
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) vừa quyết định cắt giảm lãi suất cơ bản 0,25 điểm phần trăm, đưa mức lãi suất xuống 4,00% – 4,25%.
Trong cuộc họp ngày 17/9, Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) đã bỏ phiếu với tỷ lệ 11–1 để hạ lãi suất điều hành thêm 0,25 điểm phần trăm. Đây là bước đi đã được thị trường dự đoán trước, song điểm đáng chú ý là Fed đồng thời phát tín hiệu sẽ tiếp tục giảm thêm hai lần nữa trong phần còn lại của năm.
Giới đầu tư hiện đang theo dõi sát diễn biến lạm phát và dữ liệu việc làm. Nếu cả hai yếu tố này tiếp tục cho tín hiệu suy yếu, Fed có thể đẩy nhanh tốc độ nới lỏng thay vì đi từng bước nhỏ.
Câu hỏi “Fed giảm lãi suất thì chứng khoán có tăng không?” thì câu trả lời không hề đơn giản. Thực tế lịch sử cho thấy, giảm lãi suất không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với một thị trường bùng nổ.
Khi giảm lãi suất không cứu nổi thị trường
Ông Trương Đắc Nguyên – Giám đốc đầu tư Công ty Cổ phần Blue Horizon – nhận định lãi suất Fed ảnh hưởng mạnh đến chi phí vốn toàn cầu và định hướng dòng tiền tài chính. Tuy nhiên, đây chỉ là một biến số trong bức tranh vĩ mô phức tạp.
Nhìn lại 20 năm qua, có ít nhất bốn chu kỳ chứng khoán đi ngược kỳ vọng:
-
2007–2008: Fed hạ lãi suất mạnh từ 5% xuống gần 0% để ứng phó khủng hoảng tài chính. Thế nhưng, cả Dow Jones và VN-Index đều lao dốc, chứng tỏ dòng tiền rẻ không thể cứu vãn niềm tin thị trường trong khủng hoảng.
-
2010–2015: Fed duy trì lãi suất 0% trong sáu năm nhằm “chữa lành” kinh tế. Song, thị trường không tăng trưởng bứt phá, phản ánh tâm lý dè dặt kéo dài.
-
2015–2018: Ngược lại, khi Fed tăng lãi suất dần lên 2,5%, chứng khoán Mỹ và Việt Nam bước vào chu kỳ tăng trưởng mạnh. Nhưng đến 2019, Fed hạ lãi suất trở lại, thị trường toàn cầu lại điều chỉnh.
-
2022–2023: Fed nâng lãi suất từ 0,25% lên hơn 5% để kiềm chế lạm phát. Ban đầu Dow Jones giảm sâu, nhưng sau đó hồi phục và vượt đỉnh giữa 2023. Trong khi đó, VN-Index chịu tác động kép từ yếu tố toàn cầu và nội tại, khiến đà hồi phục chậm chạp.
Những dẫn chứng này cho thấy, việc giảm hay tăng lãi suất chỉ tạo ra tác động ngắn hạn; xu hướng dài hạn còn phụ thuộc vào bối cảnh và kỳ vọng.
Bức tranh toàn cảnh và yếu tố quyết định
Theo giới phân tích, phản ứng của chứng khoán sau mỗi lần điều chỉnh lãi suất phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
-
Ngữ cảnh kinh tế: Nếu nền kinh tế đang đối diện khủng hoảng, hạ lãi suất chỉ là “liều thuốc giảm đau” chứ không tạo ra tăng trưởng.
-
Tốc độ điều chỉnh: Việc cắt giảm mạnh và đột ngột thường phản ánh vấn đề nghiêm trọng, trong khi tăng – giảm chậm rãi cho thấy sự kiểm soát tốt hơn.
-
Tâm lý nhà đầu tư: Niềm tin thị trường có thể biến động mạnh, đôi khi phản ứng vượt xa tác động thực tế của chính sách.
-
Kỳ vọng lợi nhuận doanh nghiệp: Đây mới là yếu tố quyết định dòng tiền có ở lại hay không.
Ông Nguyên nhấn mạnh: “Nếu Fed hạ lãi suất, tôi sẽ không mặc định đó là tín hiệu tích cực. Quan trọng là phải xem xét liệu có rủi ro kinh tế nào ẩn sau quyết định đó hay không. Thị trường không nhất thiết tăng khi lãi suất giảm và cũng không luôn giảm khi lãi suất tăng”.
Từ kinh nghiệm quá khứ, điều mà thị trường kỳ vọng không phải là lãi suất thấp nhất, mà là một mức lãi suất ổn định. Khi Fed giữ lãi suất ở trạng thái cân bằng, phản ánh nền kinh tế “bình thường hóa”, niềm tin và dòng vốn mới có thể phát triển bền vững.
Với các nhà đầu tư, bài học rút ra là: thay vì tập trung vào dự đoán Fed tăng hay giảm lãi suất, cần quan sát bối cảnh và phản ứng của thị trường. Chỉ khi phân tích tổng thể các yếu tố vĩ mô, dòng vốn, tâm lý và triển vọng lợi nhuận, chiến lược đầu tư mới đạt hiệu quả.
Fed có thể hạ lãi suất trong tháng 9, nhưng đây chưa chắc là “tin vui” cho thị trường. Thay vì vội mừng, nhà đầu tư cần thận trọng, bởi yếu tố quyết định không phải là mức lãi suất thấp, mà là sự ổn định và niềm tin vào triển vọng kinh tế.