Biến động địa chính trị tại Trung Đông đang tạo ra những áp lực mới đối với chuỗi cung ứng toàn cầu. Tình trạng thay đổi tuyến vận tải, phụ phí chiến tranh và chi phí nhiên liệu tăng khiến nhiều doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu phải điều chỉnh kế hoạch giao hàng và kiểm soát rủi ro logistics.
Chuỗi cung ứng toàn cầu chịu tác động khi tuyến vận tải chiến lược biến động
Căng thẳng quân sự tại khu vực Trung Đông trong thời gian gần đây đang làm gia tăng rủi ro đối với hoạt động vận tải biển quốc tế. Khu vực này có nhiều tuyến hàng hải chiến lược của thương mại toàn cầu, trong đó nổi bật là Eo biển Hormuz – tuyến kết nối Vịnh Ba Tư với Ấn Độ Dương và đóng vai trò trung chuyển khối lượng lớn dầu thô cùng nhiều loại hàng hóa. Theo các tổ chức năng lượng quốc tế, khoảng một phần ba lượng dầu thô vận chuyển bằng đường biển trên thế giới đi qua khu vực này mỗi ngày.
Khi an ninh hàng hải trở nên bất ổn, các hãng tàu quốc tế buộc phải điều chỉnh kế hoạch vận hành để giảm thiểu rủi ro. Một số tuyến vận tải đi qua Trung Đông được điều chỉnh lộ trình hoặc áp dụng các biện pháp kiểm soát an toàn nghiêm ngặt hơn. Điều này khiến thời gian vận chuyển kéo dài thêm từ 7 đến 14 ngày so với lịch trình thông thường, đặc biệt đối với các chuyến tàu container xuất phát từ châu Á tới khu vực Trung Đông.
Không chỉ tuyến Hormuz, tình hình tại Biển Đỏ và khu vực gần Kênh đào Suez cũng đang được các hãng vận tải theo dõi sát. Đây là hành lang hàng hải quan trọng kết nối châu Á với châu Âu, nơi mỗi năm có hàng chục nghìn chuyến tàu container và tàu hàng đi qua. Khi các tuyến này đối mặt với rủi ro an ninh, nhiều tàu phải thay đổi hành trình, đi vòng qua Mũi Hảo Vọng ở Nam Phi để tránh khu vực căng thẳng.
Sự thay đổi tuyến vận tải khiến thời gian vận chuyển kéo dài thêm nhiều ngày, đồng thời kéo theo chi phí nhiên liệu và chi phí vận hành tăng mạnh. Các hãng vận tải biển lớn như Maersk, Hapag-Lloyd và CMA CGM đã áp dụng phụ phí rủi ro chiến tranh đối với những tuyến đi qua khu vực Trung Đông. Mức phụ phí này được cộng trực tiếp vào giá cước container, khiến chi phí vận tải tăng đáng kể.
Theo dữ liệu từ các doanh nghiệp logistics quốc tế, giá cước vận chuyển container tuyến châu Á – Dubai đã tăng gần gấp đôi so với giai đoạn ổn định trước đó. Nếu mức cước phổ biến trước đây dao động khoảng 1.500–2.000 USD cho mỗi container 40 feet, thì hiện nay nhiều tuyến đã ghi nhận mức 3.000–4.000 USD. Chi phí bảo hiểm hàng hải cũng tăng theo do các hãng bảo hiểm áp dụng hệ số rủi ro cao hơn đối với khu vực có xung đột.
Những biến động này tạo áp lực đáng kể đối với chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt trong bối cảnh thương mại quốc tế vẫn đang phục hồi sau các giai đoạn gián đoạn trước đó. Đối với các doanh nghiệp phụ thuộc vào vận tải container và chuỗi logistics lạnh, việc kéo dài thời gian vận chuyển có thể làm tăng rủi ro hư hỏng hàng hóa và chi phí lưu bãi tại cảng.
Trong nhiều ngành hàng xuất khẩu, logistics vốn đã chiếm tỷ trọng đáng kể trong cấu trúc giá thành. Các nghiên cứu thị trường cho thấy chi phí logistics thường chiếm khoảng 10–20% giá thành sản phẩm. Khi phụ phí chiến tranh và chi phí đổi tuyến gia tăng, tổng chi phí này có thể tăng thêm từ 15–25%, làm giảm biên lợi nhuận của doanh nghiệp và tạo áp lực cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu.
Doanh nghiệp Việt Nam điều chỉnh kế hoạch vận chuyển trước biến động logistics
Những biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu đang tác động trực tiếp tới nhiều ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Trong đó, các lĩnh vực có tỷ lệ sử dụng container lạnh cao như thủy sản và rau quả chịu ảnh hưởng rõ rệt do phụ thuộc vào lịch trình vận tải ổn định.
Theo số liệu từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam, kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang khu vực Trung Đông trong năm 2025 đạt khoảng 401 triệu USD, tăng 9,6% so với năm 2024. Trung Đông được xem là thị trường có nhu cầu ổn định đối với các mặt hàng cá tra, tôm đông lạnh và một số sản phẩm chế biến sâu.
Tuy nhiên, khi thời gian vận chuyển kéo dài và lượng tàu chờ tại cảng tăng lên, hệ thống container lạnh phải vận hành lâu hơn so với thiết kế ban đầu. Điều này làm tăng chi phí điện năng, chi phí lưu container và nguy cơ phát sinh sự cố kỹ thuật trong quá trình bảo quản hàng hóa. Ngoài ra, việc thiếu vị trí cắm điện cho container lạnh tại một số cảng trung chuyển cũng có thể gây áp lực cho doanh nghiệp xuất khẩu.
Tình trạng tương tự cũng xuất hiện trong ngành rau quả, đặc biệt đối với các sản phẩm tươi như thanh long, xoài hoặc chuối. Các mặt hàng này thường có thời gian bảo quản ngắn, do đó chỉ cần kéo dài thời gian vận chuyển thêm vài ngày cũng có thể làm giảm chất lượng sản phẩm và ảnh hưởng tới giá bán tại thị trường nhập khẩu.
Bên cạnh các tuyến vận tải trực tiếp sang Trung Đông, hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam sang châu Âu và Mỹ cũng chịu tác động gián tiếp từ biến động tại các tuyến hàng hải chiến lược. Theo thống kê thương mại, xuất khẩu sang Liên minh châu Âu và Hoa Kỳ hiện chiếm khoảng 39,5% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Phần lớn các chuyến tàu container đến hai thị trường này đều đi qua hành lang Suez – Biển Đỏ.
Khi các tàu phải thay đổi tuyến vận tải hoặc tăng thời gian hành trình, kế hoạch giao hàng của nhiều doanh nghiệp cũng bị ảnh hưởng. Trong một số trường hợp, doanh nghiệp phải điều chỉnh lịch sản xuất hoặc đàm phán lại điều khoản giao hàng để phù hợp với thời gian vận chuyển mới.
Các chuyên gia logistics cho rằng biến động địa chính trị đang khiến chuỗi cung ứng toàn cầu bước vào giai đoạn nhiều rủi ro hơn so với giai đoạn ổn định trước đây. Thay vì chỉ tập trung vào chi phí vận chuyển thấp, nhiều doanh nghiệp bắt đầu chú trọng hơn tới khả năng dự phòng logistics và tính linh hoạt của mạng lưới vận tải.
Một số doanh nghiệp xuất khẩu đã cân nhắc phương án phân bổ hàng hóa sang nhiều tuyến vận chuyển khác nhau để giảm phụ thuộc vào một hành lang hàng hải duy nhất. Bên cạnh đó, việc ký hợp đồng vận chuyển dài hạn với các hãng tàu cũng được xem là giải pháp giúp giảm bớt biến động giá cước trong giai đoạn thị trường logistics có nhiều bất ổn.
Các hiệp hội ngành hàng cho rằng, trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục chịu tác động từ các yếu tố địa chính trị, việc theo dõi sát diễn biến vận tải quốc tế và cập nhật thông tin từ các hãng tàu trở thành yếu tố quan trọng đối với doanh nghiệp Việt Nam.