Tháng 8, trong khi khu vực châu Á trải qua những biến động trái chiều, thị trường chứng khoán Việt Nam lại nổi lên như một điểm sáng rực rỡ, liên tục phá vỡ các kỷ lục tăng trưởng.
Tuy nhiên, đằng sau những con số ấn tượng đó, các tín hiệu vĩ mô và động thái dòng tiền đang dần hé lộ khả năng rủi ro tiềm ẩn, đòi hỏi một cái nhìn thận trọng hơn từ giới đầu tư.
Thị trường chứng khoán thế giới
TTCK toàn cầu trong tháng 8 chứng kiến sự phân hóa rõ rệt. Chỉ số S&P 500 của Mỹ tăng 1.91% và Stoxx 50 của châu Âu tăng 0.6%. Ngược lại, nhiều thị trường châu Á ghi nhận mức giảm như Ấn Độ, Hàn Quốc và Thái Lan, lần lượt là 1.38%, 1.83% và 0.46%. Nhật Bản, Trung Quốc và Việt Nam là những điểm sáng với mức tăng đáng chú ý, lần lượt là 4.01%, 7.97% và 11.96%.
Sau Hội nghị Jackson Hole, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) đã gửi đi một thông điệp rõ ràng về việc ưu tiên giảm tỷ lệ thất nghiệp hơn là kiềm chế lạm phát, đồng thời sẵn sàng hạ lãi suất. Tuy nhiên, một thực tế đáng ngạc nhiên đã xảy ra: lãi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn ngắn giảm, trong khi lãi suất kỳ hạn dài lại tăng, tương tự như xu hướng ở các quốc gia phát triển khác.
Diễn biến này phản ánh mối lo ngại của thị trường toàn cầu về một kịch bản lạm phát kéo dài và việc kỷ luật tài khóa đang bị nới lỏng. Do đó, các nhà đầu tư trên toàn thế giới đang yêu cầu mức lợi tức cao hơn đối với trái phiếu chính phủ dài hạn.
Điều này dẫn đến một nghịch lý: chu kỳ giảm lãi suất của FED và các ngân hàng trung ương (NHTW) đang bị giảm tác dụng khi lãi suất vay thực tế – vốn được tham chiếu theo lãi suất phi rủi ro của trái phiếu chính phủ dài hạn – không hề giảm theo lãi suất điều hành.
Một tâm điểm khác trong tháng qua là sự tăng giá mạnh của các kim loại quý như vàng và bạc, vốn được xem là công cụ phòng ngừa rủi ro và mất giá tiền tệ. Đáng chú ý, vàng đang được nhiều NHTW trên thế giới tích cực mua vào để thay thế cho sự phụ thuộc vào đồng USD. Động thái này cho thấy xu hướng hướng đến một thế giới đa cực hơn, đồng thời phản ánh những lo ngại về tính độc lập của FED cũng như kỷ luật tài chính của chính phủ Mỹ. Lịch sử đã chỉ ra rằng, những giai đoạn giá vàng tăng mạnh thường tiềm ẩn rủi ro cho các kênh tài sản khác.
Thị trường việc làm tại Mỹ tiếp tục cho thấy sự suy yếu rõ nét khi tỷ lệ việc làm mở mới lần đầu tiên kể từ năm 2021 thấp hơn số người thất nghiệp trong tháng 8.
Điều này củng cố khả năng FED sẽ giảm lãi suất tối thiểu 0.25% trong tháng 9 và xác suất giảm thêm 0.5% vào cuối năm đang ngày càng tăng lên. Tuy nhiên, quy mô bảng cân đối kế toán của FED vẫn tiếp tục thu hẹp, cho thấy đợt cắt giảm lãi suất lần này không đi kèm với việc tăng mạnh cung tiền USD như trong quá khứ. Đối với các NHTW khác trên thế giới, dư địa để tiếp tục hạ lãi suất không còn nhiều, và phần lớn đang chọn cách tạm dừng chờ đợi động thái từ FED.
Chỉ số USD Index, sau khi giảm mạnh 12% từ đỉnh 110 hồi đầu năm, đang ổn định quanh mốc 97, bất chấp thông điệp sắp hạ lãi suất từ FED.
Khả năng đồng USD tiếp tục suy yếu thêm là không cao, bởi hầu hết các NHTW lớn đều đã hạ lãi suất nhiều lần và đang giữ mức lãi suất thấp hơn so với Mỹ. Nếu FED không hạ lãi suất đủ nhanh, đồng USD có thể bất ngờ mạnh lên, gây áp lực lên các đồng tiền khác và hạn chế dư địa chính sách tiền tệ của nhiều quốc gia.
Dòng tiền cũng bắt đầu rút khỏi thị trường tiền số trong tháng qua, khiến giá giảm 10-15% từ đỉnh. Trong nhiều năm gần đây, thị trường tiền số luôn được xem là kênh đi trước và nhạy cảm nhất với thanh khoản toàn cầu.
Việc tiền số giảm ngay cả khi FED sắp hạ lãi suất có thể là một chỉ báo sớm cho thấy điều kiện tài chính toàn cầu đang trở nên kém thuận lợi. Điều này tiềm ẩn các đợt điều chỉnh và biến động mạnh cho các kênh tài sản rủi ro khác, đặc biệt là khi định giá thị trường đang ở mức cao.
Thị trường Việt Nam
TTCK Việt Nam nổi bật như một hiện tượng trong khu vực và trên thế giới. Tính đến hết tuần đầu tháng 9, VN-Index đã tăng 35% từ đầu năm, đứng trong top 3 thế giới về hiệu suất tăng trưởng ở các kỳ hạn 1, 3 và 6 tháng.
Giá trị giao dịch cũng duy trì ở mức 40-70 nghìn tỷ đồng/phiên trong nhiều tuần, cao nhất trong số các thị trường chứng khoán ASEAN. Sự sôi động này phản ánh kỳ vọng lớn của nhà đầu tư vào sự chuyển mình của khối doanh nghiệp tư nhân, nhờ những cải cách thể chế, chính sách và sự nới lỏng tài khóa, tiền tệ.
Tuy nhiên, bức tranh vĩ mô trong nước bắt đầu xuất hiện những tín hiệu không tích cực. Mặc dù Ngân hàng Nhà nước (NHNN) duy trì cung tiền lớn qua nghiệp vụ OMO, lãi suất trái phiếu chính phủ và lãi suất liên ngân hàng vẫn liên tục tăng, duy trì ở mức cao trên 4%. Nguyên nhân chính được cho là tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) của hệ thống ngân hàng đã vượt 100%, khi tăng trưởng tín dụng đã đạt gần 12% sau 8 tháng, trong khi huy động lại tăng chậm. Lãi suất huy động thấp đã không đủ sức hấp dẫn để thu hút tiền gửi đáp ứng nhu cầu tín dụng đang tăng cao.
Một vấn đề đáng lo ngại khác là áp lực tỷ giá. Từ đầu năm, chỉ số DXY (đo lường sức mạnh đồng USD so với rổ tiền tệ) đã giảm mạnh 12%, nhưng USD vẫn tăng 3.5% so với VND. Điều này mặc dù giúp hỗ trợ sức cạnh tranh cho hàng xuất khẩu và du lịch, nhưng lại tạo ra áp lực tâm lý về sự ổn định của đồng tiền và kinh tế vĩ mô nói chung.
Nó cho thấy mức lãi suất VND hiện tại không đủ hấp dẫn để giữ chân các dòng ngoại tệ. Áp lực trả nợ nước ngoài cũng khiến dự trữ ngoại hối suy giảm, buộc NHNN phải can thiệp bằng cách bán USD kỳ hạn gần đây. Rủi ro tỷ giá cũng là một lý do quan trọng khiến khối ngoại liên tục bán ròng và rút vốn mạnh hơn đáng kể so với các nước trong khu vực.
Sau hai năm liên tục cắt giảm lãi suất và nới lỏng tiền tệ, tăng trưởng tín dụng đã vượt 20% và tăng trưởng kinh tế quý II cũng đạt gần 8%. Áp lực tỷ giá và lạm phát đang ngày càng rõ nét, khiến dư địa để nới lỏng chính sách không còn nhiều. Ưu tiên điều hành đang dần chuyển từ tập trung hỗ trợ tăng trưởng sang đảm bảo ổn định vĩ mô.
Dòng tiền và rủi ro định giá đang gia tăng
Bất chấp sự tăng trưởng mạnh mẽ của thị trường, dòng tiền từ khối ngoại vẫn có xu hướng rút ra. Riêng trong tháng 8 và đầu tháng 9, nhà đầu tư nước ngoài đã bán ròng gần 50 nghìn tỷ đồng, nâng tổng mức bán ròng từ đầu năm lên 81.5 nghìn tỷ. Cổ đông nội bộ cũng bán ròng 2.5 nghìn tỷ trong tháng 8. Các đợt phát hành, IPO lên đến gần 30 nghìn tỷ đồng trong quý III cũng sẽ làm giảm số dư tiền mặt và sức mua của nhà đầu tư.
Sự kết hợp của áp lực tỷ giá, lãi suất tăng và đà tăng của giá vàng đã làm cho dòng tiền nộp mới vào thị trường chững lại vào cuối tháng 8, khiến giá trị giao dịch sụt giảm. Đáng chú ý, lượng margin (giao dịch ký quỹ) đã tăng kỷ lục trong quý II và tiếp tục tăng mạnh trong quý III.
Khác với giai đoạn trước đó khi margin chủ yếu được dùng bởi cổ đông lớn để phục vụ kinh doanh, những tháng gần đây, lượng margin tăng lên chủ yếu đến từ khách hàng cá nhân và tổ chức nhằm tối ưu hóa lợi nhuận đầu tư và trading ngắn hạn. Điều này tiềm ẩn rủi ro áp lực bán lớn khi thị trường có những đợt điều chỉnh sâu.
Tính từ đáy tháng 4, VN-Index đã có chuỗi tăng liên tục 5 tháng với mức tăng gần 60% mà không hề có nhịp điều chỉnh lớn nào trên 10%. Đây là một trong những nhịp tăng nhanh và mạnh nhất trong lịch sử, chủ yếu nhờ lực đẩy từ dòng tiền trong nước.
Mức tăng nóng này đã phản ánh nhiều kỳ vọng và thông tin hỗ trợ. Do đó, một nhịp điều chỉnh từ 10-15% của VN-Index là một kịch bản hoàn toàn có thể xảy ra. Việc tái cơ cấu danh mục và quản trị rủi ro sẽ là ưu tiên hàng đầu trong giai đoạn này để nhà đầu tư sẵn sàng cho các cơ hội lớn khác còn ở phía trước.