Đồng USD tăng giá mạnh trong phiên giao dịch đầu tuần tại châu Á khi căng thẳng địa chính trị liên quan đến Mỹ leo thang, kéo giá dầu thô bật tăng tới hai chữ số trong ngày. Diễn biến này làm đồng euro, yen và nhiều đồng tiền châu Á suy yếu, phản ánh tâm lý phòng thủ lan rộng trên thị trường tài chính quốc tế.

Thị trường tiền tệ toàn cầu mở cửa phiên đầu tuần trong trạng thái biến động mạnh khi dòng vốn tìm đến USD như một kênh trú ẩn an toàn. Đồng bạc xanh tăng giá trên diện rộng sau khi chiến dịch quân sự giữa Mỹ và Israel nhằm vào Iran làm gia tăng lo ngại về nguy cơ bất ổn kéo dài tại Trung Đông.
Chỉ trong phiên giao dịch sáng tại châu Á, đồng euro giảm 0,3%, xuống còn 1,1781 USD/euro. Đồng yen Nhật sau khi tăng đầu phiên do tâm lý phòng thủ đã quay đầu giảm nhẹ về mức 156,32 yen/USD. Đồng đô la Australia mất 0,7%, lùi về 0,7065 USD/AUD. Bảng Anh giảm hơn 0,5%, trong khi nhân dân tệ giao dịch quốc tế mất khoảng 0,2%.
Diễn biến này phản ánh sự chuyển dịch rõ rệt của dòng tiền vào USD khi rủi ro địa chính trị gia tăng. Trong các giai đoạn bất ổn toàn cầu, USD thường được coi là đồng tiền có tính thanh khoản cao nhất và được hỗ trợ bởi thị trường trái phiếu Kho bạc Mỹ có quy mô lớn nhất thế giới.
Mỹ và cú sốc địa chính trị đẩy USD tăng mạnh
Thông tin về việc Lãnh tụ Tối cao Iran, Ayatollah Ali Khamenei, thiệt mạng sau các đợt không kích đã khiến thị trường phản ứng mạnh. Căng thẳng quân sự giữa Mỹ và Iran được xem là yếu tố có khả năng làm gián đoạn nguồn cung năng lượng toàn cầu, đặc biệt khi khu vực Trung Đông chiếm tỷ trọng lớn trong sản lượng dầu xuất khẩu.
Tổng thống Donald Trump cho biết chiến dịch quân sự có thể kéo dài trong nhiều tuần, làm gia tăng tâm lý thận trọng của giới đầu tư. Trong bối cảnh đó, nhu cầu nắm giữ tài sản an toàn tăng nhanh, đẩy USD lên cao.
Chỉ số USD Index đo sức mạnh của đồng bạc xanh so với rổ tiền tệ chủ chốt tăng mạnh trong phiên, phản ánh lực mua lan rộng. Các đồng tiền của những nền kinh tế nhập khẩu năng lượng lớn chịu áp lực rõ rệt do lo ngại cán cân thương mại xấu đi nếu giá dầu duy trì ở mức cao.
Đối với khu vực đồng euro, thị trường cũng ghi nhận yếu tố bất lợi bổ sung. Mùa tái tích trữ khí đốt tự nhiên của châu Âu sắp bắt đầu trong bối cảnh lượng dự trữ đang ở mức thấp so với trung bình nhiều năm. Điều này đồng nghĩa với việc nhu cầu nhập khẩu năng lượng có thể tăng mạnh ngay khi giá dầu và khí đốt đang leo thang.
Tại châu Á, Nhật Bản và Trung Quốc đều là những nền kinh tế phụ thuộc lớn vào nhập khẩu dầu thô. Việc giá năng lượng tăng nhanh khiến áp lực tỷ giá gia tăng, đặc biệt khi thị trường lo ngại lạm phát nhập khẩu có thể quay trở lại.
Giá dầu thô tăng vọt, thị trường năng lượng chao đảo
Song song với biến động tỷ giá, giá dầu thô ghi nhận một trong những phiên tăng mạnh nhất trong nhiều năm. Hợp đồng dầu Brent giao kỳ hạn tăng 9% lên 79,42 USD/thùng, trong khi dầu WTI tăng 8,6% lên 72,61 USD/thùng.
Trong phiên giao dịch, có thời điểm giá dầu Brent tăng tới 13%, vượt mốc 82 USD/thùng, mức cao nhất kể từ tháng 1/2025. Đà tăng này diễn ra trong bối cảnh thị trường đánh giá khả năng nguồn cung từ Trung Đông bị gián đoạn nếu xung đột lan rộng.
Khu vực Trung Đông hiện chiếm hơn một phần ba nguồn cung dầu thô xuất khẩu toàn cầu. Bất kỳ nguy cơ gián đoạn nào tại eo biển Hormuz – tuyến vận chuyển chiến lược của dầu mỏ – đều có thể khiến thị trường phản ứng mạnh. Trong quá khứ, mỗi đợt leo thang căng thẳng tại khu vực này thường đi kèm với các cú sốc giá năng lượng.
Giá dầu thô tăng không chỉ tác động đến thị trường hàng hóa mà còn lan sang thị trường tiền tệ và trái phiếu. Khi chi phí năng lượng tăng, kỳ vọng lạm phát có xu hướng nhích lên, buộc các ngân hàng trung ương phải cân nhắc lại lộ trình chính sách tiền tệ.
Đối với Mỹ, giá dầu tăng có thể tạo thêm áp lực lạm phát trong ngắn hạn, nhưng đồng USD mạnh lại phần nào giúp giảm chi phí nhập khẩu. Với châu Âu và châu Á, tác động kép từ giá năng lượng cao và đồng USD tăng giá khiến áp lực tỷ giá và cán cân thương mại trở nên rõ rệt hơn.
Trong khi đó, các đồng tiền của những quốc gia xuất khẩu năng lượng như Canada và Na Uy giữ được sự ổn định tương đối, nhờ triển vọng cải thiện nguồn thu từ dầu khí.