Trong lộ trình chuyển mình từ quốc gia có thu nhập trung bình thấp lên thu nhập cao, Việt Nam đang đặt cược vào một chiến lược mang tính bước ngoặt: huy động tổng lực các nguồn lực xã hội dựa trên nền tảng khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số để thiết lập một kỷ nguyên tăng trưởng bứt phá.
Tại các diễn đàn hoạch định chiến lược quốc gia gần đây, một tư duy mới về phát triển đã được định hình rõ nét, nhấn mạnh rằng Việt Nam không thể tiếp tục dựa vào những lợi thế cũ như nhân công giá rẻ hay tài nguyên thiên nhiên.
Thay vào đó, một “bộ ba động lực” bao gồm khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đang được xem là chìa khóa để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số.
Đây không chỉ là sự thay đổi về mặt kỹ thuật, mà là một cuộc cách mạng về phương thức huy động nguồn lực, nơi mỗi đồng vốn đầu tư và mỗi cá nhân trong xã hội đều phải trở thành một mắt xích trong chuỗi giá trị tri thức.
Cơ chế “vốn mồi” và khát vọng giải phóng sức sáng tạo từ thể chế
Để đạt được mục tiêu đưa thu nhập bình quân đầu người từ mức 5.000 USD lên 20.000 USD, bài toán hóc búa nhất chính là huy động tài chính. Thay vì dàn trải ngân sách Nhà nước, một cơ chế quản trị mới đang được đề xuất theo hướng “vốn mồi”.
Theo đó, mục tiêu đặt ra là mỗi đồng vốn từ ngân sách Nhà nước khi chi cho lĩnh vực khoa học công nghệ phải có khả năng kích hoạt được từ ba đến bốn đồng vốn đối ứng từ khu vực doanh nghiệp. Khi cơ chế đồng tài trợ này được vận hành trơn tru, tổng mức chi cho nghiên cứu và phát triển của toàn xã hội có thể đạt ngưỡng 2% GDP, tạo ra một nguồn lực tài chính bền vững và thực chất hơn bao giờ hết.
Sự chuyển dịch này đòi hỏi một nền tảng thể chế mang tính đột phá, được ví như những “Nghị quyết khoán 10” của thời đại mới. Nếu như các chính sách khoán trong quá khứ đã giúp giải phóng sức lao động chân tay để đưa đất nước thoát nghèo, thì các chính sách hiện nay tập trung vào việc giải phóng sức sáng tạo. Điểm cốt lõi của tư duy chính sách mới là chuyển từ quản lý quy trình, cách thức thực hiện sang quản lý theo mục tiêu cuối cùng.
Nhà nước sẽ chấp nhận rủi ro trong nghiên cứu khoa học, trao quyền tự chủ tối đa và đảm bảo người lao động sáng tạo được hưởng lợi xứng đáng từ thành quả của mình. Cách tiếp cận này giúp biến sở hữu trí tuệ thành một loại tài sản có giá trị thương mại cao, có thể định giá, mua bán và chuyển nhượng, từ đó thúc đẩy các dòng vốn đầu tư chảy mạnh vào lĩnh vực trí tuệ.
Công nghệ lõi và chiến lược nhân đôi sức mạnh quốc gia
Việc huy động nguồn lực không chỉ dừng lại ở tiền tệ mà còn nằm ở khả năng làm chủ công nghệ và tối ưu hóa năng suất lao động xã hội. Việt Nam đang xác định việc tự chủ các công nghệ lõi và công nghệ chiến lược là một thành phần không thể tách rời của chủ quyền quốc gia.
Thay vì chỉ dừng lại ở vai trò gia công, lắp ráp hay ứng dụng những gì thế giới đã có, chiến lược mới thúc đẩy việc hình thành các hệ sinh thái đổi mới sáng tạo từ cấp Trung ương đến từng địa phương. Mỗi bộ, ngành và tỉnh thành sẽ trở thành một “vệ tinh” thúc đẩy khởi nghiệp dựa trên nền tảng khoa học công nghệ, tạo ra một mạng lưới ứng dụng kiến thức rộng khắp.
Đặc biệt, công cụ chuyển đổi số được kỳ vọng sẽ tạo ra sự lan tỏa nhanh chóng, đảm bảo mọi thành phần trong xã hội đều có thể tiếp cận và hưởng lợi từ các thành tựu mới. Một trong những mục tiêu táo bạo là trang bị trợ lý ảo cho mỗi người dân, nhằm tận dụng trí tuệ nhân tạo để tối ưu hóa công việc và nhân đôi sức mạnh lao động thực tế. Điều này đồng nghĩa với việc huy động nguồn lực số để bù đắp cho những thiếu hụt về nguồn lực vật chất truyền thống.
Song song đó, việc đo lường đóng góp của khoa học công nghệ vào GDP thông qua các phương pháp định lượng hiện đại sẽ giúp Nhà nước có cái nhìn chính xác để điều chỉnh chính sách kịp thời. Khi tri thức được số hóa và lan tỏa không giới hạn, Việt Nam kỳ vọng sẽ chuyển từ quốc gia nhập khẩu công nghệ sang vị thế của một nước xuất khẩu các giải pháp sáng tạo, tương tự như kỳ tích đã từng làm được trong lĩnh vực nông nghiệp ở những thập kỷ trước.