Việc đẩy mạnh điều tra và áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại, chống bán phá giá, không chỉ là phản ứng cần thiết, mà còn là biện pháp chiến lược nhằm bảo vệ sự phát triển bền vững của khu vực sản xuất nội địa.
Điều tra chống bán phá giá kính nổi không màu và thép mạ
Gần đây nhất, Cục Phòng vệ thương mại (Bộ Công Thương) đã tiếp nhận hồ sơ đầy đủ, hợp lệ về việc yêu cầu điều tra chống bán phá giá với sản phẩm kính nổi không màu có xuất xứ từ Indonesia và Malaysia. Đại diện các nhà sản xuất trong nước khẳng định, tình trạng hàng nhập khẩu bán phá giá kéo dài đã khiến nhiều doanh nghiệp phải hoạt động cầm chừng, thậm chí tạm dừng sản xuất.
Trong vòng 45 ngày kể từ 6/6/2025, cơ quan chức năng sẽ thẩm định hồ sơ để trình Bộ trưởng Bộ Công Thương quyết định có khởi xướng điều tra chính thức hay không.
Song song đó, Việt Nam cũng đang tiến hành điều tra chống bán phá giá với một số sản phẩm thép mạ nhập khẩu từ Trung Quốc và Hàn Quốc, một vụ việc được khởi xướng từ tháng 6/2024. Theo dữ liệu ban đầu, biên độ bán phá giá từ Trung Quốc lên tới 69,23%, từ Hàn Quốc là 3,41% — những con số đủ lớn để cho thấy mức độ cạnh tranh không lành mạnh đang xảy ra.
Dù đã có quyết định khởi xướng điều tra, lượng thép mạ nhập khẩu từ hai quốc gia này tính đến tháng 3/2024 vẫn tăng mạnh, lên 454.000 tấn, cao hơn 91% so với cùng kỳ 2023. Thực tế này cho thấy phản ứng thị trường chưa kịp điều chỉnh, đồng thời nhấn mạnh tính cấp bách của việc sớm ban hành các biện pháp phòng vệ hiệu quả.
Thép HRC: Bài toán năng lực sản xuất và sự mất cân đối
Tháng 3/2025, Việt Nam đã áp dụng mức thuế chống bán phá giá tạm thời 19,38% – 27,83% đối với sản phẩm thép cuộn cán nóng (HRC) nhập khẩu từ Trung Quốc. Đây là bước đi mang tính “giải cứu” ngành thép trong nước, khi mà năm 2024, lượng nhập khẩu HRC đã tăng tới 33%, đạt 12,6 triệu tấn — cao nhất từ trước đến nay.
Điều đáng nói là nhu cầu tiêu thụ thép HRC tại Việt Nam chỉ khoảng 11 – 12 triệu tấn/năm, trong khi năng lực sản xuất trong nước đạt 8,5 triệu tấn. Tuy nhiên, lượng nhập khẩu vẫn đang vượt xa nhu cầu và năng lực nội địa, tạo nên một nghịch lý thị trường: sản xuất nội địa bị lấn át ngay trên sân nhà, mặc dù có đủ năng lực để cung ứng phần lớn nhu cầu.
Việc áp thuế tạm thời với thép HRC không chỉ giúp doanh nghiệp nội địa có thêm dư địa phục hồi, mà còn là tín hiệu chính sách rõ ràng cho các bên tham gia thị trường: Việt Nam sẵn sàng hành động quyết liệt để bảo vệ lợi ích ngành sản xuất nội địa.

Phòng vệ thương mại: Tấm khiên cho an ninh kinh tế
Tính đến giữa năm 2025, Việt Nam đã thực hiện 30 vụ việc phòng vệ thương mại đối với hàng hóa nhập khẩu — trong đó có 21 vụ chống bán phá giá, 6 vụ tự vệ, 1 vụ chống trợ cấp, và 2 vụ chống lẩn tránh thuế. Hiện 17 biện pháp đang có hiệu lực, góp phần duy trì môi trường cạnh tranh công bằng và bảo vệ sinh kế cho hàng chục nghìn lao động trong nước.
Theo thống kê, các doanh nghiệp tham gia các vụ kiện phòng vệ thương mại có tổng doanh thu lên tới 475.000 tỷ đồng/năm, sử dụng trên 36.000 lao động trực tiếp. Riêng nguồn thu từ thuế phòng vệ thương mại đã đóng góp 1.200 – 1.500 tỷ đồng/năm vào ngân sách nhà nước.
Quan trọng hơn, đây là lá chắn giúp nền kinh tế không bị phụ thuộc hoàn toàn vào nhập khẩu, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam có độ mở kinh tế cao và chịu ảnh hưởng lớn từ biến động toàn cầu. Khi các ngành trụ cột như thép, kính, nhôm, hóa chất… được bảo vệ đúng mức, nền kinh tế sẽ có thêm khả năng chống chịu trước các cú sốc thương mại bất ngờ.
Lãnh đạo Cục Phòng vệ thương mại khẳng định, các biện pháp đang và sẽ được triển khai dựa trên nguyên tắc minh bạch, công bằng và phù hợp với cam kết quốc tế. Đây là cơ sở quan trọng để Việt Nam sử dụng các công cụ phòng vệ thương mại một cách hiệu quả, tránh lạm dụng, nhưng cũng không bỏ ngỏ quyền bảo vệ sản xuất trong nước.
Trong giai đoạn 2024 – 2025, khi kim ngạch nhập khẩu hàng hóa tiếp tục lập kỷ lục mới (năm 2024 đạt hơn 380 tỷ USD, tăng 17,6% so với năm trước), và riêng 5 tháng đầu 2025 đã vượt 175 tỷ USD, thì việc chủ động kiểm soát chất lượng và giá cả hàng hóa nhập khẩu là yêu cầu cấp thiết.