
Báo cáo mới nhất từ VDSC chỉ ra rằng các công cụ bơm tiền ngắn hạn không thể giải quyết triệt để tình trạng căng thẳng thanh khoản. Hệ thống ngân hàng đang chờ đợi những động lực mang tính cấu trúc để thực sự hạ nhiệt mặt bằng lãi suất.
Giới hạn của các công cụ bơm tiền ngắn hạn
Áp lực thanh khoản bao trùm lên hệ thống ngân hàng trong những tháng đầu năm 2026 không đơn thuần là hệ quả từ những cơn gió ngược của kinh tế toàn cầu, như chính sách duy trì lãi suất cao của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) hay những biến động tỷ giá hối đoái.
Theo phân tích chuyên sâu từ Công ty Chứng khoán Rồng Việt (VDSC), điểm nghẽn cốt lõi nằm ở sự mất cân đối mang tính cấu trúc nội tại giữa dòng vốn huy động và tốc độ tăng trưởng tín dụng. Chính sự chênh lệch này đã đẩy thanh khoản vào trạng thái căng thẳng thường trực, đồng thời thiết lập một mặt bằng lãi suất huy động ở mức cao.
Hệ quả tất yếu của tình trạng này là những nhịp biến động dữ dội trên thị trường liên ngân hàng. Để xoa dịu những cú sốc cục bộ, Ngân hàng Nhà nước đã phải liên tục vận hành nghiệp vụ thị trường mở (OMO) như một công cụ điều tiết khẩn cấp.
Ghi nhận riêng trong tháng 5 năm 2026, cơ quan quản lý đã có chuỗi ba tuần liên tiếp hút ròng, ép lượng vốn lưu hành giảm từ ngưỡng 330.000 tỷ đồng xuống dưới 290.000 tỷ đồng, trước khi phải quay xe bơm ròng hơn 30.700 tỷ đồng vào tuần cuối tháng để đáp ứng nhu cầu thanh khoản cuối kỳ. Dù vậy, lãi suất cho vay qua đêm vẫn nhảy vọt từ mức 5 đến 6 phần trăm lên vùng 7 đến 7,6 phần trăm.
Dưới góc nhìn trung và dài hạn, các chuyên gia đánh giá dư địa để cơ quan quản lý can thiệp qua kênh OMO đang mỏng dần. Minh chứng rõ nét nhất là quy mô OMO lưu hành đã rơi từ đỉnh 450.000 tỷ đồng xuống chỉ còn xoay quanh 330.000 tỷ đồng. Tình trạng này phát tín hiệu cảnh báo rằng các ngân hàng thương mại đang dần cạn kiệt tài sản đảm bảo, đặc biệt là trái phiếu Chính phủ do mức lợi suất nắm giữ không còn hấp dẫn, để có thể gõ cửa nguồn vốn từ Ngân hàng Nhà nước.
Trong khi đó, việc tiếp cận vốn vay tín chấp lại bị siết chặt bởi các lằn ranh an toàn hoạt động. Do đó, OMO hay nghiệp vụ hoán đổi ngoại tệ (FX Swap) hiện nay chỉ đóng vai trò mua thêm thời gian cho các ngân hàng tự xoay sở, chứ không thể tạo ra một dòng chảy thanh khoản bền vững khi tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) vẫn chót vót.

Bốn động lực tháo gỡ điểm nghẽn dòng vốn
Đứng trước sự dịch chuyển sang một chu kỳ chi phí vốn đắt đỏ hơn, hệ thống ngân hàng bắt buộc phải tìm kiếm những xung lực mới để tự cân bằng. Phân tích của VDSC vạch ra bốn động lực vĩ mô mang tính sống còn có thể giúp gỡ nút thắt thanh khoản trong các quý sắp tới.
Động lực đầu tiên đến từ kỳ vọng dòng tiền mặt đang trôi nổi trên thị trường tự do sẽ quay trở lại hệ thống ngân hàng, được thúc đẩy bởi các chính sách điều chỉnh thuế mới đối với khu vực hộ kinh doanh. Dù vậy, giới phân tích đánh giá đây là một quá trình thẩm thấu chậm và khó tạo ra những đột biến ngay lập tức. Động lực thứ hai được đặt vào sự phục hồi của dòng tiền xuất khẩu.
Mức nhập siêu 13,8 tỷ USD trong 5 tháng đầu năm cho thấy nguồn cung ngoại tệ chưa đủ sức tạo đà cho tiền gửi doanh nghiệp. Tuy nhiên, tình hình được dự báo sẽ đảo chiều từ cuối quý ba năm nay, khi chu kỳ xuất khẩu bước vào mùa cao điểm và dòng ngoại tệ bắt đầu được chuyển hóa thành nguồn tiền gửi nội tệ.
Đáng chú ý, khối ngoại cũng được xem là một phao cứu sinh tiềm năng. Trong bối cảnh lãi suất tiền gửi VND đang neo ở vùng 8 đến 9 phần trăm, chênh lệch hấp dẫn so với mức lãi suất cơ sở chỉ 3,5 đến 3,75 phần trăm của Fed, các tập đoàn FDI có lý do chính đáng để chuyển đổi một phần vốn ngoại tệ sang VND nhằm tối ưu hóa lợi nhuận tài chính, qua đó gián tiếp bơm thanh khoản cho thị trường.
Cuối cùng, và cũng là biến số mang tính quyết định nhất, chính là cỗ máy giải ngân đầu tư công. Một khi dòng vốn ngân sách được khơi thông, luân chuyển qua các mắt xích nhà thầu và doanh nghiệp trước khi chảy về tài khoản ngân hàng, bức tranh thanh khoản toàn hệ thống sẽ chứng kiến một sự lột xác thực sự.
Tuy nhiên, từ lý thuyết đến thực tiễn luôn có một độ trễ nhất định. Trong lúc chờ đợi các động lực vĩ mô phát huy tác dụng, các ngân hàng thương mại hiện không có lựa chọn nào khác ngoài việc gồng mình phát hành chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu nội địa và gõ cửa các nguồn vốn ngoại có chi phí đắt đỏ để lấp đầy khoảng trống thanh khoản.
Đây là nguyên nhân trực tiếp khiến mặt bằng lãi suất chưa thể sớm hạ nhiệt.