Thị trường chứng khoán Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa của những thay đổi mang tính bước ngoặt khi hệ thống giao dịch mới và lộ trình nâng hạng của FTSE dần đi vào thực tế. Sự phân hóa lợi nhuận giữa các nhóm ngành cùng sự xuất hiện của những gương mặt mới trong danh mục chỉ số quốc tế sẽ là kim chỉ nam cho dòng tiền trong giai đoạn tới.
Theo những phân tích mới nhất từ đội ngũ nghiên cứu của Chứng khoán MB (MBS), bức tranh tài chính của các doanh nghiệp niêm yết đang cho thấy sự chuyển dịch mạnh mẽ theo đà hồi phục của kinh tế vĩ mô. Dựa trên phạm vi nghiên cứu 70 doanh nghiệp lớn chiếm tới 70% vốn hóa toàn thị trường, lợi nhuận của các thực thể niêm yết được dự báo sẽ duy trì đà tăng trưởng ổn định trong dài hạn.
Sau một năm 2025 đầy bùng nổ với mức tăng trưởng lợi nhuận ước tính đạt 21,4%, thị trường được dự báo sẽ tiếp tục giữ nhịp ở mức 17,4% vào năm 2026 và 15,4% trong năm tiếp theo. Động lực chính thúc đẩy con số này đến từ sự tăng tốc của hoạt động sản xuất, các dự án hạ tầng trọng điểm và sự sôi động trở lại của thị trường bất động sản dân cư, tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực đến nhiều nhóm ngành liên quan.
Sự phân hóa lợi nhuận và vai trò của các nhóm ngành dẫn dắt
Trong bối cảnh lãi suất có xu hướng thiết lập một mặt bằng mới cao hơn, khả năng chống chịu của doanh nghiệp trở thành thước đo quan trọng cho hiệu quả đầu tư chứng khoán. Những đơn vị sở hữu cấu trúc tài chính lành mạnh, đặc biệt là trạng thái “tiền mặt ròng” tốt, được đánh giá sẽ có ưu thế vượt trội khi chi phí tài chính gia tăng.
Xét về góc độ ngành, vật liệu xây dựng đang nổi lên như một điểm sáng với dự báo tăng trưởng lợi nhuận lên tới 35,2% trong năm 2026 và tiếp tục duy trì mức 22,3% vào năm 2027. Sự bứt phá này gắn liền với việc vận hành nhà máy Dung Quất 2 của Tập đoàn Hòa Phát, kết hợp với việc các doanh nghiệp thép bắt đầu tái cơ cấu thị trường nội địa để đón đầu nhu cầu xây dựng hạ tầng.
Bên cạnh đó, ngành ngân hàng tiếp tục đóng vai trò là “xương sống” của nền kinh tế với mức tăng trưởng lợi nhuận dự kiến đạt 20,9% vào năm 2026, cao hơn mức 16% của năm trước đó. Sự tăng trưởng này được củng cố bởi mục tiêu tín dụng toàn ngành dự kiến tăng khoảng 20%, trong đó các ngân hàng quốc doanh lớn như VCB, CTG và BID giữ vai trò chủ chốt trong việc đẩy mạnh cho vay và duy trì biên lãi ròng (NIM) ổn định.
Ở nhóm tiêu dùng, ngành bán lẻ và công nghệ cũng ghi nhận mức tăng trưởng đồng nhất ở ngưỡng 19,5%. Việc duy trì các chính sách tài khóa hỗ trợ như giảm thuế VAT 8% đến năm 2026 và nâng mức giảm trừ gia cảnh được kỳ vọng sẽ kích thích mạnh mẽ sức mua. Tuy nhiên, thị trường cũng chứng kiến những mảng đối lập khi nhóm bất động sản khu công nghiệp được dự báo sụt giảm lợi nhuận 8,8% trong năm 2026 sau một năm 2025 tăng trưởng quá nóng, trước khi hồi phục trở lại vào năm 2027.
Mô phỏng danh mục nâng hạng và sự xuất hiện của những nhân tố mới
Một trong những sự kiện được mong đợi nhất trên thị trường chứng khoán năm 2026 là kỳ rà soát của FTSE vào tháng 9, thời điểm Việt Nam kỳ vọng chính thức được đưa vào chỉ số FTSE Global All-Cap. Sự kiện này không chỉ mang tính biểu tượng mà còn kéo theo dòng vốn thực tế từ các quỹ ETF thụ động, ước tính lên tới 500 triệu USD.
Dựa trên các tiêu chuẩn khắt khe về vốn hóa tối thiểu trên 165 triệu USD, tỷ lệ free-float trên 10% và thanh khoản nằm trong nhóm 85% dẫn đầu, MBS đã xây dựng mô hình giả định về những gương mặt sáng giá nhất cho danh mục này.
Điểm đáng chú ý trong báo cáo mô phỏng là sự khác biệt so với các danh mục mẫu do FTSE công bố cuối năm 2024. Những cổ phiếu như FPT, CII và GEE đã xuất hiện như những ứng viên tiềm năng đầy triển vọng nhờ đáp ứng tốt các tiêu chí về quy mô và sự sôi động trong giao dịch. Đặc biệt, nhóm ngành dầu khí với đại diện là BSR và PVD cũng được kỳ vọng đóng góp đáng kể vào sức hút của thị trường khi chính sách đặc thù cho ngành năng lượng dần hoàn thiện.
Dòng vốn ngoại dù khó dự báo ở mảng chủ động, nhưng sự hiện diện của các quỹ chỉ số sẽ là bệ đỡ thanh khoản quan trọng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng danh mục chính thức vẫn có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động của thị trường tại các thời điểm chốt dữ liệu thực tế, đòi hỏi sự linh hoạt trong việc đánh giá các điều kiện về room ngoại và trạng thái niêm yết của từng doanh nghiệp.