Các ngân hàng đồng loạt điều chỉnh tăng lãi suất thẻ tín dụng chạm ngưỡng 40%. Động thái này là giải pháp chiến lược để tối ưu hóa NIM và quản trị vốn hiệu quả giữa áp lực thị trường.
Trong những tháng gần đây, thị trường tài chính đã ghi nhận một động thái đáng chú ý từ nhiều ngân hàng thương mại: việc điều chỉnh đồng loạt tăng biểu phí lãi suất áp dụng cho các dòng thẻ tín dụng.
Quyết định này diễn ra trong bối cảnh toàn hệ thống ngân hàng đang phải cân đối giữa việc duy trì một mặt bằng lãi suất cho vay hỗ trợ nền kinh tế và áp lực tối ưu hóa hiệu suất lợi nhuận trước những biến động của thị trường vốn. Sự thay đổi về lãi suất thẻ tín dụng, với một số trường hợp tiệm cận mức 40% mỗi năm, không chỉ là một điều chỉnh kỹ thuật mà còn phản ánh một chiến lược quản trị rủi ro và vốn cụ thể.

Các số liệu thị trường cho thấy sự tăng vọt đáng kể trong biểu phí mới của nhiều tổ chức. Đơn cử, trong tháng 11, một ngân hàng thương mại cổ phần đã nâng mức lãi suất áp dụng cho đại đa số các loại thẻ từ 33% lên 37%. Trước đó, một ngân hàng khác cũng tiến hành nâng lãi suất cao nhất cho dòng thẻ Visa chuẩn (Classic) lên tới 38,8% mỗi năm.
Ngay cả các ngân hàng thương mại nhà nước có quy mô lớn như Vietcombank, BIDV, và VietinBank cũng đồng loạt điều chỉnh tăng lãi suất thẻ tín dụng, đưa mức cao nhất lên tới khoảng 22% tùy thuộc vào từng loại thẻ cụ thể. Việc tăng lãi suất thẻ tín dụng trên diện rộng này đã làm dấy lên những phân tích sâu hơn từ giới chuyên môn về nguyên nhân và mục đích chiến lược của các ngân hàng.
Lãi suất huy động tăng và bài toán NIM
Động thái điều chỉnh tăng lãi suất thẻ tín dụng của các ngân hàng được các chuyên gia tài chính nhận định chủ yếu xuất phát từ nhu cầu cấp thiết nhằm tối ưu hóa biên lãi ròng (Net Interest Margin – NIM) của họ. NIM là chỉ số đo lường chênh lệch giữa lợi nhuận thu được từ tài sản sinh lãi suất (khoản cho vay) và chi phí trả cho nguồn vốn huy động (tiền gửi), phản ánh hiệu quả hoạt động cốt lõi của ngân hàng.
Trong thời gian qua, NIM của toàn ngành ngân hàng có xu hướng thu hẹp do áp lực chi phí vốn tăng cao. Theo các báo cáo thống kê, NIM toàn ngành đã giảm xuống mức thấp nhất được ghi nhận kể từ cuối năm 2018. Sự thu hẹp này chủ yếu là hệ quả của việc lãi suất huy động vốn trên thị trường liên tục tăng để thu hút tiền gửi, trong khi các ngân hàng vẫn phải ưu tiên duy trì mặt bằng lãi suất cho vay ở mức ổn định hoặc thấp hơn nhằm hỗ trợ phục hồi sản xuất và kinh doanh.
Mặc dù dư nợ thẻ tín dụng chỉ chiếm một tỷ trọng tương đối khiêm tốn, thường không vượt quá 5% tổng dư nợ cho vay của một ngân hàng, việc điều chỉnh tăng lãi suất ở phân khúc này vẫn có ý nghĩa bù đắp quan trọng.
Các phân tích chỉ ra rằng, nếu lãi suất thẻ tăng thêm khoảng 2%, NIM tổng thể của ngân hàng vẫn có thể cải thiện được một phần. Dù mức cải thiện này không tạo ra sự đột phá lớn, nó vẫn là một nguồn thu bổ sung cần thiết trong bối cảnh biên lãi suất thuần đang chịu nhiều áp lực. Từ góc độ quản trị vốn, đây là một cách thức để các tổ chức tài chính điều chỉnh dòng tiền và phí dịch vụ một cách linh hoạt, giúp hệ thống vận hành đạt hiệu quả cao hơn.
Tín dụng thẻ: Phân khúc ít nhạy cảm với lãi suất
Bên cạnh yếu tố NIM, việc tăng lãi suất thẻ tín dụng còn gắn liền với bài toán quản trị vốn và sự hạn chế về dư địa tăng trưởng tín dụng (room tín dụng) được Ngân hàng Nhà nước phân bổ. Khi hạn mức tăng trưởng tín dụng bị giới hạn, buộc các ngân hàng phải tính toán kỹ lưỡng và tối ưu hóa hiệu suất sinh lời của từng đồng vốn được giải ngân, thay vì mở rộng quy mô cho vay một cách ồ ạt.
Tín dụng thẻ là một phân khúc có biên lợi nhuận tiềm năng cao và đặc biệt là phân khúc này được đánh giá là ít nhạy cảm với sự thay đổi của lãi suất hơn so với các khoản vay phục vụ sản xuất, kinh doanh hay vay mua nhà. Đặc thù của tệp khách hàng sử dụng thẻ tín dụng là họ thường quan tâm nhiều hơn đến hạn mức chi tiêu, các chương trình ưu đãi, và sự tiện lợi trong thanh toán, hơn là mức lãi suất tuyệt đối được áp dụng.
Do đó, việc điều chỉnh tăng lãi suất thẻ ít có khả năng gây ra phản ứng tiêu cực mạnh mẽ từ thị trường, đồng thời không tạo áp lực lớn lên mục tiêu tăng trưởng tín dụng như trường hợp tăng lãi suất ở các phân khúc cho vay cốt lõi. Đây là một cách để ngân hàng cải thiện hiệu suất sử dụng vốn mà không cần mở rộng mạnh quy mô cho vay trong bối cảnh dư địa tăng trưởng bị giới hạn.
Hiện tại, các ngân hàng vẫn áp dụng thời gian miễn lãi suất cho các khoản chi tiêu từ 45 đến 55 ngày. Do đó, những thay đổi về lãi suất thẻ tín dụng này sẽ chỉ tác động trực tiếp lên nhóm khách hàng không thanh toán toàn bộ dư nợ đúng hạn sau khi thời gian miễn lãi suất kết thúc. Đây là một diễn biến phản ánh sự điều chỉnh chiến lược của các tổ chức tín dụng nhằm cân bằng giữa lợi nhuận và rủi ro trong môi trường kinh doanh đầy thách thức.