Trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu liên tục chao đảo bởi những xung đột địa chính trị phức tạp, đặc biệt là tại khu vực Trung Đông, vấn đề đảm bảo nguồn cung nhiên liệu trở thành nhiệm vụ sống còn đối với sự ổn định kinh tế vĩ mô.
Tại phiên thảo luận về tình hình kinh tế xã hội diễn ra ngày 10/4, Bộ Công Thương đã công bố những bước tiến quan trọng trong việc củng cố nội lực ngành năng lượng, trong đó điểm nhấn là việc nâng mức dự trữ xăng dầu trong nước lên 26 ngày, tạo ra một lá chắn an toàn hơn trước các cú sốc cung ứng từ bên ngoài.

Kịch bản ứng phó linh hoạt trước áp lực từ thị trường thế giới
Theo nhận định của lãnh đạo ngành Công Thương, những diễn biến căng thẳng tại Trung Đông đã kích hoạt một cuộc khủng hoảng năng lượng có quy mô lớn nhất kể từ thập niên 1970. Việt Nam, với tư cách là một nền kinh tế có độ mở lớn và vẫn phụ thuộc một phần vào nguồn năng lượng nhập khẩu, không thể tránh khỏi những tác động dây chuyền.
Để chủ động kiểm soát tình hình, Bộ Công Thương đã xây dựng và vận hành hệ thống kịch bản ứng phó dựa trên các khung thời gian biến động của chiến sự. Cụ thể, các phương án được chia thành ba cấp độ: kịch bản cơ sở khi xung đột kết thúc trong vòng một tháng, kịch bản trung bình kéo dài thêm hai tuần và kịch bản xấu nhất khi tình trạng đứt gãy kéo dài hơn. Thực tế điều hành cho thấy, tình hình thị trường đang vận động sát với kịch bản thứ hai, cho phép cơ quan quản lý đưa ra các quyết định điều tiết kịp thời.
Việc nâng số ngày dự trữ lưu thông từ 15 ngày lên 26 ngày không chỉ là một con số thống kê mà là kết quả của một chuỗi giải pháp đồng bộ. Điều này bao gồm việc yêu cầu các doanh nghiệp đầu mối nghiêm túc thực hiện hạn mức nhập khẩu và duy trì tồn kho theo đúng quy định tại Nghị định 95. Song song với đó, việc giám sát khả năng cung ứng của các nhà máy lọc dầu trong nước như Dung Quất và Nghi Sơn được thực hiện gắt gao nhằm đảm bảo không xảy ra tình trạng thiếu hụt cục bộ.
Tính đến thời điểm hiện tại, tổng lượng hàng tồn kho cùng với lượng nhập khẩu mới trong tháng 3 đạt khoảng 3,2 triệu m3, cộng thêm dự phòng hiện hữu từ 2,6 đến 2,8 triệu m3, đủ sức đáp ứng nhu cầu tiêu thụ và sản xuất công nghiệp cho đến hết giai đoạn cao điểm hiện nay. Đặc biệt, việc đẩy mạnh phục hồi các nhà máy sản xuất ethanol để đưa xăng E10 vào thị trường vào cuối tháng 4 sớm hơn kế hoạch ban đầu được xem là giải pháp chiến lược giúp tăng khả năng tự chủ nguồn cung thêm khoảng 14%, giảm bớt áp lực lên việc nhập khẩu xăng khoáng nguyên chất.
Tầm nhìn chiến lược về hạ tầng dự trữ và tự chủ năng lượng dài hạn
Dù đã đạt được những kết quả khả quan trong ngắn hạn, hệ thống quản lý năng lượng vẫn đang đối mặt với những thách thức mang tính cấu trúc, đặc biệt là sự thiếu hụt hệ thống kho dự trữ quốc gia độc lập. Hiện nay, toàn bộ lượng hàng dự trữ vẫn đang phải “ký gửi” tại hạ tầng của các doanh nghiệp đầu mối thông qua cơ chế trả phí lưu kho.
Thực trạng này khiến mức dự trữ thực tế chỉ duy trì được trong khoảng 7 đến 10 ngày tiêu thụ nếu tính riêng lượng hàng thực sự sẵn sàng cho các tình huống khẩn cấp quốc gia. Trước bối cảnh đó, Chính phủ đã giao nhiệm vụ cho Bộ Công Thương nhanh chóng phối hợp với các đối tác quốc tế để triển khai dự án kho dự trữ xăng dầu chiến lược tại Nghi Sơn, Thanh Hóa. Đây được kỳ vọng là bước ngoặt để tách biệt giữa dự trữ thương mại của doanh nghiệp và dự trữ chiến lược của Nhà nước, đảm bảo tính khách quan và khả năng điều tiết nhanh chóng khi thị trường có biến động mạnh.
Mục tiêu dài hạn được xác lập không chỉ dừng lại ở việc đối phó với khủng hoảng tạm thời mà hướng tới một hệ thống an ninh năng lượng bền vững vào năm 2030. Các chuyên gia và đại biểu tại phiên thảo luận đã đề xuất một lộ trình cụ thể: đến năm 2028, Việt Nam cần đạt được mức dự trữ 60 ngày và tiến tới ngưỡng 90 ngày vào năm 2030. Việc hình thành hệ thống kho bãi quy mô lớn không chỉ đơn thuần là bài toán lưu trữ mà còn là công cụ để điều tiết giá cả.
Hiện tại, nhờ các nỗ lực điều hành, giá xăng RON 95-III trong nước đang duy trì ở mức bình quân 23.000 – 24.000 đồng mỗi lít, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình thế giới là 1,3 USD mỗi lít (tương đương khoảng 35.000 đồng). Tuy nhiên, để duy trì lợi thế này trong dài hạn, tỷ lệ phụ thuộc vào năng lượng sơ cấp nhập khẩu cần phải giảm từ mức gần 44% hiện nay xuống còn khoảng 30%. Điều này đòi hỏi sự cập nhật liên tục về quy hoạch năng lượng, tối ưu hóa công suất sản xuất của các nhà máy lọc hóa dầu trong nước và chuyển đổi cơ cấu sản phẩm theo hướng tăng cường năng lượng sạch, đảm bảo hài hòa giữa phát triển kinh tế và an ninh quốc phòng.