Thuế khoán từng được xem là công cụ hiệu quả để quản lý thuế đối với hộ kinh doanh cá thể – đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế chủ yếu dựa vào giao dịch tiền mặt và thiếu dữ liệu số hóa.
Tuy nhiên, đến thời điểm này, khi Việt Nam đang dần hoàn thiện hệ thống tài chính minh bạch, số hóa và công bằng, việc duy trì hình thức thuế khoán đã không còn phù hợp.
Thông tư 40/2021 và chủ trương xóa bỏ thuế khoán vào năm 2026 là một bước đi đúng đắn trong lộ trình hiện đại hóa ngành thuế. Tuy nhiên, việc thực hiện cần có lộ trình linh hoạt, sự hỗ trợ đồng bộ và cách tiếp cận đặt niềm tin vào người dân – thay vì áp dụng cứng nhắc và hành chính hóa chính sách.
Thuế khoán: Đơn giản nhưng nhiều bất cập
Thuế khoán – tức là Nhà nước ấn định doanh thu và số thuế phải nộp dựa trên ước tính – từng là giải pháp phù hợp với giai đoạn mà ngành thuế không có đủ công cụ để xác minh thu nhập thực tế. Cách làm này đơn giản, dễ thu, ít tốn nguồn lực.
Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của hạ tầng số và hệ thống thanh toán hiện đại, mô hình này đã bộc lộ nhiều bất cập: thiếu công bằng với những người kê khai trung thực, dễ bị lạm quyền trong ấn định thuế, và đặc biệt tạo ra một khu vực “mù mờ” trong nền kinh tế, rất khó kiểm soát dòng tiền và doanh thu thực tế.
Do đó, chủ trương chuyển đổi sang kê khai thuế theo dòng tiền, áp dụng hóa đơn điện tử với hộ kinh doanh có doanh thu từ 1 tỷ đồng/năm là một bước tiến quan trọng, phù hợp với xu thế của các nền tài chính hiện đại.

Ba thách thức lớn khi “khai tử” thuế khoán
Thứ nhất là tâm lý né tránh và quay lại tiền mặt
Thực tế cho thấy, không ít hộ kinh doanh – đặc biệt là trong lĩnh vực dịch vụ, ăn uống, bán lẻ – đã bắt đầu tránh giao dịch chuyển khoản, yêu cầu thanh toán tiền mặt hoặc chia nhỏ khoản chuyển khoản để không bị ghi nhận doanh thu. Đây là phản ứng có phần tự vệ nhưng lại đi ngược hoàn toàn với mục tiêu khuyến khích thanh toán không tiền mặt mà Chính phủ đang theo đuổi.
Thứ hai, tác động tiêu cực đến hệ thống ngân hàng
Khi thanh toán chuyển khoản bị “thắt lại” vì tâm lý né thuế, nguồn tiền không kỳ hạn (CASA) trong hệ thống ngân hàng sụt giảm, buộc các ngân hàng phải phụ thuộc nhiều hơn vào vốn kỳ hạn hoặc liên ngân hàng với chi phí cao hơn. Hệ quả là lãi suất cho vay khó giảm, ảnh hưởng tới chi phí vốn của toàn nền kinh tế – điều đi ngược lại với mục tiêu hỗ trợ sản xuất – kinh doanh.
Thứ ba, kinh doanh “lùi về bóng tối”
Nếu các hộ kinh doanh cảm thấy quy định mới quá phức tạp, chi phí tuân thủ cao mà không được hỗ trợ thích đáng, họ có thể chọn cách “đóng cửa đăng ký”, chuyển sang kinh doanh không giấy phép, không hóa đơn, không giao dịch ngân hàng – tức là quay về nền kinh tế phi chính thức. Điều này gây khó khăn lớn cho quản lý nhà nước, kiểm soát thị trường và thậm chí ảnh hưởng tới an ninh tài chính quốc gia.
Chuyển đổi từ thuế khoán sang kê khai dòng tiền không chỉ là thay đổi phương pháp thu, mà là một cuộc chuyển đổi toàn diện về thói quen, nhận thức và năng lực số của người kinh doanh.
Không ai phủ nhận rằng kê khai minh bạch là hướng đi đúng để thúc đẩy tài chính toàn diện, thu ngân sách bền vững và tăng niềm tin vào thể chế. Nhưng để đạt được điều đó, chính sách cần được triển khai với sự đồng cảm, hỗ trợ và tin tưởng người dân.