Mặt bằng lãi suất vay margin tại các công ty chứng khoán đang có sự phân hóa rõ rệt trong bối cảnh dư nợ toàn thị trường chạm mức kỷ lục. Việc chi phí vốn tăng cao buộc nhà đầu tư phải tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả cho danh mục cá nhân.
Thị trường tài chính đang chứng kiến những chuyển động đáng chú ý trong cơ cấu lãi suất cho vay ký quỹ, đặt trong bối cảnh áp lực từ thị trường tiền tệ và các biến số kinh tế vĩ mô. Công cụ đòn bẩy tài chính vốn là trợ lực quan trọng giúp nhà đầu tư tối ưu hóa nguồn vốn và gia tăng sức mua. Tuy nhiên, khi mặt bằng lãi suất huy động có dấu hiệu điều chỉnh, chi phí sử dụng dịch vụ này đang trở thành một trong những yếu tố tác động trực tiếp đến hiệu quả đầu tư.
Theo các số liệu thống kê từ hơn 70 công ty chứng khoán, tổng dư nợ cho vay khách hàng, bao gồm cả dư nợ margin và ứng trước tiền bán, đã đạt mức kỷ lục khoảng 412.600 tỷ đồng vào thời điểm cuối năm 2025. Quy mô dư nợ lớn như hiện nay cho thấy sự phụ thuộc nhất định của dòng tiền vào đòn bẩy, đồng thời cũng đặt ra thách thức về quản trị chi phí khi các đơn vị cung cấp bắt đầu thắt chặt chính sách lãi suất.
Ghi nhận thực tế cho thấy một làn sóng điều chỉnh đang lan rộng. Nhiều công ty chứng khoán có thị phần lớn như VPS, HSC hay ACBS đã thực hiện nâng mức lãi suất cho vay lên ngưỡng quanh mức 13% đến 14%/năm. Đây là mức tăng đáng kể so với giai đoạn trước đó, phản ánh sự tương quan với đà tăng của lãi suất trên thị trường ngân hàng.

Việc chi phí vốn đầu vào tăng lên buộc các đơn vị phải cân đối lại biên lợi nhuận thông qua việc điều chỉnh lãi suất đầu ra đối với khách hàng. Tuy nhiên, thị trường không vận động theo một chiều duy nhất mà có sự phân hóa khá rõ rệt giữa các nhóm doanh nghiệp. Trong khi nhiều đơn vị đẩy mức lãi suất lên vùng hai chữ số, một số công ty vẫn duy trì các gói lãi suất thấp hơn để cạnh tranh và thu hút người dùng.
Sự phân hóa lãi suất margin
Tại Công ty Cổ phần Chứng khoán BIDV (BSC), thị trường ghi nhận các gói sản phẩm với lãi suất khoảng 7,5%/năm áp dụng cho 30 ngày đầu đối với khách hàng mới, và 8,5%/năm cho giai đoạn từ ngày 31 đến ngày 90. Mức lãi suất dưới 10% này hiện khá hiếm hoi trong bối cảnh chung, tạo ra sự chênh lệch lớn so với mức trung bình của nhiều đối thủ cạnh tranh. Những gói lãi suất thấp thường nhắm đến đối tượng giao dịch ngắn hạn, cần quay vòng vốn nhanh để bảo toàn lợi nhuận.

Sự phân hóa này buộc người tham gia thị trường phải thực hiện các bước so sánh định lượng kỹ lưỡng trước khi quyết định sử dụng đòn bẩy. Bên cạnh lãi suất, danh mục cổ phiếu được cấp phép cho vay cũng là yếu tố quan trọng, vì những đơn vị sở hữu danh mục đa dạng với các mã có tính thanh khoản cao thường tạo được sự linh hoạt tốt hơn cho việc cơ cấu danh mục.
Khi chi phí vay margin duy trì ở mức cao, áp lực lên dòng tiền ngắn hạn ngày càng hiện hữu. Đối với các nhà đầu tư cá nhân, mức chênh lệch lãi suất chỉ vài phần trăm mỗi năm cũng đủ để làm thay đổi lợi nhuận thực tế sau khi trừ đi các loại thuế và phí giao dịch. Trong những giai đoạn thị trường diễn biến không thuận lợi hoặc đi ngang, chi phí lãi vay tích lũy theo thời gian có thể bào mòn vốn gốc nhanh chóng.
Hiện tượng này dẫn đến sự thay đổi trong hành vi giao dịch, khi nhiều người có xu hướng giảm tỷ trọng vay hoặc chủ động tất toán các vị thế đòn bẩy để phòng ngừa rủi ro. Dữ liệu cho thấy, trong những phiên biến động mạnh, áp lực giải chấp hoặc tự nguyện cắt giảm đòn bẩy thường tạo ra lực bán cộng hưởng, khiến chỉ số chung gặp áp lực điều chỉnh sâu hơn.