Nhu cầu vốn cuối năm tăng cao cùng áp lực thanh khoản khiến nhiều ngân hàng đẩy mạnh tăng lãi suất huy động, có nơi chạm ngưỡng 9%/năm. Diễn biến này phản ánh sự cạnh tranh thu hút dòng tiền nhằm đảm bảo cung ứng tín dụng và duy trì các hệ số an toàn hệ thống.
Thị trường tài chính những tháng cuối năm 2025 đang ghi nhận những chuyển động mạnh mẽ về mặt bằng lãi suất huy động tại hệ thống các ngân hàng thương mại Việt Nam. Theo dữ liệu cập nhật từ các biểu lãi suất niêm yết, một số tổ chức tín dụng đã bắt đầu đẩy mức tiền gửi cao nhất lên ngưỡng 9%/năm. Đây là mức lãi suất xuất hiện chủ yếu ở các kỳ hạn dài hoặc thông qua các chương trình chứng chỉ tiền gửi và các gói tiết kiệm kèm điều kiện về số dư tối thiểu lớn.

Sự điều chỉnh này không chỉ giới hạn ở nhóm các ngân hàng quy mô nhỏ mà còn lan rộng sang nhiều ngân hàng thương mại cổ phần tầm trung, tạo nên một mặt bằng giá vốn mới trên thị trường. Việc điều chỉnh lãi suất được thực hiện qua nhiều hình thức như tăng niêm yết trực tiếp, cộng thêm biên độ cho người gửi tiền trực tuyến hoặc triển khai các chương trình khuyến mại quy đổi nhằm gia tăng sức cạnh tranh trong việc thu hút dòng vốn nhàn rỗi.
Hiện tượng lãi suất tiết kiệm tăng cao trong giai đoạn này phản ánh sự tương tác trực tiếp giữa cung và cầu vốn trong nền kinh tế. Bước vào quý cuối cùng của năm, nhu cầu về vốn lưu động của khối doanh nghiệp tăng cao để phục vụ hoạt động sản xuất, nhập khẩu hàng hóa và hoàn tất các đơn hàng cho dịp lễ Tết. Đồng thời, đây cũng là thời điểm các ngân hàng phải đối mặt với áp lực thanh toán định kỳ và nhu cầu rút tiền mặt lớn từ phía khách hàng cá nhân cho các mục tiêu chi tiêu cuối năm.
Sự gia tăng đồng thời của nhu cầu tín dụng và nhu cầu rút tiền mặt đã tạo nên một sức ép đáng kể lên bảng cân đối kế toán của các định chế tài chính. Để đảm bảo khả năng cung ứng vốn ổn định cho nền kinh tế và duy trì các hệ số an toàn vốn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, việc điều chỉnh tăng lãi suất huy động trở thành một công cụ kỹ thuật tất yếu để các ngân hàng củng cố nguồn vốn đầu vào.
Áp lực thanh khoản và dự báo diễn biến mặt bằng lãi suất
Bên cạnh yếu tố chu kỳ, áp lực thanh khoản còn chịu tác động từ bối cảnh kinh tế vĩ mô và sự vận động của các kênh đầu tư khác trên thị trường. Dòng tiền trong dân cư và doanh nghiệp có xu hướng dịch chuyển dựa trên mức độ hấp dẫn của lợi suất và tính an toàn của tài sản. Việc duy trì mức lãi suất huy động ở ngưỡng cao giúp hệ thống ngân hàng giữ chân dòng vốn, ngăn chặn tình trạng dịch chuyển sang các kênh đầu tư có tính rủi ro hoặc đầu cơ.
Số liệu thống kê cho thấy, tốc độ tăng trưởng huy động vốn trong một vài thời điểm đã không kịp đáp ứng tốc độ tăng trưởng của dư nợ tín dụng, dẫn đến trạng thái căng thẳng thanh khoản cục bộ tại một số ngân hàng. Trên thị trường liên ngân hàng, nơi các tổ chức tín dụng vay mượn lẫn nhau, lãi suất cũng có những đợt biến động tăng, buộc Ngân hàng Nhà nước phải sử dụng các công cụ điều tiết như nghiệp vụ thị trường mở (OMO) để hỗ trợ thanh khoản cho hệ thống.
Sự phân hóa về mức tăng lãi suất giữa các nhóm ngân hàng cũng thể hiện rõ nét chiến lược quản trị rủi ro và nhu cầu vốn khác nhau. Nhóm ngân hàng thương mại cổ phần Nhà nước vẫn duy trì sự ổn định tương đối với mức tăng thận trọng nhằm đóng vai trò dẫn dắt và bình ổn thị trường. Trong khi đó, các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân thường có xu hướng điều chỉnh linh hoạt và mạnh mẽ hơn để đáp ứng các chỉ số thanh khoản ngắn hạn.
Điều này tạo nên một bức tranh thị trường đa dạng, nơi người gửi tiền có nhiều lựa chọn về kỳ hạn và mức lợi tức. Tuy nhiên, việc mặt bằng lãi suất huy động duy trì ở mức cao cũng đặt ra những thách thức đối với chi phí vốn của toàn hệ thống, tạo áp lực lên biên lợi nhuận của các ngân hàng và ảnh hưởng gián tiếp đến lộ trình điều tiết lãi suất cho vay đối với các lĩnh vực sản xuất kinh doanh trong giai đoạn tiếp theo.
Xu hướng này dự kiến sẽ tiếp tục diễn biến phụ thuộc vào các động thái điều hành chính sách tiền tệ và sự ổn định của các biến số kinh tế quốc tế. Khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế và tốc độ giải ngân đầu tư công cũng là những nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến lượng tiền cơ sở trong hệ thống.
Trong ngắn hạn, khi các áp lực về thanh toán cuối năm vẫn hiện hữu, mặt bằng lãi suất huy động được dự báo sẽ khó có sự giảm sâu. Các ngân hàng sẽ tiếp tục ưu tiên việc quản trị thanh khoản và đảm bảo các tỷ lệ an toàn dự trữ trước khi bước vào chu kỳ kinh doanh mới của năm tiếp theo.
Diễn biến của thị trường lãi suất trong giai đoạn này là kết quả của sự điều tiết tự nhiên dưới tác động của các quy luật cung cầu và sự giám sát chặt chẽ từ phía cơ quan quản lý nhằm đảm bảo tính ổn định bền vững cho toàn hệ thống tài chính quốc gia.