Theo các chuyên gia, trong thời gian tới, lạm phát sẽ chịu tác động từ một số yếu tố chính như tăng giá điện, diễn biến của tỷ giá USD/VND và giá xăng dầu.

Trước hết, giá điện sẽ là một trong những yếu tố tác động mạnh lên chỉ số lạm phát. Theo Quyết định số 05 của Chính phủ, từ ngày 15/5, Tiền điện sẽ được xét thay đổi 3 tháng một lần khi chi phí đầu vào tăng từ 3% trở lên.
Cụ thể, các yếu tố đầu vào chính trong chi phí tiền điện bao gồm: giá nhiên liệu như than, khí đốt, dầu DO; chi phí vận hành, bảo dưỡng; chi phí đầu tư mới và chi phí khấu hao. Khi các yếu tố này tăng trên 3%, Chính phủ sẽ xem xét và quyết định điều chỉnh chi phí điện cho phù hợp.
Đây là cơ chế mới được Chính phủ áp dụng nhằm đảm bảo giá điện phản ánh đúng chi phí thực tế, tránh tình trạng chi phí tiền điện bị “cứng” trong một thời gian dài mà không được điều chỉnh kịp thời.
Theo các chuyên gia, cơ chế này sẽ giúp giá điện biến động linh hoạt hơn, theo sát diễn biến của các chi phí đầu vào. Điều này cũng đồng nghĩa với việc người dân và doanh nghiệp sẽ phải chịu tác động của những đợt tăng tiền điện, khi các yếu tố đầu vào tăng cao.
Trong khi đó, mùa hè năm nay dự báo sẽ có nhiều đợt nắng nóng, cường độ gay gắt hơn, qua đó làm tăng nhu cầu sử dụng điện. Như vậy, sự kết hợp giữa nhu cầu tăng cao và tăng giá sẽ khiến người dân và doanh nghiệp phải trả nhiều tiền hơn cho hóa đơn điện, tác động trực tiếp lên CPI.

Tiếp theo, tỷ giá VND/USD vẫn đang chịu áp lực, khi lạm phát Mỹ vẫn ở mức cao và Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) chưa có kế hoạch cụ thể về việc hạ lãi suất. Điều này sẽ làm tăng chi phí nhập khẩu hàng hóa, nguyên, nhiên vật liệu của các doanh nghiệp, từ đó tác động đến lạm phát trong nước.
Ngoài ra, giá xăng dầu trong nước cũng tiếp tục chịu áp lực từ biến động của giá thế giới. Các chuyên gia quốc tế dự báo giá dầu thô có thể lên tới 100 USD/thùng do những căng thẳng địa chính trị, chắc chắn sẽ gây áp lực lên giá xăng dầu trong nước và tác động mạnh đến CPI trong những tháng cuối năm.
Bên cạnh đó, việc điều chỉnh dịch vụ giáo dục, y tế và thực hiện chính sách cải cách tiền lương cũng sẽ tạo thêm áp lực lên lạm phát.
Mục tiêu lạm phát cả năm duy trì khoảng 4%
Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) bình quân 4 tháng đầu năm 2024 tăng 3,93% so với cùng kỳ năm trước, tiệm cận mục tiêu lạm phát cả năm khoảng 4% – 4,5% đề ra. Tuy nhiên, đến cuối năm, áp lực lạm phát được dự báo sẽ gia tăng khi chịu tác động từ nhiều yếu tố khác nhau, như là cước phí điện,…

Trước những diễn biến phức tạp của tình hình lạm phát, Chính phủ cần có những giải pháp điều hành thận trọng để kiểm soát lạm phát, đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy tăng trưởng.
Chính phủ cần điều hành thận trọng
Trước những diễn biến phức tạp của tình hình lạm phát, các chuyên gia cho rằng Chính phủ cần có những giải pháp điều hành thận trọng để kiểm soát lạm phát, đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy tăng trưởng.
Về vấn đề tăng giá tiền điện, các chuyên gia cho rằng quá trình này cần có cơ chế giám sát, công khai minh bạch về chi phí giá thành và những yếu tố được tính vào giá điện. Nguyên tắc “có tăng có giảm” và theo cơ chế thị trường phải được áp dụng triệt để, tránh việc tăng giá tiền điện một cách tùy tiện.
Đối với biến động tỷ giá, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã và đang điều hành linh hoạt, bảo đảm tỷ giá trong biên độ 3% – 5%. Đặc biệt, dự trữ ngoại hối của Việt Nam hiện khá dồi dào, khoảng 100 tỷ USD vào cuối năm 2023, do đó NHNN sẽ can thiệp khi cần thiết để ổn định tỷ giá.
Về điều chỉnh giá dịch vụ y tế và giáo dục, các bộ, ngành, địa phương cần đánh giá kỹ tác động để quyết định. Nếu lúc đó áp lực lạm phát không đáng lo ngại, có thể điều chỉnh tăng. Ngược lại, nếu áp lực lạm phát quá lớn, gần mức mục tiêu thì cần xem xét chưa điều chỉnh.
Đặc biệt, Chính phủ cũng cần đảm bảo nguồn cung lương thực, thực phẩm – những nhóm hàng chiếm tỷ trọng lớn trong rổ CPI, để giá cả ổn định, không tăng đột biến, ảnh hưởng đến lạm phát.
Một số chuyên gia kinh tế đề xuất Chính phủ xem xét nâng mục tiêu lạm phát từ mức 4% – 4,5% hiện nay lên khoảng 5%. Họ cho rằng việc này sẽ tạo ra dư địa hơn cho chính sách tiền tệ, từ đó hỗ trợ tích cực hơn cho hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Theo các chuyên gia, trong vài năm trở lại đây, mặc dù Chính phủ đã thực hiện các chính sách tài khóa, tiền tệ mở rộng để hỗ trợ tăng trưởng, song lạm phát vẫn ở dưới mục tiêu 4% – 4,5% đề ra. Điều này cho thấy, mức lạm phát mục tiêu hiện nay không phải là yếu tố cản trở tăng trưởng.
Vấn đề chính là tổng cầu trong nước và thế giới đang phục hồi chậm, khu vực sản xuất, kinh doanh chưa hấp thấy được các chính sách kích thích. Do đó, các chuyên gia cho rằng nếu nâng mức lạm phát mục tiêu lên khoảng 5% sẽ tạo ra dư địa hơn cho chính sách tiền tệ, qua đó hỗ trợ hiệu quả hơn cho các doanh nghiệp và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.