Diễn biến căng thẳng tại Trung Đông đang tạo ra những tác động dây chuyền tới nền kinh tế trong nước, trong đó nổi bật là áp lực chi phí tài chính đối với doanh nghiệp. Khảo sát mới công bố cho thấy lãi vay tăng mạnh, khả năng tiếp cận vốn suy giảm và rủi ro tỉ giá đang ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Báo cáo do Ban Nghiên cứu Phát triển Kinh tế tư nhân (Ban IV) phối hợp với Bộ Tài chính công bố ngày 28/3 ghi nhận những tác động rõ rệt từ xung đột tại Trung Đông đối với cộng đồng doanh nghiệp trong nước.
Theo kết quả khảo sát nhanh được thực hiện từ ngày 16/3 đến 22/3 với 228 doanh nghiệp, các ảnh hưởng không còn dừng ở mức dự báo mà đã chuyển thành sức ép hiện hữu trong hoạt động sản xuất, kinh doanh. Có 62,7% doanh nghiệp cho biết xung đột đang tác động ở mức lớn hoặc rất lớn, trong khi 55,3% xác nhận các ảnh hưởng đã xảy ra trên thực tế.
Các lĩnh vực chịu tác động rõ nhất bao gồm vận tải, xuất nhập khẩu, sản xuất công nghiệp, nông nghiệp và các ngành liên quan đến chuỗi cung ứng quốc tế. Đây là những ngành có mức độ phụ thuộc cao vào chi phí nhiên liệu và dòng chảy thương mại, nên dễ bị tổn thương khi nguồn cung năng lượng toàn cầu bị gián đoạn.
Theo ông Trương Gia Bình – Trưởng Ban IV, cú sốc địa chính trị đang lan truyền nhanh vào nền kinh tế thông qua nhiều kênh, từ giá đầu vào, chi phí logistics cho đến tâm lý thị trường. Điều này khiến doanh nghiệp không chỉ chịu áp lực về chi phí mà còn đối mặt với sự bất ổn trong kế hoạch kinh doanh.
Một chỉ số đáng chú ý là 64,5% doanh nghiệp đã phải hoãn hoặc điều chỉnh kế hoạch đầu tư. Việc trì hoãn này phản ánh sự thận trọng gia tăng khi môi trường kinh doanh trở nên khó dự báo hơn, đồng thời cho thấy tác động của xung đột đã ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược phát triển dài hạn.
Ngoài ra, kết quả khảo sát cũng chỉ ra rằng phần lớn doanh nghiệp đánh giá khả năng chống chịu ở mức trung bình, chiếm 59,3%, trong khi 23,7% cho rằng năng lực ứng phó ở mức thấp. Điều này cho thấy dư địa thích ứng của doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, còn hạn chế trước các cú sốc đồng thời.
Lãi vay leo thang, tiếp cận vốn khó khăn bào mòn lợi nhuận
Trong bối cảnh chi phí đầu vào tăng, áp lực lớn nhất đối với doanh nghiệp hiện nay đến từ lãi vay và khả năng tiếp cận vốn. Nhiều doanh nghiệp cho biết chi phí tài chính đã gia tăng đáng kể chỉ trong thời gian ngắn.
Tại Diễn đàn Kinh tế Việt Nam 2026, các ý kiến từ doanh nghiệp phản ánh mặt bằng lãi vay đã tăng mạnh so với trước đây. Nếu như giai đoạn trước, lãi suất cho vay phổ biến ở mức 6% đến 7%, thì hiện nay đã lên 11% đến 13%. Đáng chú ý, trong một số lĩnh vực như bất động sản, lãi vay có thể lên tới 15%.
Sự gia tăng nhanh của lãi vay khiến chi phí tài chính trở thành gánh nặng lớn, trực tiếp làm giảm biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Đối với các doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính cao, việc chi phí vốn tăng mạnh có thể làm đảo lộn kế hoạch kinh doanh, thậm chí ảnh hưởng đến khả năng duy trì hoạt động.
Ông Phùng Quốc Mẫn – Chủ tịch Hội Mỹ nghệ và Chế biến gỗ TP HCM (HAWA) – cho rằng, doanh nghiệp đang chịu sức ép kép từ chi phí đầu vào và chi phí vốn. Trong khi giá nguyên vật liệu và vận chuyển tăng, lãi vay cao tiếp tục bào mòn lợi nhuận, khiến doanh nghiệp khó tích lũy nguồn lực cho tái đầu tư.
Không chỉ dừng lại ở chi phí, việc tiếp cận vốn cũng trở nên khó khăn hơn. Nhiều doanh nghiệp phản ánh các tổ chức tài chính đang siết chặt điều kiện cho vay, khiến quá trình tiếp cận tín dụng kéo dài và kém thuận lợi. Điều này đặc biệt ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ và vừa, vốn phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn vay ngắn hạn để duy trì dòng tiền.
Bên cạnh đó, biến động tỉ giá và áp lực thanh toán quốc tế cũng là những yếu tố làm gia tăng rủi ro tài chính. Với các doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu, biến động tỉ giá có thể làm tăng chi phí nhập khẩu hoặc giảm giá trị doanh thu khi quy đổi, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh.
Trước bối cảnh này, các kiến nghị chính sách được đưa ra tập trung vào việc hỗ trợ dòng tiền và giảm áp lực lãi vay cho doanh nghiệp. Các giải pháp bao gồm hỗ trợ lãi suất, cơ cấu lại thời hạn trả nợ, giãn nợ và mở rộng khả năng tiếp cận tín dụng ngắn hạn.
Ngoài ra, việc đẩy nhanh hoàn thuế cũng được đề xuất nhằm cải thiện dòng tiền, giúp doanh nghiệp có thêm nguồn lực duy trì hoạt động trong giai đoạn khó khăn. Những biện pháp này được kỳ vọng sẽ tạo dư địa tài chính, đặc biệt cho các ngành chịu tác động mạnh như sản xuất, xuất khẩu và nông nghiệp.