
Khi cuộc họp then chốt của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sắp diễn ra trong tuần này, các nhà hoạch định chính sách tiền tệ lại phải đối mặt với một câu hỏi quen thuộc: Liệu đã quá muộn để hành động?
Chỉ trong vài ngày tới, Fed được dự báo sẽ hạ lãi suất lần đầu tiên kể từ tháng 12 nhằm củng cố thị trường lao động Mỹ vốn đang suy yếu. Tình trạng tuyển dụng ảm đạm trong những tháng gần đây gần như đã “chốt” một đợt cắt giảm lãi suất, theo các hợp đồng tương lai, và có thể sẽ có thêm vài đợt cắt giảm nữa trước cuối năm.
Tuy nhiên, một số quan chức Fed — cụ thể là Thống đốc Christopher Waller và Michelle Bowman, cả hai đều do cựu Tổng thống Donald Trump bổ nhiệm — cho rằng Fed lẽ ra phải hạ lãi suất ngay từ tháng 7, đồng thời lặp lại những yêu cầu gay gắt của Trump đòi giảm chi phí đi vay.
Trong một bài phát biểu tại Miami hôm 28/8, Waller — người có khả năng trở thành ứng viên cho ghế Chủ tịch Fed — cảnh báo chính sách tiền tệ có nguy cơ “tụt lại phía sau” nếu các điều kiện kinh tế tiếp tục xấu đi.
Các quan chức Fed thường chờ đợi nhiều tháng dữ liệu trước khi quyết định điều chỉnh lãi suất, nhưng việc “canh thời điểm” gần như chính xác tuyệt đối là vô cùng khó. Thời điểm là yếu tố sống còn vì nó ảnh hưởng trực tiếp tới việc làm của hàng triệu người Mỹ cũng như nguy cơ lạm phát tăng vọt. Năm 2021, Fed từng bị chỉ trích vì phản ứng quá chậm trước đà leo thang của lạm phát.
Bước sang năm 2025, việc “điều chỉnh đúng lúc” càng thách thức hơn trong bối cảnh các mức thuế quan diện rộng của Trump đã bắt đầu đẩy giá cả tăng lên, trong khi thị trường lao động Mỹ rơi vào tình trạng chững lại trong tuyển dụng.
Và liệu Fed đã bỏ lỡ thời điểm “ra tay” hay chưa chính là “câu hỏi triệu đô mà tôi nghĩ chưa ai có thể trả lời được,” Brent Schutte, Giám đốc đầu tư của Northwestern Mutual Wealth Management Company, chia sẻ với CNN.
Nhiệm vụ khó khăn của Fed
Các dự báo kinh tế không phải lúc nào cũng chính xác — và Fed cũng vậy.
Năm 2021, một số nhà kinh tế và cả các quan chức Fed, bao gồm Chủ tịch Jerome Powell, từng cho rằng lạm phát chỉ mang tính “tạm thời” — điều sau đó bị chứng minh là sai. Đến năm 2023, nhiều chuyên gia dự báo suy thoái kinh tế nhưng cuối cùng lại không xảy ra.
“Fed không giỏi hơn các nhà dự báo tư nhân trong việc ‘đọc lá trà’ để đoán định kinh tế,” Kent Smetters, giáo sư kinh tế tại Trường Wharton thuộc Đại học Pennsylvania, nhận xét.
Ngân hàng trung ương buộc phải cân nhắc nhiều khái niệm trừu tượng, chẳng hạn độ trễ tác động của lãi suất hay mức lãi suất trung tính — điểm cân bằng nơi chi phí đi vay không thúc đẩy cũng không kìm hãm hoạt động kinh tế.
“Chính sách tiền tệ có độ trễ trong việc tác động đến nền kinh tế, vì vậy, lý tưởng nhất là Fed nên hành động sớm hơn vài tháng so với khi số liệu việc làm suy yếu,” Smetters giải thích. “Nhưng Fed cũng không thể đặt quá nhiều niềm tin vào dữ liệu chỉ trong một hay hai tháng.”
Năm ngoái, tỷ lệ thất nghiệp tăng vọt trong thời gian ngắn, khiến Fed cũng bị chỉ trích là quá chậm trễ trong việc giảm lãi suất. Khi đó, Fed đã phải tung ra một đợt cắt giảm mạnh 0,5 điểm phần trăm để ngăn đà suy yếu thêm.
Nhưng đến cuối năm, thị trường lao động lại không “lao dốc” như lo ngại: riêng tháng 12, các doanh nghiệp Mỹ tuyển thêm tới 323.000 việc làm, trong khi tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống 4,1%.
Diễn biến năm ngoái cho thấy, dù Fed luôn cố gắng điều chỉnh chính sách kịp thời và thiện chí, nhưng đây không phải là một khoa học chính xác và việc sai lệch là điều khó tránh.
Thách thức từ chính sách của Trump
Chủ tịch Powell từng thẳng thắn nói rằng nếu không vì cuộc chiến thương mại của Trump, Fed đã có thể hạ lãi suất sớm hơn trong năm nay.
Ngược lại, loạt thuế quan chưa từng có tiền lệ của Trump đã khiến doanh nghiệp chật vật và bắt đầu bào mòn sức mua của người tiêu dùng Mỹ. Điều này đe dọa cả hai mục tiêu kép của Fed: ổn định giá cả và đảm bảo việc làm tối đa.
Theo thước đo lạm phát ưa thích của Fed — chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) — giá của những mặt hàng chịu thuế, như thiết bị gia dụng hay đồ nội thất, đã bắt đầu tăng và có thể tiếp tục leo thang trong những tháng tới.
Tuy nhiên, một số quan chức Fed tin rằng lạm phát do thuế quan chỉ mang tính ngắn hạn, giống như một lần điều chỉnh giá duy nhất.
Chủ tịch Fed San Francisco, Mary Daly, viết trên mạng xã hội gần đây rằng “những đợt tăng giá liên quan đến thuế quan chỉ xảy ra một lần.”
Chủ tịch Fed St. Louis, Alberto Musalem, cũng phát biểu tại một sự kiện hôm 3/9 rằng ông dự báo “tác động của thuế quan sẽ khuếch tán dần trong nền kinh tế trong 2 đến 3 quý tới và rồi ảnh hưởng đến lạm phát sẽ phai nhạt.”

Tuy nhiên, không chỉ tình hình thuế quan còn đầy bất định, mà triển vọng thị trường lao động cũng rất khó đoán. Trước khi Powell phát tín hiệu mở cánh cửa cho việc hạ lãi suất trong bài phát biểu tại hội nghị thường niên của Fed Kansas City tháng trước, ông vẫn nhiều lần mô tả thị trường lao động là “vững chắc” nhưng có “rủi ro suy giảm.”
Song dữ liệu mới nhất từ chính phủ cho thấy thị trường việc làm đang lung lay nhiều hơn dự kiến.
Tuần trước, Bộ Lao động Mỹ báo cáo rằng tăng trưởng việc làm trong giai đoạn kết thúc vào tháng 3 diễn ra chậm hơn rất nhiều so với con số công bố trước đó. Số việc làm tăng thêm đã bị điều chỉnh giảm tới 911.000, mức điều chỉnh giảm mạnh nhất trong lịch sử. Kể từ tháng 3, tăng trưởng việc làm tiếp tục gần như đình trệ, với nhiều ngành sa thải nhiều lao động hơn số được tuyển thêm.
“Động lực của thị trường lao động đang mất đi từ một nền tảng vốn đã yếu hơn so với suy nghĩ ban đầu, càng củng cố kỳ vọng về những đợt cắt giảm lãi suất đáng kể,” James Knightley, Kinh tế trưởng toàn cầu của ING, nhận định trong một bản ghi chú ngày 9/9, ngay sau khi số liệu điều chỉnh được công bố.
Chủ tịch Fed Chicago, Austan Goolsbee, cũng cho biết trong một bài phát biểu tháng trước rằng các cuộc họp mùa thu này của Fed sẽ là những phiên họp “mở,” tức quyết định chính sách sẽ không rõ ràng sẵn mà sẽ phụ thuộc vào dữ liệu cập nhật.
“Chúng tôi sẽ phải tìm cách giải quyết,” ông nói.
Theo: CNN