Thay đổi khung giá điện đối với các trung tâm dữ liệu đang tạo ra áp lực tài chính lớn cho doanh nghiệp công nghệ. Những tác động trực tiếp lên khả năng vận hành, biên lợi nhuận và môi trường đầu tư hạ tầng số tại Việt Nam đòi hỏi giải pháp chính sách đồng bộ.
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình kinh tế số, các trung tâm dữ liệu (Data Center) đóng vai trò là “xương sống” lưu trữ và xử lý toàn bộ dòng chảy thông tin. Tuy nhiên, một thay đổi gần đây trong chính sách điều hành giá điện đã tạo ra những biến động đáng kể về chi phí vận hành, buộc các doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực viễn thông và công nghệ như Viettel, VNPT, FPT, VNG và CMC phải có văn bản kiến nghị khẩn cấp gửi cơ quan quản lý.

Vấn đề cốt lõi nằm ở việc phân loại nhóm khách hàng sử dụng điện, khi các trung tâm dữ liệu chuyển từ nhóm hưởng giá điện sản xuất sang nhóm giá điện kinh doanh, dẫn đến những thay đổi lớn trong phương án tài chính của doanh nghiệp.
Theo các dữ liệu thực tế từ đơn vị vận hành, chi phí điện năng hiện chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí hoạt động thường xuyên của một trung tâm dữ liệu, thường dao động từ 40% đến 60% tùy quy mô và công nghệ tối ưu năng lượng. Việc áp dụng Thông tư 60/2025/TT-BCT đã đưa các cơ sở lưu trữ và quản lý dữ liệu vào nhóm cung cấp dịch vụ, từ đó áp khung giá điện theo mục đích kinh doanh.
Sự thay đổi này khiến đơn giá điện đầu vào tăng mạnh, có trường hợp ghi nhận mức tăng trên 50% chỉ sau vài kỳ hóa đơn. Đối với các doanh nghiệp công nghệ, đây không chỉ là câu chuyện chi phí vận hành tăng thêm hàng nghìn tỷ đồng mỗi năm, mà còn là sự xáo trộn toàn bộ cấu trúc giá thành dịch vụ đầu ra, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì biên lợi nhuận và kế hoạch tái đầu tư dài hạn.
Biến động giá điện và tác động đến hệ sinh thái đầu tư hạ tầng số
Dưới góc độ kinh tế, các doanh nghiệp lập luận rằng trung tâm dữ liệu nên được nhìn nhận như một “nhà máy hạ tầng số” hơn là một cơ sở kinh doanh dịch vụ thông thường. Đặc thù kỹ thuật của các trung tâm này là vận hành liên tục 24/7 với tải nền ổn định, sử dụng điện năng như một loại nguyên liệu đầu vào thiết yếu để sản xuất ra năng lực tính toán và lưu trữ.
Việc phân loại trung tâm dữ liệu vào nhóm kinh doanh thay vì sản xuất đang tạo ra một nghịch lý về chi phí đầu tư. Trong khi các ngành sản xuất truyền thống được hưởng mức giá điện ưu đãi hơn để khuyến khích tạo ra giá trị gia tăng vật chất, thì ngành sản xuất “nguyên liệu số”, nền tảng của AI và kinh tế tri thức lại đang phải chịu mức chi phí năng lượng của khu vực thương mại dịch vụ vốn có tính chất tiêu dùng cuối cùng.
Sự gia tăng đột ngột của chi phí năng lượng trong lĩnh vực hạ tầng số không chỉ dừng lại ở bảng cân đối kế toán của các nhà mạng. Xét trên bình diện rộng hơn, giá thành dịch vụ trung tâm dữ liệu là một thành tố quan trọng cấu thành nên chi phí của các doanh nghiệp Fintech, ngân hàng số và các nền tảng thương mại điện tử.
Khi đầu vào của hạ tầng số tăng cao, áp lực lạm phát chi phí sẽ lan tỏa sang toàn bộ hệ sinh thái kinh tế số, làm giảm sức cạnh tranh của các doanh nghiệp Việt Nam trước các đối thủ quốc tế vốn có lợi thế về quy mô và tối ưu chi phí hạ tầng tại các thị trường khác. Điều này cũng trực tiếp ảnh hưởng đến chỉ số giá tiêu dùng của các dịch vụ số mà người dân đang sử dụng hàng ngày.
Về khía cạnh thu hút đầu tư, hạ tầng dữ liệu là lĩnh vực đòi hỏi vốn lớn với thời gian hoàn vốn dài. Các nhà đầu tư trong và ngoài nước khi xem xét rót vốn vào các dự án tại Việt Nam luôn đặt yếu tố ổn định chính sách và chi phí năng lượng lên hàng đầu. Việc thay đổi khung giá điện theo hướng tăng mạnh sẽ làm thay đổi các chỉ số hiệu quả tài chính của dự án như tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) hay thời gian hoàn vốn.
Trong bối cảnh Việt Nam đang nỗ lực thu hút các tập đoàn công nghệ lớn đặt máy chủ và xây dựng các trung tâm dữ liệu quy chuẩn quốc tế, mức giá điện hiện tại có thể trở thành rào cản kỹ thuật làm giảm tính hấp dẫn của môi trường đầu tư so với các quốc gia trong khu vực. Sự đồng bộ giữa chính sách giá năng lượng và định hướng phát triển hạ tầng kỹ thuật là yếu tố then chốt để đảm bảo các mục tiêu về điện toán đám mây và chủ quyền dữ liệu quốc gia theo lộ trình đến năm 2030.
Nguồn: Tổng hợp