
Nền kinh tế Mỹ vừa đón nhận một thông tin gây chú ý khi các con số thống kê cho thấy áp lực lạm phát đang có dấu hiệu hạ nhiệt mạnh mẽ hơn dự kiến. Tuy nhiên, thay vì lạc quan, giới chuyên gia kinh tế lại đưa ra những phản hồi đầy thận trọng.
Việc chỉ số giá tiêu dùng (CPI) sụt giảm trong tháng 11 không hẳn là một minh chứng cho sự ổn định của nền kinh tế, mà dường như là kết quả của một giai đoạn đầy biến động trong phương pháp thu thập dữ liệu và những tác động từ các chính sách quản lý mới.
Những lỗ hổng trong phương pháp thống kê và sự sai lệch dữ liệu
Báo cáo mới nhất từ Bộ Lao động Mỹ chỉ ra rằng chỉ số giá tiêu dùng trong tháng 11 chỉ tăng 2,7% so với cùng kỳ năm ngoái. Đây là một con số thấp hơn đáng kể so với mức 3% của tháng 9 và cũng nằm dưới mức dự báo 3,1% mà các nhà kinh tế tại Phố Wall đã đưa ra trước đó. Ngay cả lạm phát lõi – chỉ số loại bỏ biến động giá năng lượng và thực phẩm – cũng ghi nhận mức tăng 2,6%, thấp hơn kỳ vọng của thị trường.
Trên lý thuyết, đây có thể được coi là một chiến thắng trong cuộc chiến chống bão giá, nhưng thực tế đằng sau đó lại phức tạp hơn nhiều.

Nguyên nhân chính dẫn đến sự hoài nghi của giới chuyên môn nằm ở quá trình thu thập dữ liệu bị gián đoạn. Đợt đóng cửa chính phủ kéo dài đến giữa tháng 11 đã tạo ra một khoảng trống nhân sự nghiêm trọng tại Bộ Lao động. Các nhân viên thực địa, những người trực tiếp đi khảo sát giá cả tại các cửa hàng và doanh nghiệp, đã không thể thực hiện nhiệm vụ của mình theo đúng quy trình chuẩn hóa.
Để bù đắp cho sự thiếu hụt này, cơ quan chức năng đã phải dựa vào các mô hình dự báo thay thế và các thuật toán ước tính. Tuy nhiên, các mô hình này thường không phản ánh kịp thời những biến động phức tạp của thị trường thực tế, dẫn đến nguy cơ làm giảm nhẹ mức tăng trưởng thực sự của giá cả.
Sự thiếu hụt thông tin chi tiết về biến động giá hàng tháng của tháng 10 và tháng 11 đối với nhiều nhóm mặt hàng thiết yếu đã khiến cho bức tranh kinh tế trở nên mờ mịt. Khi các nhà kinh tế không có đủ dữ liệu cụ thể để phân tách giữa xu hướng giảm giá thực sự và các sai số kỹ thuật, họ buộc phải đặt ra câu hỏi về tính xác thực của con số 2,7%. Sự “lệch pha” này không chỉ gây khó khăn cho các nhà hoạch định chính sách mà còn có thể tạo ra những quyết định sai lầm trong việc điều chỉnh lãi suất trong tương lai gần.
Áp lực từ chính sách thuế quan và chi phí dịch vụ leo thang
Bên cạnh những hoài nghi về mặt kỹ thuật, các yếu tố cấu thành nên lạm phát thực tế vẫn đang cho thấy những dấu hiệu đáng lo ngại. Trong khi chỉ số tổng thể có vẻ giảm, thì các nhóm hàng hóa chiến lược lại ghi nhận mức tăng trưởng giá mạnh mẽ. Giá năng lượng đã tăng 4,2% so với cùng kỳ năm trước, trong đó chi phí nhiên liệu và điện năng là hai nhân tố chính đẩy gánh nặng tài chính lên vai người tiêu dùng.
Ngay cả trong rổ thực phẩm, mặc dù một số sản phẩm từ sữa giảm nhẹ, nhưng mức tăng chung 2,6% vẫn là một con số không hề nhỏ đối với các hộ gia đình có thu nhập trung bình.
Một biến số quan trọng khác đang trực tiếp thúc đẩy giá hàng hóa lên cao chính là chính sách thuế quan của chính quyền tổng thống Trump. Kể từ khi mức thuế 10% áp dụng cho toàn bộ hàng nhập khẩu toàn cầu có hiệu lực vào tháng 4, thị trường đã bắt đầu cảm nhận được sức nóng. Các mặt hàng từ thảm, quần áo cho đến cà phê đều ghi nhận mức giá cao hơn hẳn so với kịch bản không có thuế quan.
Đối với các ngành công nghiệp nặng như thép và nhôm, áp lực này còn lớn hơn do các mức thuế đặc thù bổ sung. Một số doanh nghiệp đã ngay lập tức đẩy phần chi phí tăng thêm này sang giá bán lẻ, trong khi số khác vẫn đang cố gắng cầm cự để chờ đợi sự rõ ràng hơn về chính sách. Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo rằng sự trì hoãn điều chỉnh giá này chỉ là tạm thời và một làn sóng tăng giá mới có thể sẽ bùng phát mạnh mẽ vào đầu năm 2026.
Không dừng lại ở hàng hóa hữu hình, lạm phát đang lan rộng một cách đáng lo ngại sang lĩnh vực dịch vụ. Các dịch vụ thiết yếu như chăm sóc sức khỏe, giữ trẻ, bảo hiểm xe hơi và thậm chí là vé máy bay đều đang trải qua giai đoạn tăng giá liên tục. Nguyên nhân cốt lõi của tình trạng này được cho là bắt nguồn từ sự sụt giảm nguồn cung lao động, hệ quả của các chính sách thắt chặt nhập cư.
Khi các ngành nghề cần nhiều nhân lực như dọn dẹp, làm vườn hay chăm sóc tại nhà bị thiếu hụt lao động, chi phí nhân công sẽ bị đẩy lên cao, và cuối cùng người tiêu dùng là bên phải chi trả.
Thêm vào đó, nhu cầu mạnh mẽ từ nhóm người tiêu dùng có thu nhập cao – những đối tượng đang hưởng lợi lớn từ sự thăng hoa của thị trường chứng khoán – đang vô tình giữ cho giá dịch vụ ở mức cao ngất ngưởng. Theo giới chuyên gia, tình trạng này đang tạo ra một nghịch lý: trong khi các chỉ số vĩ mô trông có vẻ khả quan, thì người dân bình thường lại đang phải đối mặt với một thực tế khắc nghiệt hơn khi chi phí sinh hoạt hàng ngày vẫn không ngừng bào mòn túi tiền của họ.
Lạm phát, do đó, không hề biến mất mà chỉ đơn giản là đang chuyển dịch hình thái và tích tụ năng lượng cho những biến động tiềm ẩn tiếp theo.