Áp lực lạm phát đang trở thành một trong những vấn đề kinh tế vĩ mô đáng chú ý trong quý II/2026 khi giá năng lượng thế giới tiếp tục duy trì ở vùng cao, kéo theo chi phí sản xuất, vận tải và tiêu dùng cùng tăng. Trước diễn biến này, các cơ quan điều hành đã đồng loạt triển khai nhiều giải pháp nhằm kiểm soát mặt bằng giá, ổn định sức mua và duy trì nền tảng tăng trưởng kinh tế.
Áp lực lạm phát đang hiện diện ngày càng rõ trong các chỉ số kinh tế vĩ mô. Theo số liệu công bố tại phiên họp Chính phủ thường kỳ tháng 4-2026, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 4 tăng 5,46% so với cùng kỳ năm trước, cao hơn mức tăng 4,65% của tháng 3. Đây là mức tăng đáng chú ý trong bối cảnh nền kinh tế đang bước vào giai đoạn cao điểm của nhu cầu tiêu dùng và sản xuất.
Diễn biến này chủ yếu xuất phát từ yếu tố chi phí đẩy, trong đó giá xăng dầu tiếp tục là nhân tố có ảnh hưởng lớn nhất. Đà tăng của năng lượng đã tạo hiệu ứng lan tỏa lên nhiều nhóm hàng hóa và dịch vụ như giao thông, ăn uống, vật liệu xây dựng cũng như chi phí logistics.
Để giảm áp lực lên thị trường trong nước, cơ quan điều hành tiếp tục duy trì chính sách miễn toàn bộ các loại thuế liên quan đến xăng dầu. Nhờ đó, sau tám lần điều chỉnh, giá xăng dầu trong nước đã giảm từ 3% đến 20,5% so với cuối tháng 3, qua đó giữ ở mức thấp hơn mặt bằng chung trong khu vực.
Tuy nhiên, do giá dầu thế giới vẫn duy trì ở mức bình quân trên 110 USD/thùng, mặt bằng giá xăng dầu trong nước nhìn chung vẫn cao hơn so với cùng kỳ năm trước. Điều này khiến áp lực lạm phát chưa thể sớm chấm dứt, đặc biệt khi nền kinh tế bước vào mùa cao điểm nắng nóng, kéo theo nhu cầu điện tăng mạnh.
Ngoài yếu tố năng lượng, lộ trình điều chỉnh giá các dịch vụ công như y tế và giáo dục cũng đang tạo thêm sức ép lên chỉ số giá tiêu dùng. Trong bối cảnh đó, việc kiểm soát lạm phát đang trở thành bài toán điều hành trung tâm của chính sách kinh tế năm 2026.
Các số liệu thống kê cũng cho thấy xu hướng tăng giá vẫn đang tiếp diễn. So với tháng 3-2026, CPI tháng 4 tăng thêm 0,84%, phản ánh áp lực chi phí chưa có dấu hiệu giảm. Đáng chú ý hơn, mức tăng 5,46% so với cùng kỳ năm 2025 đã vượt mục tiêu kiểm soát lạm phát 4,5% được đặt ra cho cả năm.
Ở góc nhìn bình quân, CPI bốn tháng đầu năm 2026 tăng 3,99%. Dù hai tháng đầu năm ghi nhận mức tăng tương đối thấp, nhưng biến động mạnh của giá dầu trong tháng 3 và tháng 4 đã nhanh chóng đẩy chỉ số giá đi lên.
Cùng với đó, tỉ giá USD/VND ghi nhận mức trượt giá khoảng 2,29%, tạo thêm áp lực lên giá nhập khẩu nguyên vật liệu, từ đó làm gia tăng chi phí sản xuất trong nước.
Giá năng lượng leo thang tạo sức ép lên lạm phát và mặt bằng lãi suất
Diễn biến giá dầu toàn cầu đang là yếu tố có tác động trực tiếp đến triển vọng kiểm soát lạm phát trong năm nay. Hiện mức giá xăng dầu trong nước vẫn đang được duy trì tương đối ổn định phần lớn nhờ các chính sách miễn giảm thuế và hỗ trợ từ cơ quan quản lý.
Tuy nhiên, đây là các biện pháp mang tính ngắn hạn. Khi các chính sách hỗ trợ kết thúc, giá xăng dầu trong nước có thể tiếp tục chịu áp lực điều chỉnh, ngay cả trong trường hợp giá dầu thế giới giảm nhiệt, do cần có lộ trình cân đối lại nguồn ngân sách đã sử dụng cho các chương trình hỗ trợ trước đó.
Theo các phân tích kinh tế, giá dầu có thể khiến lạm phát tăng thêm từ 0,4-1 điểm phần trăm tùy theo mức độ biến động của thị trường năng lượng toàn cầu.
Tác động này được hình thành qua nhiều lớp. Đầu tiên là nhiên liệu, hiện chiếm 4% trong rổ tính CPI. Tiếp theo là chi phí vận tải và logistics, chiếm khoảng 10%. Sau cùng là hiệu ứng lan tỏa lên chuỗi cung ứng, khiến giá thành sản phẩm tiêu dùng cuối cùng tăng theo.
Không chỉ tác động đến giá cả, lạm phát còn tạo áp lực lên chính sách tiền tệ. Khi mặt bằng giá duy trì ở mức cao, khả năng giảm lãi suất sẽ bị thu hẹp. Điều này không chỉ diễn ra tại Việt Nam mà còn xuất hiện ở nhiều nền kinh tế lớn trên thế giới.
Trong bối cảnh thị trường quốc tế đang dự báo khả năng lãi suất toàn cầu duy trì ở vùng cao lâu hơn, áp lực lên tỉ giá và thanh khoản hệ thống ngân hàng trong nước cũng gia tăng. Điều này khiến dư địa điều hành chính sách tiền tệ trở nên hạn chế hơn so với giai đoạn trước.
Mặt khác, việc lạm phát neo cao cũng khiến hệ thống ngân hàng gặp khó trong việc tiếp tục giảm lãi suất huy động, bởi vẫn phải đảm bảo mức sinh lời thực cho người gửi tiền.
Đồng loạt triển khai giải pháp để kiểm soát mặt bằng giá
Trước áp lực lạm phát hiện hữu, các cơ quan điều hành đang đồng thời triển khai nhiều giải pháp nhằm giữ ổn định thị trường.
Ở nhóm giải pháp tài khóa, việc miễn giảm thuế đối với xăng dầu tiếp tục được duy trì nhằm giảm chi phí đầu vào cho nền kinh tế. Song song với đó, Quỹ bình ổn giá tiếp tục được sử dụng để hạn chế biến động quá mạnh của giá năng lượng trong nước.
Các chuyên gia kinh tế đánh giá đây là công cụ quan trọng giúp giảm tác động dây chuyền từ giá dầu lên chi phí vận tải, logistics và sản xuất. Bên cạnh đó, một số đề xuất chính sách cũng được đưa ra nhằm hỗ trợ trực tiếp các nhóm dễ bị tổn thương trước lạm phát như hộ thu nhập thấp, nông dân và lao động trong lĩnh vực vận tải.
Việc miễn hoặc giảm thuế cho các ngành chịu ảnh hưởng lớn như logistics và thủy sản cũng được xem là giải pháp có thể giúp hạ nhiệt chi phí đầu vào, từ đó giảm áp lực tăng giá trên diện rộng.
Ở góc độ chính sách tiền tệ, định hướng điều hành thận trọng tiếp tục được ưu tiên. Mục tiêu là vừa kiểm soát lạm phát, vừa đảm bảo dòng vốn tín dụng không bị đứt gãy, đặc biệt đối với khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa. Để chủ động ứng phó với các kịch bản biến động giá cả, cơ quan quản lý đã xây dựng ba kịch bản lạm phát tương ứng ở các mức 4,5%, 5% và 5,5%.
Các nhóm giải pháp trọng tâm hiện tập trung vào việc đảm bảo nguồn cung đối với điện, xăng dầu trong mùa cao điểm; đồng thời tiếp tục duy trì mức thuế 0% đối với thuế bảo vệ môi trường, giá trị gia tăng, tiêu thụ đặc biệt và thuế nhập khẩu ưu đãi cho xăng dầu đến hết tháng 6-2026.
Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng kinh tế năm nay ở mức 10%, việc kiểm soát lạm phát quanh vùng mục tiêu 4,5% được xem là điều kiện then chốt nhằm giữ ổn định lãi suất, bảo vệ sức mua của người dân và tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững.