Sau hơn 7 năm chờ đợi với nhiều lần lỡ hẹn, nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam đang trở thành chủ đề nóng chưa từng có.

Những động thái quyết liệt từ Chính phủ và cơ quan quản lý trong thời gian gần đây cho thấy quyết tâm hiện thực hóa mục tiêu tiến vào nhóm Mới nổi Thứ cấp (Secondary Emerging) theo phân loại của FTSE Russell. Đây không chỉ là câu chuyện kỹ thuật, mà còn là bước ngoặt chiến lược, hứa hẹn thay đổi vị thế thị trường tài chính Việt Nam trong thập kỷ tới.
Cột mốc mở ra sân chơi toàn cầu
Theo ước tính của các tổ chức phân tích, nếu được nâng hạng thành công, tỷ trọng của Việt Nam trong rổ FTSE Emerging Markets sẽ vào khoảng 0,3–0,5% tổng vốn hóa, thấp hơn nhiều so với mức gần 25% tại FTSE Frontier Index. Dù vậy, điều này lại mở ra cơ hội tiếp cận một “sân chơi” lớn gấp 77 lần, với quy mô vốn hóa toàn cầu lên tới 7.700 tỷ USD.
Các chuyên gia dự báo, thị trường chứng khoán Việt Nam – hiện có giá trị vốn hóa khoảng 350 tỷ USD – có thể đón thêm 5–7 tỷ USD vốn ngoại nhờ dòng tiền từ các quỹ ETF và nhà đầu tư tổ chức toàn cầu. Quan trọng hơn, việc nâng hạng khẳng định vị thế mới của Việt Nam, biến thị trường từ một điểm đến cận biên thành một mắt xích trong chuỗi thị trường mới nổi toàn cầu.
Kinh nghiệm từ Kuwait năm 2020 là minh chứng rõ nét: sau khi được FTSE và MSCI nâng hạng, thị trường nước này không chỉ thu hút vốn ngoại tăng gấp ba lần mà chỉ số chứng khoán cũng tăng hơn 20% bất chấp tác động của dịch bệnh. Đây là một “case study” mà Việt Nam có thể tham khảo để kỳ vọng hiệu ứng tích cực.
Thách thức để trụ vững
Nếu nâng hạng là cánh cửa mở ra cơ hội, thì giữ vững vị thế mới lại là bài toán khó hơn nhiều. Hiện thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn tồn tại không ít điểm nghẽn. Cơ cấu hàng hóa còn nghèo nàn khi doanh nghiệp Nhà nước chậm cổ phần hóa, doanh nghiệp tư nhân ngại niêm yết và các doanh nghiệp FDI chưa mặn mà vì thiếu cơ chế rõ ràng. Tính đa dạng ngành nghề hạn chế, phần lớn vốn hóa vẫn tập trung vào ngân hàng, bất động sản và chứng khoán.
Bên cạnh đó, giới hạn sở hữu nước ngoài (FOL) ở mức 49% tại nhiều doanh nghiệp – thậm chí thấp hơn ở một số ngành nhạy cảm – đang thu hẹp cơ hội kiểm soát của nhà đầu tư quốc tế. Cơ chế bảo vệ cổ đông, chuẩn mực minh bạch thông tin, cũng như rủi ro thay đổi chính sách đột ngột vẫn là điểm trừ trong mắt khối ngoại.
Một rủi ro khác chính là nguy cơ hạ bậc. Thống kê của FTSE giai đoạn 2008–2024 cho thấy, có tới 9 lần hạ bậc đối với 7 quốc gia, bao gồm Argentina, Hy Lạp, Pakistan… do bất ổn chính trị hoặc khủng hoảng kinh tế. Điều này đặt ra yêu cầu: nâng hạng chỉ là bước đầu, còn trụ hạng và phát triển bền vững mới là thước đo thành công thực sự.
Trong bức tranh dài hạn, Chính phủ Việt Nam đã đặt mục tiêu xa hơn: hướng tới chuẩn thị trường Mới nổi của MSCI và bậc cao hơn của FTSE vào năm 2030. Đây là hành trình nhiều thử thách, khi hàng loạt tiêu chí như cơ chế bán khống, thanh toán bù trừ không ký quỹ trước (Non-Prefunding), quyền bình đẳng cổ đông hay giới hạn room ngoại vẫn còn bỏ ngỏ.