Dữ liệu từ báo cáo tài chính quý cuối năm 2025 cho thấy biên lãi ròng toàn hệ thống ngân hàng tiếp tục suy giảm, trong bối cảnh lợi suất tài sản sinh lãi chạm đáy 10 năm và chi phí vốn nhích lên trở lại. Diễn biến này phản ánh rõ áp lực lợi nhuận cốt lõi khi môi trường lãi suất thấp kéo dài và cạnh tranh huy động gia tăng.
Năm 2025 đánh dấu một giai đoạn điều chỉnh sâu của chỉ tiêu biên lãi ròng trong hệ thống ngân hàng. Theo tổng hợp từ báo cáo tài chính quý 4/2025 của các tổ chức tín dụng niêm yết, NIM bình quân toàn ngành đạt khoảng 3,03%, giảm đáng kể so với mức 3,36% cùng kỳ năm trước. Đây là mức thấp nhất trong nhiều năm trở lại đây, đồng thời nối dài xu hướng suy giảm bắt đầu từ năm 2023.
Cùng thời điểm, lợi suất tài sản sinh lãi bình quân của ngành ghi nhận khoảng 6,42%, thấp hơn mức 6,67% của cùng kỳ và là mức đáy trong chuỗi dữ liệu 10 năm. Trong khi đó, chi phí vốn bình quân ở mức 3,68%, tăng so với 3,61% của quý trước và cao hơn khoảng 0,08 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm 2024. Khoảng chênh lệch giữa lợi suất đầu ra và chi phí đầu vào tiếp tục bị thu hẹp, tạo sức ép trực tiếp lên lợi nhuận cốt lõi của các ngân hàng.
Biểu đồ diễn biến toàn ngành cho thấy từ năm 2023 đến cuối năm 2025, NIM giảm liên tục qua từng năm, trong khi lợi suất tài sản sinh lãi đi xuống và chi phí vốn tạo đáy trong năm 2024 trước khi quay đầu tăng nhẹ từ giữa năm 2025. Sự dịch chuyển này phản ánh thay đổi về động lực gây áp lực lên biên lãi: nếu giai đoạn trước chủ yếu đến từ việc giảm lãi suất cho vay, thì cuối 2025 áp lực lại đến từ chi phí huy động vốn.
Lợi suất tài sản sinh lãi ở mức thấp 10 năm, chi phí vốn đảo chiều tăng
Mặt bằng lãi suất cho vay trong hệ thống ngân hàng đã giảm mạnh từ cuối năm 2023 nhằm hỗ trợ phục hồi tăng trưởng. Cuối năm 2023, lãi suất cho vay phổ biến ở mức 8,3–10,5% mỗi năm. Sang cuối năm 2024, mức này giảm về khoảng 6,7–9,0% và duy trì trong vùng thấp trong phần lớn năm 2025. Có thời điểm giữa năm 2025, lãi suất cho vay xuống còn 6,5–8,8% trước khi dần ổn định.
Việc lãi suất cho vay không tiếp tục giảm sâu trong nửa cuối năm 2025 giúp lợi suất tài sản sinh lãi chững lại đà giảm. Tuy nhiên, do cơ cấu tín dụng dịch chuyển theo hướng tăng tỷ trọng cho vay doanh nghiệp với biên lãi thấp hơn tín dụng bán lẻ, lợi suất bình quân toàn ngành vẫn duy trì ở mức thấp.
Ở chiều ngược lại, nhu cầu vốn tăng lên khi mục tiêu tăng trưởng tín dụng được đặt ở mức cao đã khiến cạnh tranh huy động trở nên gay gắt hơn. Một số ngân hàng điều chỉnh tăng lãi suất tiền gửi ở các kỳ hạn trung và dài hạn nhằm đảm bảo thanh khoản và tuân thủ các chỉ số an toàn. Hệ quả là chi phí vốn toàn ngành tăng lên 3,68% trong quý 4/2025, sau khi từng giảm xuống vùng 3,6% trong năm 2024.
Sự đảo chiều của chi phí vốn trong bối cảnh lợi suất tài sản sinh lãi chưa phục hồi tương ứng khiến NIM tiếp tục bị co hẹp. Dữ liệu theo quý cho thấy NIM toàn ngành giảm đều trong năm 2025 và chưa xuất hiện tín hiệu bật tăng rõ rệt vào cuối năm.
Phân hóa rõ nét giữa các nhóm ngân hàng
Số liệu chi tiết cho thấy mức độ ảnh hưởng không đồng đều giữa các nhóm ngân hàng. Khối ngân hàng quốc doanh ghi nhận NIM quý 4/2025 bình quân khoảng 2,40%, giảm so với mức 2,68% cuối năm 2024 và thấp hơn mức trung bình ba năm gần đây là khoảng 2,74%. Trong nhóm này, VCB đạt khoảng 2,60%, giảm từ 2,91% cùng kỳ; CTG ở mức 2,54%, thấp hơn 2,87% năm trước; BID còn khoảng 2,12%, giảm khoảng 0,35 điểm phần trăm.
Nhóm ngân hàng bán lẻ, vốn có biên lãi cao hơn, cũng ghi nhận thu hẹp đáng kể. NIM bình quân nhóm này giảm từ 4,26% cuối năm 2024 xuống còn khoảng 3,74% trong quý 4/2025. VPB còn 5,39%, thấp hơn đáng kể so với giai đoạn trước; ACB, TPB và VIB đều giảm từ 0,3 đến 0,5 điểm phần trăm do chi phí vốn tăng nhanh hơn lợi suất cho vay. STB ghi nhận khoảng 3,27%, thấp hơn năm trước nhưng vẫn duy trì trên mức trung bình dài hạn của chính ngân hàng này.
Ở nhóm ngân hàng định hướng bán buôn và doanh nghiệp lớn, NIM bình quân giảm từ 4,05% xuống khoảng 3,61%. HDB đạt khoảng 4,69%, giảm mạnh so với mức trên 5,4% của cùng kỳ năm trước. MBB, TCB và MSB đều ghi nhận mức giảm quanh 0,3–0,5 điểm phần trăm. SSB và LPB lần lượt ở khoảng 2,74% và 3,02%, trong bối cảnh chi phí vốn tăng thêm khoảng 0,2–0,3 điểm phần trăm so với đầu năm.
Khối ngân hàng quy mô nhỏ thể hiện mức độ phân hóa rõ rệt hơn. Trong số 11 ngân hàng được theo dõi, chỉ một số ít cải thiện được NIM nhờ điều chỉnh tăng lợi suất tài sản sinh lãi. VAB, KLB và ABB ghi nhận mức tăng từ 0,3 đến gần 0,9 điểm phần trăm so với cùng kỳ. NVB chuyển từ trạng thái âm sang dương, đạt khoảng 1,96% trong quý cuối năm 2025.
Ngược lại, EIB và NAB tiếp tục đối mặt áp lực. EIB có chi phí vốn tăng lên khoảng 4,18%, cao hơn đáng kể so với mức 3,81% cuối năm 2024, kéo NIM giảm. NAB ghi nhận lợi suất tài sản sinh lãi giảm từ 7,73% xuống 6,71%, khiến NIM còn khoảng 2,59% vào cuối quý 4/2025.
Dữ liệu tổng hợp từ hai biểu đồ cho thấy xu hướng chung của hệ thống ngân hàng là NIM giảm song song với lợi suất tài sản sinh lãi trong giai đoạn lãi suất cho vay hạ thấp, sau đó tiếp tục chịu áp lực khi chi phí vốn bắt đầu tăng trở lại. Khoảng cách giữa đường biểu diễn YEA và COF thu hẹp dần qua các năm, phản ánh biên lợi nhuận truyền thống của hoạt động tín dụng bị co lại.
Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng tín dụng năm tiếp theo vẫn ở mức cao, diễn biến chi phí huy động và cơ cấu tài sản sinh lãi sẽ tiếp tục là các yếu tố chi phối trực tiếp đến NIM của từng ngân hàng. Sự khác biệt về chiến lược khách hàng, cơ cấu tiền gửi không kỳ hạn và khả năng kiểm soát chi phí vốn đang tạo nên mức độ phân hóa ngày càng rõ trong toàn hệ thống.