Thanh khoản trên HOSE chỉ đạt 19.000 tỷ đồng/phiên, chỉ số không giảm quá mạnh nhưng tài khoản vẫn thua lỗ, thị trường khiến nhà đầu tư rất khó chịu.
Thanh khoản teo tóp
Phiên giao dịch cuối tuần là một minh chứng rõ nét cho trạng thái “khát tiền” của thị trường. Cả phiên sáng trên HOSE chỉ khớp lệnh vỏn vẹn khoảng 5.000 tỷ đồng, mức rất thấp nếu so với giai đoạn sôi động trước đây. Không khí giao dịch ảm đạm tới mức nhiều nhà đầu tư lâu năm thừa nhận thị trường đang bước vào một trong những giai đoạn khó giao dịch nhất kể từ sau năm 2022.
Thanh khoản suy giảm diễn ra trong bối cảnh thị trường vẫn có nhiều câu chuyện lớn. Một loạt công ty chứng khoán tuần qua đã bắt đầu nhận đăng ký mua IPO Điện Máy Xanh (DMX), thương vụ IPO tỷ đô đáng chú ý nhất năm 2026.
Nếu ở giai đoạn thị trường sôi động vài năm trước, một thương vụ như DMX chắc chắn sẽ tạo nên làn sóng phân tích, tranh luận và kỳ vọng rất lớn trên các diễn đàn đầu tư. Tuy nhiên hiện nay, dù DMX sở hữu nhiều yếu tố hấp dẫn như thương hiệu mạnh, ROE khoảng 31%, nền tảng tài chính lành mạnh, định giá IPO quanh P/E 11 lần và cam kết cổ tức tối thiểu 50% lợi nhuận sau thuế giai đoạn 2026-2030, thị trường lại phản ứng khá dè dặt.
Như vậy, vấn đề lớn nhất hiện nay không còn nằm ở chất lượng doanh nghiệp, mà nằm ở dòng tiền.
Thị trường đã bước sang tháng thứ 8 “xanh vỏ đỏ lòng”. Chỉ số VN-Index được neo giữ bởi một nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn, trong khi phần lớn cổ phiếu còn lại giao dịch èo uột và mất dần dòng tiền.
Nhiều nhà đầu tư cá nhân sau giai đoạn thua lỗ kéo dài đã gần như rời bỏ thị trường. Một bộ phận khác vẫn theo dõi bảng điện nhưng giao dịch với tâm lý phòng thủ mạnh hơn rất nhiều.
Điểm đáng lo nhất hiện nay là việc thanh khoản đang co hẹp rất nhanh. Thanh khoản là “máu” của thị trường chứng khoán. Khi dòng tiền suy yếu, khả năng hấp thụ áp lực bán giảm mạnh, đồng thời cơ hội kiếm lợi nhuận cũng trở nên khó khăn hơn. Trong môi trường thanh khoản thấp, ngay cả cổ phiếu có nền tảng cơ bản tốt cũng có thể bị bỏ quên trong thời gian dài.
Một lượng lớn nhà đầu tư hiện không còn sẵn sàng sử dụng đòn bẩy cao như trước. Chi phí margin tăng lên theo mặt bằng lãi suất chung khiến giao dịch ngắn hạn trở nên kém hấp dẫn hơn đáng kể. Trong khi đó, nhà đầu tư nước ngoài tiếp tục bán ròng mạnh suốt nhiều tháng qua, dù thị trường Việt Nam đã được FTSE Russell nâng hạng.
Hệ thống đang khát tiền?
Câu chuyện được giới đầu tư bàn luận nhiều nhất cuối tuần qua là thông tin chưa được kiểm chứng liên quan tới việc Ngân hàng Nhà nước có thể yêu cầu một số ngân hàng hạn chế tăng trưởng tín dụng đến hết quý II.
Dù chưa có xác nhận chính thức, nhưng phản ứng của thị trường cho thấy tâm lý đang rất nhạy cảm với các vấn đề liên quan đến thanh khoản hệ thống. Trong hai phiên cuối tuần, nhóm cổ phiếu ngân hàng bị bán mạnh do lo ngại rằng cơ quan quản lý đang chuyển sang trạng thái thận trọng hơn với tăng trưởng tín dụng và quy mô bảng cân đối của các nhà băng.
Theo đánh giá của giới phân tích, nếu việc điều chỉnh room tín dụng thực sự diễn ra, ảnh hưởng lên lợi nhuận ngắn hạn của các ngân hàng có thể không quá lớn. Tuy nhiên, thông điệp quan trọng hơn là Ngân hàng Nhà nước đang quan ngại về thanh khoản hệ thống và tốc độ tăng trưởng tín dụng quá nhanh. Đây là vấn đề đáng chú ý trong bối cảnh tỷ lệ LDR (huy động trên cho vay) toàn hệ thống đã tăng lên khoảng 115% vào cuối tháng 4, mức phản ánh áp lực huy động vốn ngày càng lớn.
Biểu lãi suất niêm yết chính thức, nhiều ngân hàng hiện vẫn công bố mức huy động quanh 5,5-6%/năm. Nhưng trên thị trường, mặt bằng lãi suất thực tế cao hơn rất nhiều.
Nhiều ngân hàng nhỏ đã huy động quanh 8,8-9%/năm cho kỳ hạn 6-12 tháng, chưa kể các khoản cộng thêm dưới dạng hợp tác đầu tư hoặc trả lãi trước. Việc các hình thức huy động “ba bên” quay trở lại cho thấy áp lực huy động vốn của hệ thống ngân hàng đang rất lớn. Đây là mô hình từng phổ biến trong các giai đoạn căng thẳng thanh khoản trước đây.
Ngoài ra, nhiều khách hàng phản ánh việc vay thấu chi bằng sổ tiết kiệm hiện khó khăn hơn đáng kể. Có trường hợp ngân hàng đồng ý giải ngân nhưng ngay hôm sau lại thông báo hết room tín dụng. Điều này cho thấy hệ thống ngân hàng không còn dư địa thanh khoản dồi dào như giai đoạn 2023-2024.
Vì sao dòng tiền lại căng thẳng? Có nhiều nguyên nhân cùng lúc khiến thị trường rơi vào trạng thái “khát tiền”. Đầu tiên là áp lực lạm phát quay trở lại. CPI hiện đã vượt 5,4%, cao hơn mục tiêu Quốc hội đề ra. Giá dầu và hàng hóa thế giới tăng mạnh khiến áp lực chi phí đẩy ngày càng rõ rệt.
Thứ hai là nhập siêu gia tăng nhanh chóng. Chỉ trong 4 tháng đầu năm, nhập siêu đã vượt 7,1 tỷ USD, tạo thêm áp lực lên tỷ giá và dự trữ ngoại hối.
Thứ ba là quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng đang diễn ra mạnh hơn. Dự thảo thay thế Thông tư 22/2019/TT-NHNN phát đi tín hiệu rõ ràng rằng các ngân hàng sẽ phải giảm phụ thuộc vào vốn ngắn hạn và nâng chất lượng thanh khoản thực.
Nhà đầu tư cần lưu ý gì trong giai đoạn này? Trong môi trường thanh khoản thấp, điều quan trọng nhất với nhà đầu tư là quản trị rủi ro và kiểm soát kỳ vọng lợi nhuận.
Thứ nhất, cần hạn chế sử dụng đòn bẩy cao. Khi thanh khoản suy yếu, cổ phiếu có thể giảm rất nhanh chỉ vì thiếu lực cầu. Margin lúc này không còn là công cụ khuếch đại lợi nhuận mà có thể trở thành áp lực buộc phải bán ra ở vùng giá thấp.
Thứ hai, cần ưu tiên doanh nghiệp có dòng tiền thật và bảng cân đối lành mạnh. Trong giai đoạn tiền rẻ, thị trường thường sẵn sàng trả giá cao cho những câu chuyện tăng trưởng. Nhưng khi chi phí vốn tăng lên, nhà đầu tư sẽ chú trọng hơn vào dòng tiền hoạt động; lượng tiền mặt; khả năng trả nợ; mức độ ổn định lợi nhuận.
Thứ ba, nhà đầu tư cần thận trọng với các cổ phiếu thanh khoản thấp hoặc mang tính đầu cơ cao. Khi dòng tiền suy yếu, các cổ phiếu này dễ biến động mạnh và có thể giảm sâu nếu xuất hiện áp lực giải chấp.
Thứ tư, không nên quá nóng vội bắt đáy chỉ vì cổ phiếu đã giảm mạnh. Trong giai đoạn thanh khoản co hẹp, thị trường thường mất nhiều thời gian hơn để tạo đáy và hồi phục bền vững.
Giai đoạn hiện nay có thể là thời điểm khó khăn với giao dịch ngắn hạn, nhưng lại mở ra cơ hội tích lũy cho các doanh nghiệp có nền tảng tốt, định giá hợp lý và khả năng tăng trưởng dài hạn rõ ràng.