Quyết định yêu cầu các nhà máy lọc dầu tạm dừng xuất khẩu xăng và dầu diesel của Trung Quốc đang thu hút sự chú ý của giới năng lượng toàn cầu. Trong bối cảnh căng thẳng tại Trung Đông làm gián đoạn dòng chảy dầu thô từ khu vực Vùng Vịnh, động thái này phản ánh nỗ lực của Bắc Kinh nhằm bảo vệ nguồn cung trong nước, đồng thời tạo ra những biến động mới đối với thị trường dầu mỏ khu vực châu Á.
Trung Quốc ưu tiên nguồn cung nội địa trong bối cảnh rủi ro năng lượng gia tăng
Thông tin từ các nguồn trong ngành năng lượng cho biết cơ quan hoạch định kinh tế hàng đầu của Trung Quốc đã yêu cầu những nhà máy lọc dầu lớn tạm dừng xuất khẩu xăng và dầu diesel, đồng thời hạn chế ký các hợp đồng giao hàng mới trong giai đoạn hiện tại. Các doanh nghiệp chủ chốt trong ngành lọc hóa dầu của nước này, bao gồm PetroChina, Sinopec, CNOOC, Sinochem Group và Zhejiang Petrochemical, đều nằm trong nhóm thường xuyên nhận hạn ngạch xuất khẩu nhiên liệu từ chính phủ.
Yêu cầu được đưa ra trong bối cảnh tình hình an ninh tại khu vực Vịnh Ba Tư có nhiều diễn biến phức tạp, làm gián đoạn các tuyến vận chuyển năng lượng quan trọng. Theo dữ liệu của Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ, khu vực Vùng Vịnh chiếm gần 30% nguồn cung dầu thô vận chuyển bằng đường biển trên toàn cầu. Việc gián đoạn dòng chảy từ khu vực này khiến nhiều quốc gia châu Á phụ thuộc nhập khẩu dầu phải điều chỉnh chính sách năng lượng nhằm bảo vệ nhu cầu trong nước.
Trung Quốc hiện là quốc gia nhập khẩu dầu thô lớn nhất thế giới, với khối lượng trung bình khoảng 11,3 triệu thùng mỗi ngày trong năm 2024, theo số liệu từ hải quan nước này. Trong tổng lượng nhập khẩu đó, gần một nửa có nguồn gốc từ khu vực Trung Đông. Riêng nguồn cung từ Iran chiếm tỷ trọng đáng kể trong các dòng dầu thô được vận chuyển tới các nhà máy lọc dầu độc lập tại Trung Quốc.
Ngành lọc dầu của Trung Quốc có công suất thuộc nhóm lớn nhất thế giới. Theo thống kê của Cơ quan Năng lượng Quốc tế, tổng công suất lọc dầu của nước này đã vượt 18 triệu thùng mỗi ngày vào năm 2024, đứng đầu toàn cầu. Tuy vậy, phần lớn sản lượng nhiên liệu sau chế biến được tiêu thụ trong nước để phục vụ nhu cầu của nền kinh tế có quy mô hơn 1,4 tỷ dân và hệ thống vận tải khổng lồ.
Trong những năm gần đây, Trung Quốc vẫn duy trì xuất khẩu một phần sản phẩm dầu tinh chế như xăng, diesel và nhiên liệu hàng hải, chủ yếu thông qua hệ thống hạn ngạch do chính phủ cấp. Theo dữ liệu vận tải biển từ công ty phân tích năng lượng Vortexa, xuất khẩu nhiên liệu bằng đường biển của Trung Quốc trong năm 2024 đạt khoảng 1,2 triệu thùng mỗi ngày. Con số này thấp hơn đáng kể so với các trung tâm xuất khẩu lớn khác tại châu Á, nhưng vẫn đủ để tạo ảnh hưởng nhất định đến thị trường khu vực.
Chính vì vậy, việc tạm dừng xuất khẩu các sản phẩm xăng và diesel được đánh giá là biện pháp phòng ngừa nhằm đảm bảo lượng nhiên liệu sẵn có trong nước nếu nguồn cung dầu thô tiếp tục bị gián đoạn. Một số ngoại lệ vẫn được áp dụng đối với nhiên liệu hàng không và nhiên liệu hàng hải đang lưu trữ tại các kho ngoại quan, cũng như nguồn cung phục vụ các khu vực đặc biệt như Hong Kong và Macau.
Thị trường dầu mỏ châu Á chịu tác động từ sự thay đổi chính sách của Trung Quốc
Mặc dù Trung Quốc không phải là nhà xuất khẩu nhiên liệu lớn nhất trong khu vực, việc hạn chế xuất khẩu từ nền kinh tế lớn thứ hai thế giới vẫn tạo ra những hiệu ứng đáng chú ý đối với thị trường dầu mỏ châu Á. Theo thống kê của hãng dữ liệu Kpler, trong lĩnh vực xuất khẩu nhiên liệu bằng đường biển, Trung Quốc hiện đứng thứ ba tại châu Á sau Hàn Quốc và trung tâm thương mại năng lượng Singapore.
Sự sụt giảm nguồn cung từ Trung Quốc có thể làm gia tăng áp lực đối với các thị trường nhập khẩu nhiên liệu trong khu vực, đặc biệt là những nền kinh tế phụ thuộc mạnh vào nguồn cung diesel cho lĩnh vực vận tải và công nghiệp. Diesel là loại nhiên liệu có vai trò quan trọng trong hoạt động logistics, sản xuất và xây dựng tại nhiều quốc gia châu Á.
Theo dữ liệu của S&P Global Commodity Insights, nhu cầu diesel tại châu Á trong năm 2024 ước tính đạt hơn 9 triệu thùng mỗi ngày. Trong khi đó, biên lợi nhuận lọc dầu đối với sản phẩm diesel từng tăng lên mức trên 30 USD mỗi thùng trong một số giai đoạn căng thẳng nguồn cung, cho thấy mức độ nhạy cảm của thị trường đối với bất kỳ sự gián đoạn nào.
Những diễn biến gần đây tại Trung Đông đã khiến các nhà máy lọc dầu tại nhiều quốc gia châu Á bắt đầu điều chỉnh kế hoạch sản xuất. Một số cơ sở tại Nhật Bản và Ấn Độ được cho là đã giảm công suất vận hành hoặc tạm hoãn các lô hàng xuất khẩu trong bối cảnh nguồn cung dầu thô đầu vào trở nên bất ổn.
Ngoài ra, việc các quốc gia trong khu vực cùng lúc ưu tiên tiêu thụ nội địa có thể làm gia tăng sự cạnh tranh đối với nguồn nhiên liệu sẵn có trên thị trường giao ngay. Điều này đặc biệt đáng chú ý đối với những nền kinh tế đang phát triển tại Đông Nam Á, nơi nhu cầu năng lượng tiếp tục tăng trưởng nhanh cùng với quá trình đô thị hóa và mở rộng hạ tầng.
Một yếu tố khác khiến thị trường dầu mỏ chú ý là vai trò ngày càng lớn của Trung Quốc trong chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu. Trong thập kỷ qua, nước này đã đầu tư mạnh vào hệ thống lọc hóa dầu quy mô lớn, bao gồm các tổ hợp lọc dầu – hóa dầu tích hợp có công suất hàng trăm nghìn thùng mỗi ngày. Những dự án này giúp Trung Quốc không chỉ đáp ứng nhu cầu trong nước mà còn tham gia sâu hơn vào hoạt động thương mại nhiên liệu khu vực.
Các nhà phân tích cho rằng nếu tình hình địa chính trị tại Trung Đông kéo dài, những điều chỉnh chính sách xuất khẩu như vậy có thể trở thành công cụ thường xuyên được sử dụng để bảo vệ thị trường nội địa. Trong bối cảnh thị trường dầu mỏ toàn cầu ngày càng phụ thuộc vào các quyết định chính sách của những nền kinh tế tiêu thụ lớn, động thái của Trung Quốc tiếp tục là yếu tố được theo dõi sát sao bởi giới giao dịch năng lượng và các nhà hoạch định chính sách.