉ đạo từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và sự phê duyệt chính thức của Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam. Mục tiêu của việc ra đời chỉ số mới nhằm phản ánh diễn biến thực tế của khối doanh nghiệp tư nhân có quy mô lớn, sở hữu các mã cổ phiếu có thanh khoản cao cùng tiềm năng tăng trưởng tích cực.
Thông qua việc hình thành thước đo tham chiếu này, thị trường có thêm công cụ đánh giá chuyên sâu cho nhà đầu tư, đồng thời tạo tiền đề kỹ thuật để các tổ chức tài chính phát triển những sản phẩm đầu tư theo chỉ số trong tương lai. Theo quy định vừa được HOSE ban hành, rổ chỉ số VNPRIVGRO bao gồm 30 mã cổ phiếu thành phần được sàng lọc kỹ lưỡng từ rổ chỉ số tổng hợp VNAllshare.
Để góp mặt trong danh mục này, các mã cổ phiếu thành phần phải vượt qua hệ thống tiêu chí khắt khe về thanh khoản giao dịch và tỷ lệ sở hữu của nhà nước. Cụ thể, quy định bắt buộc tỷ lệ sở hữu của cổ đông nhà nước tại doanh nghiệp không được vượt quá mốc 15%.
Bên cạnh đó, nhằm đảm bảo tính đa dạng cho danh mục đầu tư và kiểm soát rủi ro tập trung ngành, quy tắc quy định giới hạn tối đa không quá 8 mã cổ phiếu thuộc cùng một nhóm ngành cấp 2, tính theo hệ thống phân ngành chuẩn GICS (GICS Industry Group).
Về phương pháp tính toán, tương tự các rổ chỉ số đầu tư hiện hành do HOSE quản lý, VNPRIVGRO được xác định dựa trên giá trị vốn hóa thị trường có điều chỉnh theo tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng (free-float), kết hợp áp dụng các ngưỡng giới hạn tỷ trọng vốn hóa nghiêm ngặt. Tỷ trọng tối đa đối với một mã cổ phiếu riêng lẻ được ấn định ở mức 10%, đối với nhóm các mã cổ phiếu có liên quan là 15%, và đối với toàn bộ các mã cổ phiếu trong cùng một nhóm ngành cấp 2 là 40%.
Danh mục các mã cổ phiếu thành phần của VNPRIVGRO sẽ được cơ quan quản lý tiến hành xem xét định kỳ hai lần mỗi năm, rơi vào các kỳ tháng 1 và tháng 7. Song song đó, các dữ liệu thông tin định kỳ của chỉ số sẽ được cập nhật hàng quý vào các tháng 1, tháng 4, tháng 7 và tháng 10.
Kết quả đánh giá của từng kỳ xem xét sẽ được công bố công khai vào ngày thứ Hai đầu tiên của tháng liền kề sau đó, và chính thức có hiệu lực thi hành kể từ ngày thứ Hai tuần thứ ba của tháng đó.
Chuẩn hóa toàn bộ cấu trúc hệ thống quy tắc và thống nhất lịch xem xét định kỳ
Cùng ngày ban hành rổ chỉ số mới, HOSE cũng thông báo việc tổ chức lại toàn bộ hệ thống Quy tắc chỉ số giao dịch. Sự thay đổi này tập trung vào hai nội dung cốt lõi gồm cải tiến cấu trúc phân cấp hệ thống quy tắc và thống nhất lịch xem xét định kỳ đối với toàn bộ các chỉ số đang vận hành.
Hoạt động tái cấu trúc này được thực hiện dựa trên Quy chế xây dựng, quản lý, vận hành và khai thác các chỉ số chứng khoán của Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam và công ty con, được phê duyệt kèm theo Quyết định số 67/QĐ-HĐTV ngày 12/12/2025.
Theo mô hình tổ chức mới, hệ thống quy tắc được phân tách rõ ràng thành Quy tắc chỉ số chung và các Quy tắc chỉ số cụ thể. Trong đó, Quy tắc chỉ số chung quy định toàn bộ các khung pháp lý và kỹ thuật áp dụng thống nhất cho hệ thống chỉ số tại HOSE, bao gồm trách nhiệm quản lý, vận hành; các định nghĩa; lịch xem xét định kỳ; nguyên tắc sàng lọc cũng như điều chỉnh danh mục cổ phiếu trong kỳ; phương pháp tính chỉ số giá, chỉ số tổng thu nhập và các quy định về công bố thông tin.
Đi kèm với khung chung, mỗi chỉ số hoặc nhóm chỉ số sẽ được điều chỉnh bởi một Quy tắc chỉ số cụ thể. Văn bản này sẽ quy định riêng biệt các tham số kỹ thuật như tên gọi, ngày cơ sở, điểm cơ sở, tần suất xem xét, tiêu chí tuyển chọn cổ phiếu thành phần và các hạn mức tỷ trọng. Những điều khoản không được đề cập tại quy tắc cụ thể sẽ mặc nhiên dẫn chiếu và áp dụng theo quy tắc chung.
Sau quá trình rà soát và tổ chức lại, hệ thống hiện có tổng cộng 13 Quy tắc chỉ số cụ thể, bao phủ toàn bộ các nhóm chỉ số thị trường, quy mô, ngành, đầu tư và chủ đề. Cụ thể gồm Quy tắc chỉ số VN-Index, VNAllshare; Quy tắc các chỉ số quy mô gồm VN30, VNMidcap, VN100, VNSmallcap; và Quy tắc các chỉ số ngành bao gồm VNCOND, VNCONS, VNENE, VNFIN, VNHEAL, VNIND, VNIT, VNMAT, VNREAL, VNUTI.
Đối với nhóm chỉ số đầu tư và chủ đề, các quy định cụ thể áp dụng trực tiếp cho các rổ VNSI, VNDIAMOND, VNFINLEAD, VNFINSELECT, VNMITECH, VN50 GROWTH, VNDIVIDEND, VNSHINE và rổ chỉ số VNPRIVGRO vừa được bổ sung.
Cùng với việc chuẩn hóa cấu trúc, HOSE đã ban hành lịch trình thống nhất về việc công bố kết quả và ngày có hiệu lực cho các kỳ xem xét định kỳ cũng như cập nhật thông tin. Danh mục cổ phiếu thành phần cập nhật sẽ được công bố chính thức vào ngày thứ Hai lần thứ nhất của các tháng 2, 5, 8 và 11.
Sau khi công bố, danh mục điều chỉnh sau kỳ xem xét chính thức sẽ bắt đầu có hiệu lực áp dụng từ ngày thứ Hai lần thứ ba của chính các tháng tương ứng nêu trên. Việc đồng bộ lịch trình giúp nâng cao tính minh bạch và hỗ trợ dòng vốn trên thị trường có lộ trình cơ cấu danh mục cổ phiếu một cách chủ động.