Cuối năm 1976, các nhà khoa học Việt Nam bắt đầu chế tạo máy tính sử dụng chip vi xử lý. Chỉ trong khoảng 2 tháng, chiếc VT80 ra đời, đánh dấu một cột mốc đáng chú ý của ngành công nghệ thông tin trong nước.
VT80 ra đời sau 2 tháng nghiên cứu, chế tạo thủ công
Theo Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, từ đầu những năm 1980, đơn vị này đã lắp ráp thành công những chiếc máy tính cá nhân đầu tiên tại Việt Nam, gồm VT80, VT83, VT84 và VT86. Quá trình nghiên cứu, chế tạo bắt đầu từ cuối năm 1976, trong bối cảnh đất nước còn nhiều khó khăn, điều kiện cơ sở vật chất phục vụ nghiên cứu khoa học hạn chế.
Thời điểm đó, TS. Nguyễn Chí Công cùng các cộng sự tại Viện Khoa học Tính toán và Điều khiển, nay là Viện Công nghệ thông tin thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, bắt tay nghiên cứu chế tạo máy tính sử dụng chip vi xử lý. Từ nguồn linh kiện ít ỏi và phương thức lắp ráp thủ công, nhóm đã hoàn thành chiếc máy tính FT8080, còn được gọi là VT80.
Sự ra đời của VT80 cho thấy nỗ lực làm chủ công nghệ của các nhà khoa học Việt Nam trong điều kiện thiếu thốn thiết bị và hạn chế về khả năng tiếp cận các thành tựu khoa học quốc tế. Dù chiếc máy tính đầu tiên mới chạy được một số chương trình cơ bản và chưa có phần mềm ứng dụng, đây vẫn là dấu mốc quan trọng trong quá trình nghiên cứu, phát triển máy tính tại Việt Nam.
Chiếc VT80 được hoàn thiện trong khoảng 2 tháng, từ tháng 12/1976 đến tháng 1/1977. Máy được xây dựng theo kỹ thuật quấn dây điện nối các chân cắm chip, với cấu trúc gồm bìa CPU, nhiều bìa RAM/ROM và I/O, bảng điều khiển, vỏ máy cùng nguồn điện.
VT80 sử dụng chip Intel 8080A, từ đó hình thành tên gọi của thiết bị. Ngoài các chip được mua từ nước ngoài, phần lớn bộ phận còn lại được chế tạo thủ công trong nước. Các kỹ sư phải tự gia công nhiều chi tiết, từ phần vỏ máy đến những bộ phận phục vụ vận hành.
Trong điều kiện chưa có bàn phím như các máy tính hiện đại, người sử dụng phải dùng công tắc để đưa từng bit dữ liệu vào máy. Vỏ máy cũng được gia công bằng phương pháp thủ công, với các công đoạn cưa và mài để tạo hình. Về sau, màn hình được chế tạo từ một chiếc tivi Neptune trắng đen do Việt Nam lắp ráp theo thiết kế của Ba Lan.
Theo nội dung được công bố, Việt Nam là nước thứ ba trên thế giới chế tạo thành công máy vi tính, sau Pháp và Mỹ. Thành tựu này được đánh giá là dấu mốc đáng chú ý của ngành công nghệ thông tin trong nước, nhất là trong bối cảnh Việt Nam khi đó gần như biệt lập với các nền khoa học tiên tiến.
Sau khi VT80 được chế tạo thành công, TS. Nguyễn Chí Công được lựa chọn sang Pháp thực tập về vi xử lý. Trong thời gian vài tháng, ông tìm hiểu bộ vi xử lý Intel 8085 và hình thành ý tưởng phát triển dòng máy tính VT8X.
So với VT80, chiếc máy tính thế hệ tiếp theo được định hướng bổ sung ổ đĩa mềm, màn hình và bàn phím, đồng thời sử dụng bộ vi xử lý mạnh hơn. Quá trình phát triển này cho thấy nghiên cứu máy tính trong nước không chỉ dừng ở việc lắp ráp thiết bị ban đầu mà còn hướng đến cải tiến cấu hình và khả năng sử dụng.
Từ những sản phẩm đầu tiên như VT80, VT83, VT84 và VT86, hoạt động nghiên cứu máy tính đã trở thành một phần trong quá trình xây dựng năng lực công nghệ thông tin của Việt Nam. Tuy nhiên, những thông tin được công bố cũng cho thấy giới hạn của thiết bị thời kỳ đầu, khi VT80 mới thực hiện được các chương trình cơ bản và chưa có phần mềm ứng dụng.
Từ kết nối Internet đến phát triển mô hình AI tiếng Việt
Bên cạnh hoạt động nghiên cứu, chế tạo máy tính, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam còn tham gia vào những bước phát triển ban đầu của hạ tầng Internet trong nước. Trong giai đoạn 1992–1993, đơn vị này là một trong những đơn vị đầu tiên tại Việt Nam thực hiện kết nối thử nghiệm với Internet quốc tế.
Đến năm 1994, Viện Hàn lâm cùng Bộ Khoa học, Công nghệ và Môi trường, nay là Bộ Khoa học và Công nghệ, đạt được thỏa thuận đăng ký tên miền “.vn” với tổ chức quản lý tên miền Internet quốc tế. Đây là một dấu mốc trong quá trình hình thành hạ tầng Internet và mở rộng khả năng kết nối của Việt Nam với mạng lưới toàn cầu.
Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, Viện Hàn lâm triển khai huấn luyện GPTViet, mô hình ngôn ngữ lớn nền tảng cho tiếng Việt, dựa trên mô hình nguồn mở LLaMA (Large Language Model Meta AI) của Mỹ, trước đây thuộc Facebook AI Research. Theo thông tin được cung cấp, GPTViet có quy mô 70 tỉ tham số, được giới thiệu là mô hình lớn nhất tại Việt Nam hiện nay trong nội dung công bố.
GPTViet được định hướng trở thành nguồn mở phục vụ hệ sinh thái các ứng dụng trí tuệ nhân tạo xử lý dữ liệu văn bản tiếng Việt. Việc phát triển mô hình ngôn ngữ lớn cho tiếng Việt nhằm tạo nền tảng cho các ứng dụng có khả năng xử lý ngôn ngữ, đồng thời mở rộng khả năng khai thác dữ liệu tiếng Việt trong các sản phẩm công nghệ.
Viện Hàn lâm cũng phối hợp với Meta, NIC và AIV trong Dự án ViGen, hướng đến xây dựng các tập dữ liệu tiếng Việt chuẩn và bộ tiêu chí đánh giá chất lượng mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) trong hệ sinh thái AI tại Việt Nam. Dữ liệu và tiêu chí đánh giá là những thành phần được đề cập trong quá trình phát triển, kiểm tra chất lượng các mô hình ngôn ngữ.
Một hướng nghiên cứu khác là phát triển phần mềm dịch các ngôn ngữ có nguồn tài nguyên hạn chế trong khu vực ASEAN, gồm tiếng Indonesia, Malaysia, Khơ-me, Thái và Lào. Những ngôn ngữ này được đưa vào phạm vi phát triển nhằm mở rộng khả năng ứng dụng công nghệ dịch tự động ngoài các ngôn ngữ có nguồn dữ liệu lớn.
Song song với đó, mô hình LLM đa phương thức (Multimodal LLM) cho tiếng Việt đang được phát triển dựa trên công nghệ hợp nhất dữ liệu âm thanh, hình ảnh, video clip và văn bản trong GPTViet. Cách tiếp cận này hướng đến xử lý nhiều dạng dữ liệu trong cùng một mô hình, thay vì chỉ tập trung vào văn bản.
Trong lĩnh vực công nghiệp, các giải pháp công nghệ được định hướng theo hướng tích hợp công nghệ vận hành, tự động hóa và điều khiển công nghiệp (OT) với công nghệ thông tin (IT). Hệ thống được thiết kế để tương thích với các thiết bị công nghiệp SCADA, DCS và những giao thức truyền dẫn công nghiệp chuẩn.
Các giải pháp này hướng đến giám sát, điều khiển tập trung thiết bị công nghiệp và robot thông qua Internet vạn vật (IoT) cùng nền tảng điện toán đám mây (Cloud). Đây là hướng ứng dụng công nghệ số vào hoạt động vận hành công nghiệp, kết nối thiết bị và hệ thống điều khiển trên cùng nền tảng.
Từ chiếc VT80 được chế tạo bằng phương pháp thủ công vào cuối năm 1976 đến các hướng nghiên cứu mô hình ngôn ngữ lớn, dịch tự động và điều khiển công nghiệp, những hoạt động được công bố cho thấy phạm vi nghiên cứu công nghệ tại Việt Nam đã mở rộng qua nhiều giai đoạn. Các lĩnh vực này bao gồm cả phần cứng máy tính, hạ tầng Internet, trí tuệ nhân tạo và tự động hóa công nghiệp.