
Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam trong 11 tháng năm 2025 ghi nhận những con số tăng trưởng ấn tượng, mở ra triển vọng lớn để hoàn thành kế hoạch năm.
Tuy nhiên, đằng sau sự gia tăng về số lượng, yêu cầu về việc sàng lọc dự án và cải thiện hệ sinh thái đầu tư đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết để Việt Nam thực sự chuyển mình thành “bến đỗ” của những ngành công nghiệp công nghệ cao toàn cầu.
Động lực từ những con số kỷ lục trong lĩnh vực chế biến, chế tạo
Tính đến hết tháng 11 năm 2025, bức tranh kinh tế ghi nhận sự khởi sắc mạnh mẽ khi tổng vốn FDI đăng ký đạt xấp xỉ 33,69 tỷ USD, tăng 7,4% so với cùng kỳ. Đáng chú ý, dòng vốn thực hiện (vốn giải ngân) đạt mốc 23,6 tỷ USD, xác lập kỷ lục cao nhất trong vòng 5 năm trở lại đây. Điều này cho thấy không chỉ các cam kết trên giấy tờ mà các dự án thực tế đang được triển khai vô cùng khẩn trương, đóng góp trực tiếp vào năng lực sản xuất và xuất khẩu của quốc gia.
Sự tập trung của dòng vốn FDI tiếp tục xoay quanh trục xương sống là ngành công nghiệp chế biến, chế tạo. Với tỷ trọng chiếm tới 82,9% tổng vốn thực hiện, lĩnh vực này không chỉ khẳng định vai trò chủ đạo trong việc dẫn dắt tăng trưởng mà còn là nơi tạo ra nhiều việc làm và thúc đẩy chuyển giao kỹ năng nghề nghiệp.
Theo đánh giá từ các chuyên gia kinh tế, kết quả này là minh chứng cho niềm tin bền vững của cộng đồng quốc tế đối với sự ổn định kinh tế vĩ mô của Việt Nam, ngay cả khi dòng chảy thương mại toàn cầu đang phải đối mặt với nhiều biến động địa chính trị và xu hướng bảo hộ gia tăng. Những dự án quy mô lớn từ các đối tác Hàn Quốc, Thụy Điển hay Singapore trong các lĩnh vực từ linh kiện điện tử đến năng lượng tái tạo đã phác họa một diện mạo mới, hiện đại hơn cho nền công nghiệp nội địa.
Chiến lược tái định vị để thu hút dòng vốn FDI thế hệ mới
Dù mục tiêu thu hút 38-40 tỷ USD vốn FDI trong năm nay đang ở rất gần, nhưng thách thức thực sự nằm ở việc làm sao để “chọn tinh thay vì chọn nhiều”. Các chuyên gia quốc tế cho rằng, để duy trì sức cạnh tranh trong bối cảnh phân mảnh toàn cầu, Việt Nam cần sớm chuyển dịch từ mô hình ưu đãi dựa trên số lượng sang các chính sách ưu đãi có điều kiện, tập trung vào giá trị gia tăng và tính bền vững.
Đặc biệt, sự quan tâm của các quốc gia hàng đầu về bán dẫn như Hà Lan đối với thị trường Việt Nam đã mở ra cánh cửa để quốc gia tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị tích hợp toàn cầu.
Việc hoàn thiện hệ sinh thái đầu tư hiện không chỉ dừng lại ở các thủ tục hành chính mà còn nằm ở sự sẵn sàng của hạ tầng cứng và hạ tầng mềm. Các doanh nghiệp FDI chất lượng cao thường đòi hỏi rất khắt khe về tính ổn định của năng lượng sạch, dịch vụ số và đặc biệt là nguồn nhân lực có khả năng tiếp nhận công nghệ lõi. Các chuyên gia nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng các mô hình mới như Trung tâm Tài chính quốc tế hay Khu Thương mại tự do để tạo không gian cho các dịch vụ tài chính, logistics cao cấp.
Đồng thời, sự gắn kết giữa doanh nghiệp ngoại và doanh nghiệp nội cần được đẩy mạnh thông qua các chính sách khuyến khích chuyển giao công nghệ, từ đó nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và ngăn chặn tình trạng Việt Nam chỉ đóng vai trò là nơi gia công đơn thuần. Việc tập trung vào các lĩnh vực “đinh” như trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ bán dẫn và hydrogen xanh chính là chìa khóa để vốn FDI trở thành đòn bẩy thực sự cho tiến trình đổi mới sáng tạo quốc gia trong giai đoạn tới.