Mặt bằng lãi suất huy động neo cao cùng diễn biến thắt chặt chính sách tiền tệ toàn cầu đang tạo sức ép lớn lên thị trường chứng khoán, khiến thanh khoản bình quân rơi về vùng thấp nhất kể từ đầu năm.
Theo thống kê từ Công ty Chứng khoán MB (MBS), giá trị giao dịch bình quân toàn thị trường từ đầu tháng 9 đến nay chỉ đạt khoảng 18.456 tỷ đồng mỗi phiên. Con số này giảm 1,2% so với tháng 8 và giảm 51% so với cùng kỳ năm trước. Tính chung gần 9 tháng qua, thanh khoản toàn thị trường đạt 25.943 tỷ đồng mỗi phiên, giảm 10,2% so với mức bình quân năm 2025 và giảm 9,8% so với cùng kỳ.
Sự sụt giảm mạnh của dòng tiền bắt nguồn từ sự vận động của chu kỳ tín dụng dài hạn sau hơn một thập kỷ mở rộng liên tục. Khi dư địa nới lỏng tiền tệ cạn dần, thị trường buộc phải chuyển dịch sang một mặt bằng lãi suất mới cao hơn trên cả hệ thống ngân hàng thương mại lẫn thị trường liên ngân hàng. Mặt bằng chi phí vốn đắt đỏ này trực tiếp làm suy yếu động lực của dòng tiền ngắn hạn và thu hẹp lượng vốn nhàn rỗi lưu thông trên sàn HoSE.
Tác động của lãi suất cao đối với thanh khoản thị trường mang tính chất ngấm ngầm và có độ trễ lớn. Áp lực chi phí vốn gia tăng đè nặng lên các nhóm ngành thâm dụng nợ vay, đặc biệt là sự liên thông chặt chẽ với thị trường bất động sản. Khi dòng vốn lớn bị đóng băng tại kênh địa ốc, áp lực thanh khoản dồn ngược về hệ thống ngân hàng, làm tăng chi phí vốn và cắt đứt nguồn tiền tái phân bổ sang kênh cổ phiếu.
Chi phí cơ hội tăng vọt theo mặt bằng lãi suất tiền gửi
Sự sụt giảm của khối lượng giao dịch cổ phiếu phản ánh xu hướng dịch chuyển dòng tiền sang kênh tiết kiệm nhằm tìm kiếm sự an toàn. Số liệu cập nhật đến ngày 21/09/2026 cho thấy mặt bằng lãi suất huy động kỳ hạn 12 tháng đang neo ở mức cao, khiến chi phí cơ hội nắm giữ cổ phiếu tăng mạnh.
Biểu lãi suất 12 tháng ghi nhận SHB dẫn đầu ở mức 7,8%/năm, Sacombank đạt 7,5%/năm và BIDV niêm yết 7,4%/năm. Tiếp theo, Saigonbank và LPBank cùng ở mức 7,2%/năm; BacABank đạt 7,1%/năm; nhóm VIB, OCB, MBV, PGBank, VCBNeo và UOB cùng neo ở mức 7,0%/năm.
Ở phân khúc tiếp theo, BVBank áp dụng mức 6,9%/năm; VietinBank, Agribank và MSB đạt 6,8%/năm; VPBank và Techcombank cùng niêm yết 6,75%/năm. Nhóm kế tiếp gồm NamABank và CIMB (6,6%/năm), BaoVietBank (6,5%/năm), MB và NCB (6,3%/năm), ABBank (6,25%/năm), TPBank và Shinhan Bank (6,2%/năm), Vikki Bank, VietABank và VietBank (6,1%/năm).
Các ngân hàng còn lại duy trì mức thấp hơn gồm Vietcombank và Woori Bank (5,9%/năm), ACB (5,8%/năm), Eximbank và PVCombank (5,6%/năm), GPBank (5,55%/năm), Kienlongbank và Standard Chartered (5,5%/năm), HDBank (5,3%/năm), SeABank (5,25%/năm), SCB (3,7%/năm) và HSBC (3,25%/năm). Đối với các kỳ hạn ngắn 1 và 3 tháng, lãi suất dao động từ 3,6% đến 4,8%/năm; kỳ hạn 6 và 9 tháng phổ biến từ 5,0% đến 7,7%/năm.
Dòng tiền lớn chuyển dịch sang vị thế phòng thủ
Áp lực đối với thị trường chứng khoán còn gia tăng khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) cùng các ngân hàng trung ương duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt. Mặt bằng lãi suất quốc tế neo cao kích hoạt làn sóng rút vốn của dòng vốn ngoại khỏi các thị trường đang phát triển, trong khi các dòng tiền chủ động lớn vẫn đứng ngoài quan sát do thiếu vắng các động lực tăng trưởng bứt phá trên diện rộng.
Bên cạnh khối ngoại, các dòng vốn tổ chức trong nước cũng chủ động nâng cao tỷ trọng tiền mặt và cắt giảm phân bổ vào các nhóm cổ phiếu có hệ số beta cao hoặc nhạy cảm với lãi suất. Việc các quỹ đầu tư ưu tiên phòng thủ bảo vệ danh mục thay vì chấp nhận rủi ro lướt sóng ngắn hạn đã khiến thanh khoản toàn sàn liên tục duy trì ở mức thấp.
Đồng thời, sự thiếu đồng thuận giữa các nhóm nhà đầu tư cũng thể hiện rõ nét qua các số liệu giao dịch. Trong tháng 8, khối cá nhân trong nước chỉ mua ròng 682 tỷ đồng, giảm mạnh so với mức gần 16.000 tỷ đồng của tháng 7; trong khi khối tổ chức trong nước mua ròng 962 tỷ đồng và khối ngoại tiếp tục bán ròng. Nhịp hồi phục của chỉ số chung do đó chưa thực sự thuyết phục do thiếu sự lan tỏa đồng đều của dòng tiền, đòi hỏi thị trường phải cần thêm thời gian tích lũy cho đến khi xuất hiện tín hiệu hạ nhiệt rõ ràng từ mặt bằng lãi suất.