Thị trường tài sản số Việt Nam đang đứng trước một chương mới đầy triển vọng khi khung pháp lý bắt đầu được định hình rõ nét thông qua Luật Công nghiệp công nghệ số.

Từ vị thế của một lĩnh vực hoạt động tự phát, sự công nhận chính thức về mặt pháp lý không chỉ giúp khai phá tiềm năng kinh tế mà còn thiết lập một “sân chơi” tài chính minh bạch. Tuy nhiên, đi kèm với đó là những quy định khắt khe về tiềm lực tài chính đối với các doanh nghiệp muốn tham gia vận hành sàn giao dịch, tạo nên một sự phân hóa mạnh mẽ giữa các tập đoàn lớn và nhóm doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ.
Sau hơn một thập kỷ kể từ khi Bitcoin ra đời vào năm 2008, thị trường tiền mã hóa tại Việt Nam đã có sự tăng trưởng vượt bậc về quy mô người dùng và khối lượng giao dịch. Dữ liệu thực tế cho thấy Việt Nam luôn nằm trong nhóm quốc gia có tỷ lệ sở hữu và giao dịch tài sản mã hóa cao nhất thế giới, với giá trị giao dịch trung bình hàng ngày đạt con số hàng nghìn tỷ đồng.
Trước đây, việc thiếu vắng một hành lang pháp lý cụ thể đã khiến các thuật ngữ như “tiền ảo” hay “tài sản ảo” thường mang sắc thái thiếu tin cậy. Sự thay đổi mang tính bước ngoặt diễn ra khi các cơ quan quản lý chính thức chuyển đổi cách gọi sang tài sản số, đồng thời xác lập loại hình này là một dạng tài sản theo pháp luật dân sự hiện hành, có hiệu lực từ đầu năm 2026.
Rào cản tiềm lực tài chính và mục tiêu kiểm soát rủi ro hệ thống
Điểm đáng chú ý nhất trong lộ trình thí điểm thị trường tài sản mã hóa chính là yêu cầu về vốn điều lệ tối thiểu lên tới 10.000 tỷ đồng đối với các doanh nghiệp muốn thành lập sàn giao dịch. Đây là một con số khổng lồ, cao gấp nhiều lần so với yêu cầu vốn của các ngân hàng thương mại hay các doanh nghiệp trong lĩnh vực hàng không.
Theo góc nhìn từ các cơ quan quản lý, mức vốn này là bộ lọc cần thiết để đảm bảo các đơn vị vận hành có đủ nguồn lực bù đắp thiệt hại và bảo vệ quyền lợi cho người dùng trong trường hợp xảy ra các sự cố tấn công mạng hoặc biến động thị trường cực đoan. Việc siết chặt điều kiện tài chính cũng giúp nhà chức trách dễ dàng hơn trong việc truy vết, xử lý các dấu hiệu rửa tiền hoặc thao túng thị trường trong giai đoạn đầu thí điểm.
Dưới góc độ chuyên môn, yêu cầu về vốn không chỉ là rào cản hành chính mà còn là công cụ để kiểm soát rủi ro vĩ mô. Việc lập một sàn giao dịch về mặt kỹ thuật có thể không quá phức tạp, nhưng duy trì dòng tiền để bảo vệ thanh khoản và đối ứng cho các giao dịch quy mô lớn là bài toán thực tế đầy thách thức.
Cách tiếp cận này của Việt Nam có nét tương đồng với các trung tâm tài chính lớn như Singapore hay Hong Kong nhưng ở mức độ khắt khe hơn về con số tuyệt đối. Điều này khẳng định quan điểm của nhà quản lý về việc ưu tiên chất lượng và tính ổn định hơn là số lượng đơn vị tham gia, nhằm tạo ra một môi trường tài chính số an toàn và có khả năng chống chịu tốt trước các cú sốc bên ngoài.
Sự dịch chuyển từ Startup sang các định chế tài chính truyền thống
Quy định về cơ cấu sở hữu vốn cũng cho thấy sự chuyển dịch rõ rệt trong định hướng phát triển thị trường tài sản số. Với yêu cầu phần lớn vốn phải do các tổ chức như ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán hoặc doanh nghiệp công nghệ lớn nắm giữ, thị trường đang dần trở thành sân chơi của các “ông lớn” tài chính truyền thống.
Sự góp mặt của các ngân hàng không chỉ mang lại niềm tin về mặt uy tín mà còn giải quyết nhu cầu thiết yếu về việc chuyển đổi giữa tiền pháp định và các loại tài sản mã hóa. Các định chế này đang ráo riết chuẩn bị nguồn lực để đáp ứng các điều kiện ngặt nghèo, nhằm đa dạng hóa hệ sinh thái sản phẩm và đón đầu xu hướng kinh tế số.
Tuy nhiên, thực tế này cũng đặt ra những lo ngại về khả năng cạnh tranh và đổi mới sáng tạo của các doanh nghiệp khởi nghiệp (startup) blockchain Việt. Nhiều đơn vị công nghệ có năng lực vận hành tốt và đã khẳng định được tên tuổi trên thị trường quốc tế đang đứng trước nguy cơ bị loại khỏi cuộc chơi ngay tại sân nhà do thiếu hụt nguồn vốn.
Các chuyên gia trong ngành cho rằng, trong khi việc bảo đảm an toàn tài chính là cần thiết, thị trường vẫn cần một cơ chế cân bằng hơn để các startup có giải pháp công nghệ xuất sắc có thể cùng tồn tại và đóng góp. Việc triển khai các mô hình quản lý thử nghiệm (sandbox) với mức vốn linh hoạt theo giá trị tài sản ròng hoặc hỗ trợ về tín dụng, thuế được kỳ vọng sẽ giúp doanh nghiệp Việt giữ vững thế mạnh công nghệ, tránh việc thị trường tài sản mã hóa trở thành một bản sao xơ cứng của hệ thống tài chính hiện hữu.