Tăng trưởng tín dụng mạnh mẽ (bơm tiền) giúp tăng trưởng GDP và ổn định tài chính, nhưng đằng sau đó là những áp lực không nhỏ mà các nhà sách chính phải đối mặt.
Tăng trưởng tín dụng và tăng cường kinh tế
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã chứng minh được sự thịnh vượng mạnh mẽ trong dư nợ tín dụng. Theo số liệu từ Ngân hàng Nhà nước, trong 5 tháng đầu năm 2025, dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế đã tăng hơn 1 triệu tỷ đồng, đạt hơn 16,6 triệu tỷ đồng, tương ứng với mức tăng 6,52%. Mức tăng này cao hơn nhiều so với 2,41% cùng kỳ năm 2024. Mục tiêu tăng trưởng tín dụng năm 2025 được đặt ra ở mức 16%, mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng GDP đạt 8%.
Tuy nhiên, việc tăng trưởng tín dụng nhanh chóng cũng đặt ra nhiều câu hỏi về chất lượng tín dụng và khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là trong các lĩnh vực chịu ảnh hưởng nặng nề từ đại dịch COVID-19, vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn. Điều này dẫn đến tình trạng “tiền không chuyển động” vào nền kinh tế thực tế, gây áp lực cho các ngân hàng trong việc duy trì tăng trưởng tín dụng.
Việc tiền nhiều vào nền kinh tế chủ yếu từ nguồn vốn ngân hàng, với dự kiến bổ sung ít nhất 2,5 triệu tỷ đồng vào nền kinh tế trong năm 2025. Mặc dù điều này có thể giúp tăng trưởng kinh tế trong thời gian ngắn, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Một trong những hệ quả nguy hiểm nhất của việc bơm tiền là nguy cơ lạm phát. Khi lượng tiền trong lưu thông tăng lên mà không có sự tương ứng trong sản xuất hàng hóa và dịch vụ, giá cả sẽ có xu hướng tăng. Theo các chuyên gia kinh tế, đây có thể trở thành một vấn đề lớn nếu không thể kiểm soát kịp thời.
Ngoài ra, có thể dẫn đến rủi ro khi tăng nợ chất lượng. Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ toàn ngành đã tăng lên 2,16%, tạo ra áp lực từ chất lượng tài sản ngân hàng. Nếu không có biện pháp quản lý chặt chẽ, tình trạng này có thể dẫn đến nhiều rủi ro tài chính trong tương lai.
Thách thức trong việc duy trì tài khoản
Dòng tiền trong nền kinh tế đang gặp khó khăn khi nhu cầu tiêu dùng thấp và doanh nghiệp không có nhu cầu vay vốn. Các ngân hàng thương mại vẫn duy trì lãi suất cho vay cao, khiến doanh nghiệp khó tiếp cận vốn. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: doanh nghiệp không được vay vốn, dẫn đến sản xuất và tiêu dùng giảm, từ đó làm giảm nhu cầu vay vốn.
Để giải quyết vấn đề này, cần có các giải pháp kích hoạt hiệu quả. Chính phủ có thể xem xét việc giảm thuế, tăng cường đầu tư công, hoặc phát triển các gói hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Điều này không chỉ giúp tăng cường thanh khoản mà còn tạo ra động lực cho nền kinh tế phục hồi.
Để đảm bảo tiền hợp lý trong nền kinh tế, cần có sự phân phối chặt chẽ giữa chính sách tài chính và tiền tệ. Ngân hàng Nhà nước cần xem xét kéo dài thời gian thực hiện các đề án chống đô la hóa và mở lại một số đối tượng cho vay bằng ngoại tệ. Điều này sẽ giúp tăng cường khả năng tiếp cận vốn cho doanh nghiệp, đặc biệt là trong bối cảnh tỷ giá có nhiều biến động.
Ngoài ra, cần có các gói tín dụng ưu đãi cho các lĩnh vực ưu tiên như nông nghiệp công nghệ cao và hạ tầng chiến lược. Việc làm này không chỉ giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn tạo ra nhiều việc làm và cải thiện đời sống cho người dân.
Áp lực sau bơm tiền của ngân hàng vào nền kinh tế là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ thuật kỹ lưỡng từ các nhà hoạch định chính sách. Mặc dù tiền có thể giúp cung cấp kinh tế trưởng trong thời gian ngắn, nhưng nó cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Nếu không có giải pháp quản lý chặt chẽ, nền kinh tế có thể rơi vào tình trạng nguy hiểm hoặc khủng hoảng tài chính trong tương lai.
Việc bơm tiền vào nền kinh tế thường hướng tới mục tiêu tiêu dùng thích hợp và đầu tư, từ đó tạo ra GDP, công việc và tăng trưởng. Tuy nhiên, khi lượng tiền trong lưu thông tăng lên mà không có sự tương ứng trong sản xuất hàng hóa và dịch vụ, giá cả sẽ có xu hướng tăng lên, dẫn đến lạm phát. Điều này có thể làm giảm sức mua của người tiêu dùng và ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định kinh tế.
Để đảm bảo rằng nền kinh tế không rơi vào tình trạng bất ổn, cần có sự kết hợp chặt chẽ giữa chính sách tài chính và tiền tệ. Ngân hàng Nhà nước cần thực hiện các biện pháp kiểm soát lạm phát, đồng thời duy trì mức lãi suất hợp lý để khuyến khích đầu tư và tiêu dùng.
Ngoài ra, việc phát triển các gói hỗ trợ cho doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, sẽ là chìa khóa để duy trì sự ổn định và phát triển bền vững cho nền kinh tế. Gói hỗ trợ này có thể bao gồm các khoản vay ưu đãi, giảm thuế hoặc các chương trình đào tạo và phát triển kỹ năng cho người lao động.